Top 100 thí sinh điểm cao nhất khối D04 thi tốt nghiệp THPT 2020
| STT | Số báo danh | Sở GDĐT | Tổng điểm khối D04 | Chi tiết điểm |
| 1 | 12...68 | Sở GDĐT Thái Nguyên | 28.45 | Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 7; M king88vin đây link vào: 7.25; Môn Giáo dục công dân: 8.5; Tiếng Trung: 10; |
| 2 | 12...43 | Sở GDĐT Thái Nguyên | 28.3 | Môn Toán: 9.8; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 6.5; M king88vin đây link vào: 8.75; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Trung: 10; |
| 3 | 10...73 | Sở GDĐT Hà Nội | 28 | Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 9; Môn Sử: 7.75; M king88vin đây link vào: 7.5; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Trung: 9.6; |
| 4 | 12...15 | Sở GDĐT Thái Nguyên | 28 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 8.25; M king88vin đây link vào: 9; Môn Giáo dục công dân: 8.75; Tiếng Trung: 10; |
| 5 | 80...87 | Sở GDĐT Lào Cai | 27.8 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 4.75; M king88vin đây link vào: 6.5; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Trung: 9.8; |
| 6 | 17...14 | Sở GDĐT Quảng Ninh | 27.8 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 7; M king88vin đây link vào: 8.25; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Trung: 9.8; |
| 7 | 10...76 | Sở GDĐT Hà Nội | 27.6 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 6.75; M king88vin đây link vào: 7.75; Môn Giáo dục công dân: 8.75; Tiếng Trung: 9.6; |
| 8 | 10...25 | Sở GDĐT Hà Nội | 27.55 | Môn Toán: 9.8; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 7.25; M king88vin đây link vào: 7.75; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Trung: 9; |
| 9 | 80...81 | Sở GDĐT Lào Cai | 27.4 | Môn Toán: 8.6; Môn Văn: 9; Môn Sử: 6; M king88vin đây link vào: 7; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Trung: 9.8; |
| 10 | 80...65 | Sở GDĐT Lào Cai | 27.4 | Môn Toán: 8.8; Môn Văn: 9; Môn Sử: 5.75; M king88vin đây link vào: 6.25; Môn Giáo dục công dân: 7.5; Tiếng Trung: 9.6; |
| 11 | 80...93 | Sở GDĐT Lào Cai | 27.4 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 5.25; M king88vin đây link vào: 7; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Trung: 9.4; |
| 12 | 25...50 | Sở GDĐT Nam Định | 27.4 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 8; M king88vin đây link vào: 9.25; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Trung: 9.4; |
| 13 | 30...02 | Sở GDĐT Hải Phòng | 27.3 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 8.5; M king88vin đây link vào: 8.5; Môn Giáo dục công dân: 9.25; Tiếng Trung: 9.8; |
| 14 | 12...76 | Sở GDĐT Thái Nguyên | 27.3 | Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 7.25; M king88vin đây link vào: 8.75; Môn Giáo dục công dân: 9.25; Tiếng Trung: 9.6; |
| 15 | 12...61 | Sở GDĐT Thái Nguyên | 27.25 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 6.25; M king88vin đây link vào: 7.75; Môn Giáo dục công dân: 7.25; Tiếng Trung: 10; |
| 16 | 12...22 | Sở GDĐT Thái Nguyên | 27.2 | Môn Toán: 8.6; Môn Văn: 9; Môn Sử: 5.75; M king88vin đây link vào: 7.25; Môn Giáo dục công dân: 8.75; Tiếng Trung: 9.6; |
| 17 | 30...06 | Sở GDĐT Hải Phòng | 27.2 | Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 8; Môn Sử: 6.5; M king88vin đây link vào: 7.25; Môn Giáo dục công dân: 9.25; Tiếng Trung: 10; |
| 18 | 10...40 | Sở GDĐT Hà Nội | 27.15 | Môn Toán: 8.8; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 5; M king88vin đây link vào: 7.25; Môn Giáo dục công dân: 8.5; Tiếng Trung: 9.6; |
| 19 | 30...71 | Sở GDĐT Hải Phòng | 27.1 | Môn Toán: 8.8; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 6; M king88vin đây link vào: 7.75; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Trung: 9.8; |
