Danh sách chứng chỉ ngoại ngữ được miễn thi tốt nghiệp THPT 2026
| TT | Môn Ngoại ngữ | Chứng chỉ đạt yêu cầu tối thiểu | Đơn vị cấp chứng chỉ |
|
1
|
Tiếng Anh
|
- TOEFL ITP 450 điểm - TOEFL iBT 45 điểm - TOEIC (4 kỹ năng) Nghe: 275; Đọc: 275; Nói: 120; Viết: 120 |
Educational Testing Service (ETS) |
| IELTS 4.0 điểm | British Council (BC); International Development Program (IDP) |
||
| - B1 Preliminary - B1 Business Preliminary - B1 Linguaskill |
Cambridge Assessment English; Cambridge University Press & Assessment |
||
| Aptis ESOL B1 | British Council (BC) | ||
| - Pearson English International Certificate (PEIC) Level 2 - Pearson Test of English Academic (PTE Academic) 43 điểm - Versant English Placement Test (VEPT) 43 điểm |
Pearson | ||
| Chứng chỉ ngoại ngữ theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam đạt từ Bậc 3 | Các đơn vị tổ chức thi theo quy chế thi đánh giá năng lực ngoại ngữ theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam hiện hành |
||
| 2 | Tiếng Nga | TORFL cấp độ 1 (Первый сертификационный уровень - ТРКИ-1) |
Trung tâm Khoa học và Văn hóa Nga tại Hà Nội (The Russian centre of science and culture in Hanoi) |
| 3 | Tiếng Pháp | - TCF 300 điểm - DELF B1 |
Trung tâm Nghiên cứu Sư phạm quốc tế (Centre International d’Etudes Pédagogiques - CIEP); Cơ quan Giáo dục Quốc tế Pháp (France Education International - FEI) |
|
4
|
Tiếng Trung Quốc
|
- HSK cấp độ 3 | Văn phòng Hán ngữ đối ngoại Trung Quốc (Han ban); Ủy ban Khảo thí trình độ Hán ngữ quốc gia (The National Committee for the Test of Proficiency in Chinese); Tổng bộ Viện Khổng tử (Trung Quốc); Trung tâm hợp tác giao lưu ngôn ngữ giữa Trung Quốc và nước ngoài (Center for Language Education and Cooperation”) |
| - TOCFL cấp độ 3 | Ủy ban công tác thúc đẩy Kỳ thi đánh giá năng lực Hoa ngữ quốc gia (Steering Committee for the Test of Proficiency - Huayu) |
||
|
5
|
Tiếng Đức
|
- Goethe-Zertifikat B1 | Viện Goethe (Goethe-Institut) |
| - DSD cấp độ B1 | Ủy ban giáo dục phổ thông Đức tại nước ngoài (ZfA) | ||
|
6
|
Tiếng Nhật
|
JLPT cấp độ N3 | Quỹ Giao lưu quốc tế Nhật Bản (Japan Foundation) |
| J.TEST cấp độ D | Công ty TNHH Gobun Kenkyusya (Gobun Kenkyusya Co., Ltd) |
||
| 7 | Tiếng Hàn | TOPIK cấp độ 3 | Viện Giáo dục Quốc tế Quốc gia Hàn Quốc |
Theo TTHN
