【KINH88】 Trang Chủ Casino & Thể Thao Link Mới

Trang Chủ Casino & Thể Thao Link Mới

Top 100 thí sinh có điểm cao nhất khối C03 (Văn, Toán, Sử) năm 2026

>> XEM TỔ HỢP C03 CÓ NHỮNG TRƯỜNG, NGÀNH NÀO XÉT NĂM 2026 TẠI ĐÂY

TT Số báo danh Tỉnh/TP Tổng điểm theo C03 Chi tiết điểm
1 xxx10229 Tỉnh Lào Cai 29.25 Môn Toán: 10; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 6;
2 xxx10245 Tỉnh Lào Cai 29 Môn Toán: 9.75; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 9.25;
3 xxx1995 Thành phố Hà Nội 28.75 Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10;
4 xxx6621 Tỉnh Tuyên Quang 28.75 Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 7.6;
5 xxx10238 Tỉnh Lào Cai 28.5 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.25;
6 xxx22617 Thành phố Hải Phòng 28.5 Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.75; Môn Lý: 8; Môn Sử: 9.75;
7 xxx5304 Thành phố Hà Nội 28.5 Môn Toán: 10; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 7.25;
8 xxx42761 Thành phố Hải Phòng 28.5 Môn Toán: 10; Môn Văn: 9.25; Môn Lý: 9; Môn Sử: 9.25;
9 xxx6392 Tỉnh Tuyên Quang 28.5 Môn Toán: 10; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 8;
10 xxx6408 Tỉnh Tuyên Quang 28.5 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.75;
11 xxx6413 Tỉnh Tuyên Quang 28.25 Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.75;
12 xxx6416 Tỉnh Tuyên Quang 28.25 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 8.1;
13 xxx6425 Tỉnh Tuyên Quang 28.25 Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.25;
14 xxx6455 Tỉnh Tuyên Quang 28.25 Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 7.35;
15 xxx6462 Tỉnh Tuyên Quang 28.25 Môn Toán: 9.75; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8;
16 xxx23296 Tỉnh Ninh Bình 28.25 Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.75;
17 xxx6495 Tỉnh Tuyên Quang 28.25 Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.5;
18 xxx6538 Tỉnh Tuyên Quang 28.25 Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 7;
19 xxx01542 Tỉnh Phú Thọ 28.25 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.25;
20 xxx01801 Tỉnh Phú Thọ 28.25 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 5.5;
21 xxx35506 Tỉnh Hưng Yên 28.25 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 9.5;
22 xxx6389 Tỉnh Tuyên Quang 28.25 Môn Toán: 9.25; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 9.75;
23 xxx35839 Tỉnh Phú Thọ 28.25 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.5;
24 xxx01914 Tỉnh Phú Thọ 28 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.5;
25 xxx6441 Tỉnh Tuyên Quang 28 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 7.1;
26 xxx6458 Tỉnh Tuyên Quang 28 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.75;
27 xxx34599 Tỉnh Ninh Bình 28 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Trung: 9.75;
28 xxx34367 Tỉnh Hưng Yên 28 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 5.25;
29 xxx6488 Tỉnh Tuyên Quang 28 Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 8.25;
30 xxx6499 Tỉnh Tuyên Quang 28 Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.25; Tiếng Anh: 5.25;
31 xxx23592 Tỉnh Ninh Bình 28 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.25; Tiếng Anh: 7.75;
32 xxx4510 Thành phố Hà Nội 28 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 8;
33 xxx6524 Tỉnh Tuyên Quang 28 Môn Toán: 9.75; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.75;
34 xxx24970 Tỉnh Bắc Ninh 28 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 9.25;
35 xxx27479 Tỉnh Ninh Bình 28 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 7.25;
36 xxx6546 Tỉnh Tuyên Quang 28 Môn Toán: 9.75; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9; Tiếng Anh: 7.5;
37 xxx7425 Thành phố Hà Nội 28 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.5;
38 xxx23899 Tỉnh Ninh Bình 28 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 7.25;
39 xxx6557 Tỉnh Tuyên Quang 28 Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 7.5;
40 xxx02538 Thành phố Hải Phòng 28 Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 4;
41 xxx07720 Tỉnh Nghệ An 28 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 3.75;
42 xxx29911 Tỉnh Nghệ An 28 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8;
43 xxx21163 Tỉnh Thái Nguyên 28 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 4.25;
44 xxx6584 Tỉnh Tuyên Quang 28 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 8.25;
45 xxx19581 Tỉnh Ninh Bình 28 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 6;
46 xxx03855 Tỉnh Nghệ An 28 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.25;
47 xxx01837 Tỉnh Phú Thọ 28 Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.25;
48 xxx6354 Tỉnh Tuyên Quang 28 Môn Toán: 9.75; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9; M king88vin đây link vào: 7.25;
49 xxx17037 Tỉnh Ninh Bình 28 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 6.25;
50 xxx02652 Tỉnh Phú Thọ 28 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 7.75;
51 xxx29990 Tỉnh Thanh Hóa 28 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 4.75;
52 xxx01901 Tỉnh Phú Thọ 27.75 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.25; Tiếng Anh: 7;
53 xxx28904 Tỉnh Ninh Bình 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 8.75;
54 xxx29420 Tỉnh Ninh Bình 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 5.25;
55 xxx35599 Thành phố Hải Phòng 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9;
56 xxx09898 Tỉnh Hà Tĩnh 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 8.25;
57 xxx41121 Tỉnh Thanh Hóa 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 8;
58 xxx23791 Tỉnh Ninh Bình 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.75;
59 xxx10186 Tỉnh Lào Cai 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 8;
60 xxx41285 Tỉnh Phú Thọ 27.75 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.25; Tiếng Anh: 8.25;
61 xxx25850 Thành phố Hải Phòng 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8;
62 xxx09948 Tỉnh Lào Cai 27.75 Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 8.25;
63 xxx01448 Tỉnh Phú Thọ 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 9;
64 xxx6476 Tỉnh Tuyên Quang 27.75 Môn Toán: 9.75; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 6.75;
65 xxx25634 Tỉnh Ninh Bình 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 4.5;
66 xxx03738 Tỉnh Nghệ An 27.75 Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 9;
67 xxx38607 Tỉnh Thanh Hóa 27.75 Môn Toán: 9.25; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 4.75;
68 xxx41052 Tỉnh Ninh Bình 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7;
69 xxx21201 Thành phố Đà Nẵng 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 6;
70 xxx02217 Thành phố Hải Phòng 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.5;
71 xxx20483 Tỉnh Quảng Ninh 27.75 Môn Toán: 10; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 8.5; Tiếng Anh: 6.25;
72 xxx01941 Tỉnh Thanh Hóa 27.75 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.25;
73 xxx01744 Tỉnh Phú Thọ 27.75 Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.5;
74 xxx39952 Tỉnh Nghệ An 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 6.75;
75 xxx6547 Tỉnh Tuyên Quang 27.75 Môn Toán: 9.75; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 7.75;
76 xxx15664 Tỉnh Quảng Trị 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 9;
77 xxx6562 Tỉnh Tuyên Quang 27.75 Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 8.1;
78 xxx29643 Tỉnh Nghệ An 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 8.25;
79 xxx00004 Tỉnh Phú Thọ 27.75 Môn Toán: 10; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 8.5; Tiếng Anh: 6.5;
80 xxx41164 Thành phố Hải Phòng 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8;
81 xxx02843 Tỉnh Ninh Bình 27.75 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 6;
82 xxx15161 Thành phố Hải Phòng 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 8;
83 xxx6335 Tỉnh Tuyên Quang 27.75 Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.25; M king88vin đây link vào: 6.5;
84 xxx40920 Thành phố Hải Phòng 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 7;
85 xxx6596 Tỉnh Tuyên Quang 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.25;
86 xxx12066 Tỉnh Hưng Yên 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 7.5;
87 xxx69292 Thành phố Hồ Chí Minh 27.75 Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 9.75;
88 xxx6340 Tỉnh Tuyên Quang 27.75 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 7;
89 xxx07757 Tỉnh Đồng Tháp 27.75 Môn Toán: 8.75; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.5;
90 xxx23690 Tỉnh Ninh Bình 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7;
91 xxx8549 Thành phố Hà Nội 27.75 Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9; Tiếng Trung: 9;
92 xxx6355 Tỉnh Tuyên Quang 27.75 Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.25; M king88vin đây link vào: 8.75;
93 xxx6399 Thành phố Hà Nội 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 6.5;
94 xxx6614 Tỉnh Tuyên Quang 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8;
95 xxx6615 Tỉnh Tuyên Quang 27.75 Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 7.85;
96 xxx16311 Tỉnh Nghệ An 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 6.25;
97 xxx04709 Tỉnh Hà Tĩnh 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 7.75;
98 xxx09841 Tỉnh Phú Thọ 27.75 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 4.25;
99 xxx46096 Tỉnh Ninh Bình 27.75 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 7.5;
100 xxx0919 Thành phố Hà Nội 27.5 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 5.5;