| 20 | 12...05 | Sở GDĐT Thái Nguyên | 27.1 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 7; M king88vin đây link vào: 7; Môn Giáo dục công dân: 8.25; Tiếng Trung: 9.6; |
| 21 | 10...53 | Sở GDĐT Hà Nội | 27.05 | Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 8.25; Môn Lý: 8.5; Kinh 88.com Sân chơi cá cược: 8.25; Môn Sinh: 5; Tiếng Trung: 9.6; |
| 22 | 12...23 | Sở GDĐT Thái Nguyên | 27 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8; Môn Sử: 7; M king88vin đây link vào: 7.5; Môn Giáo dục công dân: 8.5; Tiếng Trung: 10; |
| 23 | 10...21 | Sở GDĐT Hà Nội | 27 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8; Môn Sử: 6.25; M king88vin đây link vào: 7.5; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Trung: 10; |
| 24 | 10...48 | Sở GDĐT Hà Nội | 26.95 | Môn Toán: 8.6; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 3.25; M king88vin đây link vào: 6.25; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Trung: 9.6; |
| 25 | 12...89 | Sở GDĐT Thái Nguyên | 26.95 | Môn Toán: 8.8; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 7.25; M king88vin đây link vào: 8; Môn Giáo dục công dân: 8.25; Tiếng Trung: 9.4; |
| 26 | 10...84 | Sở GDĐT Hà Nội | 26.95 | Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 5.5; M king88vin đây link vào: 7.5; Môn Giáo dục công dân: 8.25; Tiếng Trung: 9; |
| 27 | 10...33 | Sở GDĐT Hà Nội | 26.95 | Môn Toán: 8.8; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 7; M king88vin đây link vào: 8.5; Môn Giáo dục công dân: 10; Tiếng Trung: 9.4; |
| 28 | 18...08 | Sở GDĐT Bắc Giang | 26.95 | Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 7.75; Môn Sử: 8.5; M king88vin đây link vào: 8.25; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Trung: 10; |
| 29 | 17...32 | Sở GDĐT Quảng Ninh | 26.95 | Môn Toán: 8.4; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 7.75; M king88vin đây link vào: 8.75; Môn Giáo dục công dân: 8.75; Tiếng Trung: 9.8; |
| 30 | 20...00 | Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh | 26.95 | Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 5.5; Kinh 88.com Sân chơi cá cược: 7.25; Môn Sinh: 7.5; Tiếng Trung: 10; |
| 31 | 20...74 | Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh | 26.9 | Môn Toán: 9.6; Môn Văn: 7.5; Môn Lý: 7.75; Kinh 88.com Sân chơi cá cược: 8; Môn Sinh: 7.5; Tiếng Trung: 9.8; |
| 32 | 12...05 | Sở GDĐT Thái Nguyên | 26.9 | Môn Toán: 8.6; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 7; M king88vin đây link vào: 6.5; Môn Giáo dục công dân: 7.25; Tiếng Trung: 9.8; |
| 33 | 12...15 | Sở GDĐT Thái Nguyên | 26.9 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 6; M king88vin đây link vào: 5.75; Môn Giáo dục công dân: 8.75; Tiếng Trung: 9.4; |
| 34 | 10...05 | Sở GDĐT Hà Nội | 26.85 | Môn Toán: 8.8; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 3.75; M king88vin đây link vào: 7; Môn Giáo dục công dân: 7.25; Tiếng Trung: 9.8; |
| 35 | 10...42 | Sở GDĐT Hà Nội | 26.85 | Môn Toán: 8.6; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 7.5; M king88vin đây link vào: 8.75; Môn Giáo dục công dân: 8.75; Tiếng Trung: 10; |
| 36 | 16...94 | Sở GDĐT Vĩnh Phúc | 26.85 | Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 7; M king88vin đây link vào: 7.75; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Trung: 9.2; |
| 37 | 29...72 | Sở GDĐT Nghệ An | 26.8 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 8.75; M king88vin đây link vào: 9; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Trung: 8.8; |
| 38 | 30...53 | Sở GDĐT Hải Phòng | 26.8 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8; Môn Sử: 5; M king88vin đây link vào: 8.25; Môn Giáo dục công dân: 8.75; Tiếng Trung: 9.8; |
| 39 | 10...20 | Sở GDĐT Hà Nội | 26.8 | Môn Toán: 8.2; Môn Văn: 9; Môn Sử: 8.25; M king88vin đây link vào: 8; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Trung: 9.6; |
