Danh sách trường đào tạo ngành Công nghệ thông tin tại Hà Nội năm 2025:
|
STT
|
Tên Trường | Kết quả | Phương thức xét tuyển | Xem chi tiết |
| 1 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| 2 | 3 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HN | ||||
| ĐGTD BK | ||||
| Kết Hợp | ||||
| 3 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| 4 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| ĐGNL HN | ||||
| CCQT | ||||
| 5 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| 6 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| Kết Hợp | ||||
| 7 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HN | ||||
| Kết Hợp | ||||
| 8 | 3 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| Kết Hợp | ||||
| 9 | 4 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| ĐGTD BK | ||||
| 10 | 2 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| 11 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HN | ||||
| CCQT | ||||
| 12 | 2 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| ĐGTD BK | ||||
| Kết Hợp | ||||
| 13 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| 14 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGTD BK | ||||
| Kết Hợp | ||||
| 15 | 2 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HCM | ||||
| Học Bạ | ||||
| ĐGNL HN | ||||
| ĐGTD BK | ||||
| Kết Hợp | ||||
| CCQT | ||||
| 16 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| 17 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| 18 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| 19 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| 20 | 2 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| ĐGNL HN | ||||
| ĐGTD BK | ||||
| 21 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| 22 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HN | ||||
| ĐGTD BK | ||||
| 23 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| ĐGTD BK | ||||
| 24 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| 25 | 2 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| ĐGNL HN | ||||
| ĐGTD BK | ||||
| 26 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| 27 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| 28 | 2 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL SPHN | ||||
| 29 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| 30 | 2 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| ĐGNL HN | ||||
| ĐGTD BK | ||||
| 31 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HN | ||||
| ĐGTD BK | ||||
| 32 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| 33 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| CCQT | ||||
| 34 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| ĐGTD BK | ||||
| 35 | 2 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| ĐGTD BK | ||||
| Kết Hợp | ||||
| Ưu Tiên | ||||
| 36 | 2 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| 37 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| CCQT | ||||
| 38 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| Học Bạ | ||||
| 39 | 3 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGTD BK | ||||
| Kết Hợp | ||||
| 40 | 1 ngành | ĐT THPT | Xem chi tiết | |
| ĐGNL HCM | ||||
| ĐGNL HN | ||||
| ĐGTD BK | ||||
| Kết Hợp | ||||
| CCQT |
Trong thời gian này thí sinh nên dành thời gian nghiên cứu tìm hiểu các ngành nghề mà mình yêu thích với mức điểm của mình sẽ phù hợp với trường nào để từ đó đưa ra quyết định đăng ký xét tuyển vào ngành, trường phù hợp trong thời gian tới.
>> Các em xem thêm danh sách trường đào tạo nhóm ngành Công nghệ thông tin - Tin học năm 2025 TẠI ĐÂY
Theo TTHN
