1. Đối tượng 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại: Thí sinh đã tốt nghiệp Trung học phổ thông (THPT) hoặc Trung học thường xuyên; đáp ứng các quy định về sức khỏe và các điều kiện theo Quy chế 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại đại học hiện hành của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
2. Phạm vi 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại: Tuyển sinh trong cả nước.
3. Các phương thức xét tuyển:
>> XEM THÊM ĐIỂM CHUẨN CÁC NĂM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC - ĐH THÁI NGUYÊN CÁC NĂM TẠI ĐÂY
| Mã phương thức xét tuyển | Tên phương thức xét tuyển | Ghi chú |
| 100 | Xét tuyển kết quả thi THPT năm 2026 | |
| 200 | Xét tuyển kết quả ghi trong học bạ THPT | |
| 416 | Xét tuyển kết quả đánh giá đầu vào đại học bằng hình thức thi trên máy tính của Đại học Thái Nguyên (V-SAT) | |
| 402 | - Xét tuyển kết quả đánh giá tư duy của Đại học Bách Khoa Hà Nội - Xét tuyển kết quả đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia Hà Nội |
|
| 301 | Xét tuyển thẳng theo quy định Quy chế 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại của Bộ GD&ĐT (Điều 8) | |
| 500 | - Xét tuyển đối tượng cử tuyển, dự bị đại học - Xét tuyển kết hợp: Thí sinh đạt học sinh giỏi cấp tỉnh/thành phố hoặc có chứng chỉ quốc tế (như IELTS, TOEFL...) với kết quả Trang Chủ Nhà Cái King.Com Chính Thức THPT |
4. Tên chương trình, ngành, nhóm ngành xét tuyển
|
TT |
Mã xét tuyển |
Tên chương trình, ngành, nhóm ngành xét tuyển |
Mã ngành, nhóm ngành |
Phương thức 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại, Tổ hợp |
|
1 |
7310612 |
Trung Quốc học |
7310612 |
C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D04, X01, X70, X74, X78 |
|
2 |
7310614 |
Hàn Quốc học |
7310614 |
C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, DD2, X01, X70, X74, X78 |
|
3 |
7310630 |
Việt Nam học |
7310630 |
C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78 |
|
4 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
7220204 |
C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D04, X01, X70, X74, X78 |
|
5 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
7220201 |
D01, D09, D10, D11, D12, D13 D14, D15, D66, D84, X25, X78
|
|
6 |
7220201_GV |
Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng Link Vào Nhà Cái King88.com Cập Nhật Tiếng Anh) |
||
|
7 |
7220201_AT |
Song ngữ Anh – Trung |
||
|
8 |
7220201_AH |
Song ngữ Anh - Hàn |
||
|
9 |
7220112 |
Văn hóa các King88 vn club Casino & Thể Thao Link Mới thiểu số Việt Nam |
7220112 |
C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78 |
|
10 |
7340401 |
Khoa học quản lý |
7340401 |
C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78 |
|
11 |
7340401_QLKT |
Quản lý kinh tế |
||
|
12 |
7380101 |
Luật |
7380101 |
C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78 |
|
13 |
7380101_LKT |
Luật kinh tế |
||
|
14 |
7810101 |
Du lịch |
7810101 |
C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78 |
|
15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
7810103 |
|
|
16 |
7810301 |
Quản lý Thể dục thể thao |
7810301 |
C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78 |
|
17 |
7320101 |
Báo chí |
7320101 |
C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78 |
|
18 |
7320108 |
Quan hệ công chúng |
7320108 |
|
|
19 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện |
7320201 |
C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78 |
|
20 |
7760101 |
Công tác xã hội |
7760101 |
C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78 |
|
21 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật Hoá học |
7510401 |
A00, A05, A06, A11, B00, C02, C08, C10, C17, D07, X09, X62 |
|
22 |
7720203 |
Hóa dược |
7720203 |
A00, A05, A06, A11, B00, C02, C08, C10, C17, D07, X09, X62
|
|
23 |
7720203_TD |
Chăm sóc sắc đẹp từ dược liệu |
||
|
24 |
7420201 |
Công nghệ sinh học |
7420201 |
A00, A05, A06, B00, B01, B02, B03, B04, B08, D07 |
|
25 |
7850101 |
Quản lý Tài nguyên và Môi trường |
7850101 |
A00, B00, C02, C04, C08, C10, C14, C17, C20, D01, X01, X62, X74 |
|
26 |
7440301 |
Khoa học môi trường |
7440301 |
A00, B00, C02, C04, C08, C10, C14, C17, C20, D01, X01, X62, X74 |
|
27 |
7440102_TD |
Công nghệ bán dẫn |
7440102 |
A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01 |
|
28 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu |
7460108 |
A00, A05, A06, A08, A11, B00, D01, D07, D08, D84, X09, X17, X25
|
|
29 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
7480201 |
|
|
30 |
7460117 |
Toán tin (Toán tin ứng dụng) |
7460117 |
|
|
31 |
7460101_TV |
Toán học (CTĐT định hướng giảng dạy tiếng Việt) |
7460101 |
|
|
32 |
7460101_TA |
Toán học (CTĐT định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh) |
||
|
33 |
7460117 |
Toán tin |
7460117 |
|
|
34 |
7440102 |
Vật lý |
7440102 |
A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01 |
|
35 |
7440112 |
Hóa học |
7440112 |
A00, A05, A06, A11, B00, C02, C08, C10, C17, D07, X09, X62 |
|
36 |
7440112_KHTN |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM |
7440112 |
A00, A05, A06, A11, B00, C02, C08, C10, C17, D07, X09, X62 |
|
37 |
7420101 |
Sinh học |
7420101 |
A00, A05, A06, B00, B01, B02, B03, B04, B08, D07 |
|
38 |
7310501 |
Địa lý học |
7310501 |
A00, B00, C02, C04, C08, C10, C14, C17, C20, D01, X01, X62, X74 |
|
39 |
7229030 |
Văn học |
7229030 |
C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78 |
|
40 |
7229010 |
Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật |
7229010 |
C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78 |
Theo TTHN