| 40 | 18...70 | Sở GDĐT Bắc Giang | 26.8 | Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 8; Môn Sử: 7.75; M king88vin đây link vào: 8.75; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Trung: 9.6; |
| 41 | 23...45 | Sở GDĐT Hoà Bình | 26.75 | Môn Toán: 8.8; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 6.25; M king88vin đây link vào: 9; Môn Giáo dục công dân: 8; Tiếng Trung: 9.2; |
| 42 | 10...02 | Sở GDĐT Hà Nội | 26.75 | Môn Toán: 8.4; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 6.5; M king88vin đây link vào: 7; Môn Giáo dục công dân: 9.25; Tiếng Trung: 9.6; |
| 43 | 60...56 | Sở GDĐT Cao Bằng | 26.75 | Môn Toán: 8.4; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 8; M king88vin đây link vào: 7.75; Môn Giáo dục công dân: 8.75; Tiếng Trung: 9.6; |
| 44 | 80...84 | Sở GDĐT Lào Cai | 26.75 | Môn Toán: 8.8; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 4.75; M king88vin đây link vào: 7.5; Môn Giáo dục công dân: 8.25; Tiếng Trung: 9.2; |
| 45 | 10...45 | Sở GDĐT Lạng Sơn | 26.7 | Môn Toán: 8.6; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 7.75; M king88vin đây link vào: 8; Môn Giáo dục công dân: 9.25; Tiếng Trung: 9.6; |
| 46 | 26...03 | Sở GDĐT Thái Bình | 26.7 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 6.25; M king88vin đây link vào: 7; Môn Giáo dục công dân: 8.75; Tiếng Trung: 9.2; |
| 47 | 17...59 | Sở GDĐT Quảng Ninh | 26.7 | Môn Toán: 9.8; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 5; M king88vin đây link vào: 5.75; Môn Giáo dục công dân: 7.25; Tiếng Trung: 8.4; |
| 48 | 50...78 | Sở GDĐT Hà Giang | 26.7 | Môn Toán: 8.8; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 6; M king88vin đây link vào: 7; Môn Giáo dục công dân: 8.5; Tiếng Trung: 9.4; |
| 49 | 30...69 | Sở GDĐT Hải Phòng | 26.65 | Môn Toán: 8.8; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 6.75; M king88vin đây link vào: 7.5; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Trung: 9.6; |
| 50 | 10...00 | Sở GDĐT Hà Nội | 26.65 | Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 7.75; M king88vin đây link vào: 8; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Trung: 9.2; |
| 51 | 20...83 | Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh | 26.6 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8; Môn Sử: 9; M king88vin đây link vào: 6.75; Môn Giáo dục công dân: 8; Tiếng Trung: 9.6; |
| 52 | 12...72 | Sở GDĐT Thái Nguyên | 26.6 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8; Môn Sử: 6.25; M king88vin đây link vào: 6.75; Môn Giáo dục công dân: 8.25; Tiếng Trung: 9.6; |
| 53 | 25...93 | Sở GDĐT Nam Định | 26.6 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8; Môn Sử: 7; M king88vin đây link vào: 9; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Trung: 9.6; |
| 54 | 80...56 | Sở GDĐT Lào Cai | 26.6 | Môn Toán: 7.6; Môn Văn: 9; Môn Sử: 4.5; M king88vin đây link vào: 7.25; Môn Giáo dục công dân: 8; Tiếng Trung: 10; |
| 55 | 10...61 | Sở GDĐT Hà Nội | 26.6 | Môn Toán: 8.2; Môn Văn: 9; Môn Sử: 7.25; M king88vin đây link vào: 7.75; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Trung: 9.4; |
| 56 | 17...81 | Sở GDĐT Quảng Ninh | 26.6 | Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 8; Môn Sử: 7.25; M king88vin đây link vào: 8; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Trung: 9.2; |
| 57 | 21...10 | Sở GDĐT Hải Dương | 26.55 | Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 7.75; Môn Sử: 7; M king88vin đây link vào: 7; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Trung: 9.6; |
| 58 | 12...68 | Sở GDĐT Thái Nguyên | 26.5 | Môn Toán: 8.4; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 7.25; M king88vin đây link vào: 7.75; Môn Giáo dục công dân: 7.75; Tiếng Trung: 9.6; |
