Danh sách mã trường THPT tỉnh Hà Giang năm 2020
->>>
| Mã Tỉnh/TP |
Tên Tỉnh/TP | Mã Quận/Huyện |
Tên Quận/Huyện | Mã Trường |
Tên Trường | Địa Chỉ | Khu Vực |
| 05 | Hà Giang | 01 | Thành phố Hà Giang | 012 | THPT Chuyên | P. Nguyễn Trãi, TP Hà Giang | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 01 | Thành phố Hà Giang | 013 | THPT Lê Hồng Phong | P.Minh Khai, TP Hà Giang | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 01 | Thành phố Hà Giang | 014 | THPT Ngọc Hà | Xã Ngọc Đường, TP Hà Giang | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 01 | Thành phố Hà Giang | 015 | PTDT Nội trú tỉnh | P.Minh Khai, TP Hà Giang | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 01 | Thành phố Hà Giang | 031 | GDTX Tỉnh | P. Minh Khai, TP Hà Giang | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 01 | Thành phố Hà Giang | 050 | CĐ Nghề Hà Giang | Tổ 8 Ph. Quang Trung, TP Hà Giang | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 01 | Thành phố Hà Giang | 054 | CĐSP Hà Giang | Tổ 16, P. Nguyễn Trãi, TP Hà Giang | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 01 | Thành phố Hà Giang | 058 | PTDT Nội trú THPT tỉnh Hà Giang | P.Minh Khai, TP Hà Giang | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 01 | Thành phố Hà Giang | 063 | GDTX - HN tỉnh Hà Giang | P. Minh Khai, TP Hà Giang | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 01 | Thành phố Hà Giang | 800 | Học ở nước ngoài_05 | P.Nguyễn Trãi, TP Hà Giang | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 01 | Thành phố Hà Giang | 900 | Quân nhân, Công an tại ngũ_05 | P.Nguyễn Trãi, TP Hà Giang | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 02 | Huyện Đồng Văn | 026 | THPT Đồng Văn | TT. Đồng Văn, H. Đồng Văn | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 02 | Huyện Đồng Văn | 032 | GDTX Đồng Văn | TT. Đồng Văn, H. Đồng Văn | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 02 | Huyện Đồng Văn | 064 | GDNN - GDTX Đồng Văn | TT. Đồng Văn, H. Đồng Văn | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 03 | Huyện Mèo Vạc | 017 | THPT Mèo Vạc | TT. Mèo Vạc, H. Mèo Vạc | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 03 | Huyện Mèo Vạc | 033 | GDTX Mèo Vạc | TT. Mèo Vạc, H. Mèo Vạc | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 03 | Huyện Mèo Vạc | 065 | GDNN - GDTX Mèo Vạc | Xã Tả Lủng, H. Mèo Vạc | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 04 | Huyện Yên Minh | 018 | THPT Yên Minh | TT. Yên Minh, H.Yên minh | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 04 | Huyện Yên Minh | 034 | GDTX Yên Minh | TT. Yên Minh, H. Yên Minh | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 04 | Huyện Yên Minh | 045 | PT DTNT cấp 2-3 Yên Minh | TT Yên Minh, H. Yên Minh | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 04 | Huyện Yên Minh | 051 | THPT Mậu Duệ | Xã Mậu Duệ, H. Yên Minh | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 04 | Huyện Yên Minh | 059 |
PTDT Nội trú THCS&THPT Yên Minh |
TT Yên Minh, H. Yên Minh | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 04 | Huyện Yên Minh | 066 | GDNN - GDTX Yên Minh | TT. Yên Minh, H. Yên Minh | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 05 | Huyện Quản Bạ | 019 | THPT Quản Bạ | TT. Tam Sơn, H.Quản Bạ | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 05 | Huyện Quản Bạ | 035 | GDTX Quản Bạ | TT. Tam Sơn, H. Quản Bạ | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 05 | Huyện Quản Bạ | 053 | THPT Quyết Tiến | Xã Quyết Tiến, H. Quản Bạ | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 05 | Huyện Quản Bạ | 067 | GDNN - GDTX Quản Bạ | TT. Tam Sơn, H. Quản Bạ | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 06 | Huyện Vị Xuyên | 020 | THPT Vị Xuyên | TT. Vị Xuyên, H.Vị Xuyên | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 06 | Huyện Vị Xuyên | 021 | THPT Việt Lâm | TT. Việt Lâm, H.Vị Xuyên | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 06 | Huyện Vị Xuyên | 036 | GDTX Vị Xuyên | TT. Vị Xuyên, H. Vị Xuyên | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 06 | Huyện Vị Xuyên | 043 | PT Cấp 2-3 Phương Tiến | Xã Phương Tiến, H. Vị Xuyên | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 06 | Huyện Vị Xuyên | 048 | THCS và THPT Linh Hồ | Xã Linh Hồ, H. Vị Xuyên | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 06 | Huyện Vị Xuyên | 056 | THCS&THPT Tùng Bá | Xã Tùng