DANH SÁCH TRƯỜNG ĐÀO TẠO NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH TẠI HÀ NỘI, TPHCM,....
Ngành Quản trị kinh doanh thuộc nhóm nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại. Xem thêm các ngành liên quan thuộc nhóm ngành Tại đây
Lưu ý: Click vào tên trường hoặc xem thêm để xem chi tiết khối xét tuyển, điểm chuẩn của ngành Ngôn ngữ Anh trong các năm gần đây.
| STT | Tên Trường | Kết quả | Phương thức xét tuyển | Xem chi tiết |
| 1 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| ĐGNL HN | ||||
| Kết Hợp | ||||
| 2 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HCM | ||||
| Học Bạ | ||||
| ĐGNL HN | ||||
| 3 | 3 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| ĐGNL HN | ||||
| CCQT | ||||
| 4 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| 5 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Kết Hợp | ||||
| 6 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HCM | ||||
| Học Bạ | ||||
| 7 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HCM | ||||
| Học Bạ | ||||
| 8 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| 9 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HN | ||||
| Kết Hợp | ||||
| 10 | 6 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| 11 | 2 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| V-SAT | ||||
| 12 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| Kết Hợp | ||||
| 13 | 4 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HCM | ||||
| Học Bạ | ||||
| 14 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HCM | ||||
| Học Bạ | ||||
| 15 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HCM | ||||
| Học Bạ | ||||
| Ưu Tiên | ||||
| 16 | 1 ngành | Xem chi tiết | ||
| 17 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HCM | ||||
| ĐGNL HN | ||||
| ĐGTD BK | ||||
| Kết Hợp | ||||
| 18 | 3 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HCM | ||||
| Học Bạ | ||||
| 19 | 2 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| ĐGNL HN | ||||
| ĐGTD BK | ||||
| 20 | 3 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HCM | ||||
| Kết Hợp | ||||
| Ưu Tiên | ||||
| CCQT | ||||
| 21 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HCM | ||||
| 22 | 2 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| 23 | 2 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Kết Hợp | ||||
| V-SAT | ||||
| 24 | 3 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Kết Hợp | ||||
| 25 | 2 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Kết Hợp | ||||
| 26 | 3 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HCM | ||||
| Học Bạ | ||||
| ĐGNL HN | ||||
| 27 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HCM | ||||
| Học Bạ | ||||
| 28 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HCM | ||||
| Học Bạ | ||||
| 29 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| ĐGNL HN | ||||
| ĐGTD BK | ||||
| 30 | 8 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HCM | ||||
| Ưu Tiên | ||||
| 31 | 2 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HCM | ||||
| V-SAT | ||||
| 32 | 2 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HCM | ||||
| Học Bạ | ||||
| Thi Riêng | ||||
| 33 | 4 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| ĐGNL HN | ||||
| ĐGTD BK | ||||
| Kết Hợp | ||||
| 34 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| 35 | 12 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HCM | ||||
| Học Bạ | ||||
| Ưu Tiên | ||||
| 36 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HCM | ||||
| Học Bạ | ||||
| V-SAT | ||||
| 37 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HCM | ||||
| Học Bạ | ||||
| ĐGNL HN | ||||
| ĐGTD BK | ||||
| ĐGNL SPHN | ||||
| 38 | 3 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| 39 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HCM | ||||
| 40 | 2 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGTD BK | ||||
| Kết Hợp | ||||
| 41 | 2 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HCM | ||||
| ĐGNL HN | ||||
| ĐGTD BK | ||||
| Kết Hợp | ||||
| CCQT | ||||
| 42 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
|
ĐGNL HCM |
||||
| Học Bạ | ||||
| Ưu Tiên |
DANH SÁCH CÁC NGÀNH KINH TẾ, QUẢN TRỊ KINH DOANH, THƯƠNG MẠI
Lưu ý: Click vào các ngành dưới để xem chi tiết các trường đào tạo ngành đó trong các năm gần đây.
Theo TTHN