| 59 | 18...29 | Sở GDĐT Bắc Giang | 26.5 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 7.5; Môn Sử: 5.25; M king88vin đây link vào: 8; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Trung: 10; |
| 60 | 10...61 | Sở GDĐT Hà Nội | 26.5 | Môn Toán: 8.4; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 5.75; M king88vin đây link vào: 7; Môn Giáo dục công dân: 7.5; Tiếng Trung: 9.6; |
| 61 | 50...04 | Sở GDĐT Hà Giang | 26.5 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 5; M king88vin đây link vào: 7.5; Môn Giáo dục công dân: 8.75; Tiếng Trung: 9; |
| 62 | 12...72 | Sở GDĐT Thái Nguyên | 26.5 | Môn Toán: 8.6; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 5.75; M king88vin đây link vào: 7.75; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Trung: 9.4; |
| 63 | 59...08 | Sở GDĐT Sóc Trăng | 26.45 | Môn Toán: 8.6; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 8; M king88vin đây link vào: 7.5; Môn Giáo dục công dân: 9.25; Tiếng Trung: 8.6; |
| 64 | 10...41 | Sở GDĐT Hà Nội | 26.45 | Môn Toán: 8.4; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 8.75; M king88vin đây link vào: 8.25; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Trung: 9.8; |
| 65 | 17...15 | Sở GDĐT Quảng Ninh | 26.45 | Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 6.5; M king88vin đây link vào: 9.25; Môn Giáo dục công dân: 9.25; Tiếng Trung: 9; |
| 66 | 12...94 | Sở GDĐT Thái Nguyên | 26.45 | Môn Toán: 8.4; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 5.75; M king88vin đây link vào: 7; Môn Giáo dục công dân: 8.25; Tiếng Trung: 9.8; |
| 67 | 12...75 | Sở GDĐT Thái Nguyên | 26.4 | Môn Toán: 8.6; Môn Văn: 8; Môn Sử: 6.5; M king88vin đây link vào: 8.25; Môn Giáo dục công dân: 8.5; Tiếng Trung: 9.8; |
| 68 | 17...12 | Sở GDĐT Quảng Ninh | 26.4 | Môn Toán: 8.6; Môn Văn: 8; Môn Sử: 6; M king88vin đây link vào: 7.5; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Trung: 9.8; |
| 69 | 30...59 | Sở GDĐT Hải Phòng | 26.4 | Môn Toán: 8.6; Môn Văn: 8; Môn Sử: 6.75; M king88vin đây link vào: 8; Môn Giáo dục công dân: 9.25; Tiếng Trung: 9.8; |
| 70 | 59...27 | Sở GDĐT Sóc Trăng | 26.4 | Môn Toán: 8.4; Môn Văn: 9; Môn Lý: 7.5; Kinh 88.com Sân chơi cá cược: 6.25; Môn Sinh: 6; Tiếng Trung: 9; |
| 71 | 26...94 | Sở GDĐT Thái Bình | 26.4 | Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 8; Môn Lý: 6.75; Kinh 88.com Sân chơi cá cược: 9.75; Môn Sinh: 7; Tiếng Trung: 9.2; |
| 72 | 80...98 | Sở GDĐT Lào Cai | 26.4 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8; Môn Sử: 5; M king88vin đây link vào: 6.5; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Trung: 9.4; |
| 73 | 80...80 | Sở GDĐT Lào Cai | 26.4 | Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 8; Môn Sử: 3.5; M king88vin đây link vào: 6.5; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Trung: 9.2; |
| 74 | 20...35 | Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh | 26.35 | Môn Toán: 8.6; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 7; M king88vin đây link vào: 9; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Trung: 9; |
| 75 | 80...87 | Sở GDĐT Lào Cai | 26.35 | Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 7.75; Môn Sử: 5.25; M king88vin đây link vào: 5.5; Môn Giáo dục công dân: 7.75; Tiếng Trung: 9.4; |
| 76 | 10...13 | Sở GDĐT Hà Nội | 26.35 | Môn Toán: 8.4; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 6.25; M king88vin đây link vào: 6.75; Môn Giáo dục công dân: 7.5; Tiếng Trung: 9.2; |
| 77 | 30...91 | Sở GDĐT Hải Phòng | 26.3 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 7.5; Môn Sử: 7.5; M king88vin đây link vào: 7.5; Môn Giáo dục công dân: 8.75; Tiếng Trung: 9.8; |
| 78 | 10...33 | Sở GDĐT Hà Nội | 26.3 | Môn Toán: 8.8; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 6; M king88vin đây link vào: 6.5; Môn Giáo dục công dân: 9.25; Tiếng Trung: 9; |
