|
DDA |
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ ĐÔNG Á |
|
|
|
|
|
|
|
Các ngành đào tạo đại học: |
|
|
943 |
729 |
214 |
|
|
Kế toán |
7340301 |
A00, A01, D01, C00 |
195 |
168 |
27 |
|
|
Tài chính - Ngân hàng |
7340201 |
A00, A01, D01, C00 |
125 |
105 |
20 |
|
|
Quản trị Kinh doanh |
7340101 |
A00, A01, D01, C00 |
162 |
142 |
20 |
|
|
Công nghệ thông tin |
7480201 |
A00, A01, A02, D01 |
69 |
42 |
27 |
|
|
Kỹ thuật Xây dựng |
7580201 |
A00, A01, A02, D01 |
71 |
51 |
20 |
|
|
CNKT Điện- Điện tử |
7510301 |
A00, A01, A02, D01 |
69 |
49 |
20 |
|
|
CNKT Nhiệt |
7510206 |
A00, A01, A02, D01 |
68 |
48 |
20 |
|
|
CNKT Điều khiển - Tự động hóa |
7510303 |
A00, A01, A02, D01 |
52 |
32 |
20 |
|
|
Công nghệ chế tạo máy |
7510202 |
A00, A01, A02, D01 |
66 |
46 |
20 |
|
|
Công nghệ thực phẩm |
7540101 |
A00, A01, A02, B00 |
69 |
49 |
20 |