🔥 2K9 CHÚ Ý! Kinh88 trực tiếp đá gà hôm nay 888 TN THPT - ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC - ĐÁNH GIÁ TƯ DUY!

  • Em muốn xuất phát sớm ôn luyện ĐGNL/ĐGTD nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu?
  • Em muốn ôn thi TN THPT và ĐGNL/ĐGTD để tăng cơ hội xét tuyển nhưng không biết ôn thế nào, sợ quá tải?
  • Em muốn được luyện đề chất lượng, chuẩn cấu trúc các kì thi?
  • Em muốn ôn thi cùng TOP thầy cô giỏi hàng đầu cả nước?

️🎯 LỘ TRÌNH SUN 2027 - Kinh88 trực tiếp đá gà hôm nay 888 TN THPT - ĐGNL - ĐGTD (3IN1)

  • Cá nhân hoá lộ trình học: Bổ sung Kinh 88.com giải trí đa dạng nền tảng/ Trang Chủ Nhà Cái King.Com Chính Thức/ King88 vn club nhà cái bóng đá world cup phù hợp với mục tiêu và mức học lực hiện tại.
  • Top thầy cô nổi tiếng cả nước hơn 15 năm kinh nghiệm
  • Ưu đãi học phí lên tới 50%. Xem ngay - TẠI ĐÂY

Group Ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

Xem thêm :
Xem thêm :

Viết bình luận: Top 100 thí sinh có điểm cao nhất khối C03 năm 2026

Các tin mới nhất

Tra cứu điểm chuẩn Đại học 2025