Bá, H. Vị Xuyên | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 06 | Huyện Vị Xuyên | 062 | THCS&THPT Phương Tiến | Xã Phương Tiến, H. Vị Xuyên | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 06 | Huyện Vị Xuyên | 068 | GDNN - GDTX Vị Xuyên | TT. Vị Xuyên, H. Vị Xuyên | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 07 | Huyện Bắc Mê | 022 | THPT Bắc Mê | TT. Yên Phú, H.Bắc Mê | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 07 | Huyện Bắc Mê | 037 | GDTX Bắc Mê | TT. Bắc Mê, H. Bắc Mê | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 07 | Huyện Bắc Mê | 047 | THCS và THPT Minh Ngọc | Xã Minh Ngọc, H. Bắc Mê | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 07 | Huyện Bắc Mê | 069 | GDNN - GDTX Bắc Mê | TT. Bắc Mê, H. Bắc Mê | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 08 | Huyện Hoàng Su Phì | 023 | THPT Hoàng Su Phì | TT. Vinh Quang, H. Hoàng Su Phì | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 08 | Huyện Hoàng Su Phì | 038 | GDTX Hoàng Su Phì | TT. Vinh Quang, H. Hoàng Su Phì | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 08 | Huyện Hoàng Su Phì | 041 | THPT Thông Nguyên | Xã Thông Nguyên, H. Hoàng Su Phì | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 08 | Huyện Hoàng Su Phì | 061 | THCS&THPT Thông Nguyên | Xã Thông Nguyên, H. Hoàng Su Phì | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 08 | Huyện Hoàng Su Phì | 070 | GDNN - GDTX Hoàng Su Phì | TT. Vinh Quang, H. Hoàng Su Phì | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 09 | Huyện Xín Mần | 024 | THPT Xín Mần | TT. Cốc Pài, H Xín Mần | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 09 | Huyện Xín Mần | 039 | GDTX Xín Mần | TT. Cốc Pài, H. Xín Mần | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 09 | Huyện Xín Mần | 049 | THCS và THPT Nà Chì | Xã Nà Chì, H. Xín Mần | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 09 | Huyện Xín Mần | 057 | THCS&THPT Xín Mần | Xã Xín Mần, H. Xín Mần | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 09 | Huyện Xín Mần | 071 | GDNN - GDTX Xín Mần | TT. Cốc Pài, H. Xín Mần | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 10 | Huyện Bắc Quang | 016 | THPT Đồng Yên | Xã Đồng Yên, H. Bắc Quang | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 10 | Huyện Bắc Quang | 025 | THPT Việt Vinh | TT. Việt Quang, H. Bắc Quang | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 10 | Huyện Bắc Quang | 028 | THPT Hùng An | Xã Hùng An, H. Bắc Quang | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 10 | Huyện Bắc Quang | 029 | THPT Liên Hiệp | Xã Liên Hiệp, H. Bắc quang | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 10 | Huyện Bắc Quang | 030 | THPT Tân Quang | Xã Tân Quang, H. Bắc quang | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 10 | Huyện Bắc Quang | 040 | GDTX Bắc Quang | TT. Việt Quang, H. Bắc Quang | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 10 | Huyện Bắc Quang | 046 | PT DTNT cấp 2-3 Bắc Quang | TT Việt Quang, H. Bắc Quang | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 10 | Huyện Bắc Quang | 052 | THPT Kim Ngọc | Xã Kim Ngọc, H. Bắc Quang | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 10 | Huyện Bắc Quang | 055 | Trung cấp Nghề Bắc Quang | Tổ 13, TT Việt Quang, H. Bắc Quang | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 10 | Huyện Bắc Quang | 060 |
PTDT Nội trú THCS&THPT Bắc Quang |
TT Việt Quang, H. Bắc Quang | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 10 | Huyện Bắc Quang | 072 | GDNN - GDTX Bắc Quang | TT. Việt Quang, H. Bắc Quang | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 10 | Huyện Bắc Quang | 074 | THCS&THPT Liên Hiệp | X. Liên Hiệp-H. Bắc Quang | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 10 | Huyện Bắc Quang | 075 | Trung cấp DTNT-GDTX Bắc Quang | Thị trấn Việt Quang - Bắc Quang - Hà Giang | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 11 | Huyện Quang Bình | 027 | THPT Xuân Giang | Xã Xuân Giang, H.Quang Bình | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 11 | Huyện Quang Bình | 042 | GDTX Quang Bình | TT. Yên Bình - H. Quang Bình | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 11 | Huyện Quang Bình | 044 | THPT Quang Bình | TT. Yên Bình - H. Quang Bình | Khu vực 1 |
| 05 | Hà Giang | 11 | Huyện Quang Bình | 073 | GDNN - GDTX Quang Bình | TT. Yên Bình - H. Quang Bình | Khu vực 1 |
Theo TTHN
