Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM
Ký hiệu: QSX
1. Đối tượng 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại: Thí sinh đã tốt nghiệp THPT (theo hình thức giáo dục chính quy hoặc giáo dục thường xuyên) hoặc đã tốt nghiệp trung cấp.
2. Phạm vi 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại: Tuyển sinh trong cả nước
3. Phương thức 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại: Xét tuyển dựa vào kết quả kỳ thi THPT Quốc gia
4. Chỉ tiêu, mã ngành 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại
| STT | Mã ngành | Ngành học | Chỉ tiêu (dự kiến) | Tổ hợp môn xét tuyển 1 | Tổ hợp môn xét tuyển 2 | Tổ hợp môn xét tuyển 3 | Tổ hợp môn xét tuyển 4 | |||
| Theo xét KQ thi THPT QG | Tổ hợp môn | Môn chính | Tổ hợp môn | Môn chính | Tổ hợp môn | Môn chính | Tổ hợp môn | |||
| 1 | 52140101 | Giáo dục học | 120 | Toán, Hóa học, Sinh học | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Ngữ văn, Toán, Vật lí | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |||
| 2 | 52220201 | Ngôn ngữ Anh | 270 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Tiếng Anh | |||||
| 3 | 52220202 | Ngôn ngữ Nga | 70 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Tiếng Anh | Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga | Tiếng Nga | |||
| 4 | 52220203 | Ngôn ngữ Pháp | 90 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Tiếng Anh | Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp | Tiếng Pháp | |||
| 5 | 52220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 130 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Tiếng Anh | Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung | Tiếng Trung | |||
| 6 | 52220205 | Ngôn ngữ Đức | 80 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Tiếng Anh | Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức | Tiếng Đức | |||
| 7 | 52220206 | Ngôn ngữ Tây Ban Nha | 50 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Tiếng Anh | Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp | Tiếng Pháp | Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức | Tiếng Đức | |
| 8 | 52220208 | Ngôn ngữ Italia | 50 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Tiếng Anh | Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp | Tiếng Pháp | Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức | Tiếng Đức | |
| 9 | 52220213 | Đông phương học | 140 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | ||||
| 10 | 52220216 | Nhật Bản học | 110 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật | Tiếng Nhật | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | |||
| 11 | 52220217 | Hàn Quốc học | 110 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | |||||
| 12 | 52220301 | Triết học | 90 | Toán, Vật lý, Tiếng Anh | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | |||
| 13 | 52220310 | Lịch sử | 120 | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Lịch sử | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | Lịch sử | ||
| 14 | 52220320 | Ngôn ngữ học | 80 | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Ngữ văn | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Ngữ văn | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | Ngữ văn | |
| 15 | 52220330 | Văn học | 120 | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Ngữ văn | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Ngữ văn | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | Ngữ văn | |
| 16 | 52220340 | Văn hóa học | 70 | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | ||||
| 17 | 52310206 | Quan hệ quốc tế | 160 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | |||||
| 18 | 52310301 | Xã hội học | 150 | Toán, Vật Lý, Hóa học | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | |||
| 19 | 52310302 | Nhân học | 60 | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | ||||
| 20 | 52310401 | Tâm lý học | 100 | Toán, Hóa học, Sinh học | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | |||
| 21 | 52310501 | Địa lý học | 110 | Toán, Vật lý, Tiếng Anh | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Địa lí | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh | ||
| 22 | 52320101 | Báo chí | 130 | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | ||||
| 23 | 52320201 | Thông tin học | 100 | Toán, Vật lý, Tiếng Anh | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | |||
| 24 | 52320303 | Lưu trữ học | 80 | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | ||||
| 25 | 52340103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 100 | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | ||||
| 26 | 52580112 | Đô thị học | 80 | Toán, Vật Lý, Hóa học | Toán, Vật lý, Tiếng Anh | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | |||
| 27 | 52760101 | Công tác xã hội | 80 | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | ||||
Theo Thethaohangngay
