I. Danh sách trường, ngành xét tuyển khối C04 tại Hà Nội
|
STT |
Mã trường |
Tên trường |
Kết quả |
|
|
1 |
SPH |
1 ngành |
||
|
2 |
HNM |
5 ngành |
||
|
3 |
DKK |
20 ngành |
||
|
4 |
PKA |
1 ngành |
||
|
5 |
DTL |
2 ngành |
||
|
6 |
TLA |
2 ngành |
||
|
7 |
VHH |
18 ngành |
||
|
8 |
HVN |
13 ngành |
||
|
9 |
QHX |
25 ngành |
||
|
10 |
QHT |
9 ngành |
||
|
11 |
QHE |
8 ngành |
||
|
12 |
DKS |
6 ngành |
||
|
13 |
QHS |
1 ngành |
||
|
14 |
HCH |
8 ngành |
||
|
15 |
QHK |
4 ngành |
||
|
16 |
GNT |
2 ngành |
||
|
17 |
DMT |
21 ngành |
||
|
18 |
FBU |
8 ngành |
||
|
19 |
GTA |
1 ngành |
||
|
20 |
MDA |
24 ngành |
||
|
21 |
DQK |
4 ngành |
||
|
22 |
ETU |
4 ngành |
||
|
23 |
DDN |
22 ngành |
||
|
24 |
LNH |
9 ngành |
||
|
25 |
HVD |
1 ngành |
||
|
26 |
NTU |
5 ngành |
||
|
27 |
CCM |
9 ngành |
||
|
28 |
VHD |
13 ngành |
II. Danh sách trường, ngành xét tuyển khối C04 tại TPHCM
|
STT |
Mã trường |
Tên trường |
Kết quả |
|
|
1 |
SPS |
4 ngành |
||
|
2 |
IUH |
13 ngành |
||
|
3 |
HHK |
23 ngành |
||
|
4 |
QST |
2 ngành |
||
|
5 |
DTT |
10 ngành |
||
|
6 |
SGD |
35 ngành |
||
|
7 |
VHS |
3 ngành |
||
|
8 |
DMS |
17 ngành |
||
|
9 |
NLS |
7 ngành |
||
|
10 |
HVC |
5 ngành |
||
|
11 |
NTT |
18 ngành |
||
|
12 |
HIU |
12 ngành |
||
|
13 |
DVL |
2 ngành |
||
|
14 |
TLS |
1 ngành |
||
|
15 |
DKC |
49 ngành |
||
|
16 |
UEF |
31 ngành |
||
|
17 |
DVH |
17 ngành |
||
|
18 |
DTM |
18 ngành |
||
|
19 |
UMT |
8 ngành |
||
|
20 |
DHV |
14 ngành |
||
|
21 |
LNA |
4 ngành |
||
|
22 |
DSG |
18 ngành |
III. Danh sách trường, ngành xét tuyển khối C04 tất cả các tỉnh
>> Xem đầy đủ danh sách trường, ngành xét tuyển tổ hợp C04: Văn, Toán, Địa TẠI ĐÂY
Theo TTHN