| 79 | 30...96 | Sở GDĐT Hải Phòng | 26.3 | Môn Toán: 8.2; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 3.75; M king88vin đây link vào: 7.5; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Trung: 9.6; |
| 80 | 10...42 | Sở GDĐT Hà Nội | 26.3 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 5.5; M king88vin đây link vào: 6.5; Môn Giáo dục công dân: 8.5; Tiếng Trung: 8.8; |
| 81 | 12...04 | Sở GDĐT Thái Nguyên | 26.3 | Môn Toán: 8; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 3.75; M king88vin đây link vào: 7.25; Môn Giáo dục công dân: 8.25; Tiếng Trung: 9.8; |
| 82 | 12...52 | Sở GDĐT Thái Nguyên | 26.3 | Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 7.5; Môn Lý: 8.5; Kinh 88.com Sân chơi cá cược: 5.5; Môn Sinh: 4.75; Tiếng Trung: 9.4; |
| 83 | 23...86 | Sở GDĐT Hoà Bình | 26.25 | Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 7.25; Môn Sử: 6.75; M king88vin đây link vào: 8.25; Môn Giáo dục công dân: 8.75; Tiếng Trung: 9.8; |
| 84 | 10...55 | Sở GDĐT Lạng Sơn | 26.25 | Môn Toán: 8.6; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 7; M king88vin đây link vào: 8; Môn Giáo dục công dân: 9.25; Tiếng Trung: 9.4; |
| 85 | 80...11 | Sở GDĐT Lào Cai | 26.25 | Môn Toán: 8.2; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 5.75; M king88vin đây link vào: 8.25; Môn Giáo dục công dân: 8.5; Tiếng Trung: 9.8; |
| 86 | 30...28 | Sở GDĐT Hải Phòng | 26.2 | Môn Toán: 8.6; Môn Văn: 8; Môn Sử: 5; M king88vin đây link vào: 7.25; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Trung: 9.6; |
| 87 | 10...89 | Sở GDĐT Hà Nội | 26.2 | Môn Toán: 8.6; Môn Văn: 8; Tiếng Trung: 9.6; |
| 88 | 20...01 | Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh | 26.2 | Môn Toán: 8.6; Môn Văn: 8; Môn Lý: 7.75; Kinh 88.com Sân chơi cá cược: 7; Môn Sinh: 6.25; Tiếng Trung: 9.6; |
| 89 | 20...04 | Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh | 26.2 | Môn Toán: 8.8; Môn Văn: 8; Môn Lý: 7.25; Kinh 88.com Sân chơi cá cược: 8.5; Môn Sinh: 6.25; Tiếng Trung: 9.4; |
| 90 | 17...34 | Sở GDĐT Quảng Ninh | 26.2 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8; Môn Sử: 9; M king88vin đây link vào: 8.25; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Trung: 9.2; |
| 91 | 59...61 | Sở GDĐT Sóc Trăng | 26.2 | Môn Toán: 8.4; Môn Văn: 8; Môn Sử: 8.25; M king88vin đây link vào: 8.5; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Trung: 9.8; |
| 92 | 80...47 | Sở GDĐT Lào Cai | 26.2 | Môn Toán: 9; Môn Văn: 8; Môn Sử: 6.5; M king88vin đây link vào: 8; Môn Giáo dục công dân: 8; Tiếng Trung: 9.2; |
| 93 | 10...47 | Sở GDĐT Hà Nội | 26.2 | Môn Toán: 8.2; Môn Văn: 9; Môn Sử: 6.5; M king88vin đây link vào: 7.75; Môn Giáo dục công dân: 8.25; Tiếng Trung: 9; |
| 94 | 10...35 | Sở GDĐT Hà Nội | 26.2 | Môn Toán: 8.2; Môn Văn: 8; Môn Sử: 6.5; M king88vin đây link vào: 7; Môn Giáo dục công dân: 8.5; Tiếng Trung: 10; |
| 95 | 10...82 | Sở GDĐT Hà Nội | 26.2 | Môn Toán: 8.8; Môn Văn: 9; Tiếng Trung: 8.4; |
| 96 | 48...48 | Sở GDĐT Đồng Nai | 26.15 | Môn Toán: 8.4; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 6.25; M king88vin đây link vào: 7; Môn Giáo dục công dân: 8.75; Tiếng Trung: 9; |
| 97 | 12...13 | Sở GDĐT Thái Nguyên | 26.15 | Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 7.75; Tiếng Trung: 9.2; |
| 98 | 30...71 | Sở GDĐT Hải Phòng | 26.15 | Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 6.75; Môn Sử: 7.25; M king88vin đây link vào: 7; Môn Giáo dục công dân: 7.25; Tiếng Trung: 10; |
| 99 | 30...42 | Sở GDĐT Hải Phòng | 26.1 | Môn Toán: 8.8; Môn Văn: 7.5; Môn Sử: 7.25; M king88vin đây link vào: 7.25; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Trung: 9.8; |
| 100 | 10...84 | Sở GDĐT Hà Nội | 26.1 | Môn Toán: 8; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 6.5; M king88vin đây link vào: 7.25; Môn Giáo dục công dân: 8.25; Tiếng Trung: 9.6; |
88Kinh.com
