Danh sách mã trường THPT tỉnh Vĩnh Phúc năm 2020
->>>
| Mã Tỉnh/TP |
Tên Tỉnh/TP | Mã Quận/Huyện |
Tên Quận/Huyện | Mã Trường |
Tên Trường | Địa Chỉ | Khu Vực |
| 16 | Vĩnh Phúc | 00 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 800 | Học ở nước ngoài_16 | Khu vực 3 | |
| 16 | Vĩnh Phúc | 00 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 900 | Quân nhân, Công an tại ngũ_16 | Khu vực 3 | |
| 16 | Vĩnh Phúc | 01 | Thành phố Vĩnh Yên | 010 | CĐ nghề Việt Đức | Ph. Liên Bảo TP Vĩnh Yên | Khu vực 2 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 01 | Thành phố Vĩnh Yên | 011 | THPT Trần Phú | Ph. Liên Bảo TP Vĩnh Yên | Khu vực 2 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 01 | Thành phố Vĩnh Yên | 012 | THPT Chuyên Vĩnh Phúc | Ph. Liên Bảo TP Vĩnh Yên | Khu vực 2 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 01 | Thành phố Vĩnh Yên | 013 | THPT Dân lập Vĩnh Yên | Ph. Liên Bảo TP Vĩnh Yên | Khu vực 2 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 01 | Thành phố Vĩnh Yên | 014 | THPT Vĩnh Yên | Ph. Hội Hợp TP Vĩnh Yên | Khu vực 2 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 01 | Thành phố Vĩnh Yên | 015 |
PT DTNT cấp 2-3 Vĩnh Phúc (Tp Vĩnh Yên) |
Ph. Đồng Tâm TP Vĩnh Yên | Khu vực 2 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 01 | Thành phố Vĩnh Yên | 016 | THPT Nguyễn Thái Học | Ph. Khai Quang TP Vĩnh Yên | Khu vực 2 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 01 | Thành phố Vĩnh Yên | 017 | TTGDTX Tỉnh | Ph. Liên Bảo, TP Vĩnh Yên | Khu vực 2 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 01 | Thành phố Vĩnh Yên | 018 | CĐ Kinh tế Kỹ thuật Vĩnh Phúc | Ph. Hội Hợp, TP Vĩnh Yên | Khu vực 2 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 01 | Thành phố Vĩnh Yên | 019 | TC Kỹ thuật Vĩnh Phúc | Ph. Liên Bảo, TP Vĩnh Yên | Khu vực 2 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 01 | Thành phố Vĩnh Yên | 020 | Trường Quân sự Quân khu 2 | Ph. Liên Bảo, TP Vĩnh Yên | Khu vực 2 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 01 | Thành phố Vĩnh Yên | 025 | CĐ nghề Vĩnh Phúc |
Đường Nguyễn Tất Thành, Ph. Liên Bảo TP Vĩnh Yên |
Khu vực 2 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 01 | Thành phố Vĩnh Yên | 026 | THPT Liên Bảo |
Đường Phan Bội Châu, Ph. Liên Bảo TP Vĩnh Yên |
Khu vực 2 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 02 | Huyện Tam Dương | 021 | THPT Tam Dương | TTr. Hợp Hoà H Tam Dương | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 02 | Huyện Tam Dương | 022 |
TTGDTX Tam Dương (Trước năm 2015) |
TTr. Hợp Hoà H Tam Dương | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 02 | Huyện Tam Dương | 023 | THPT Trần Hưng Đạo | TTr. Hợp Hoà H Tam Dương | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 02 | Huyện Tam Dương | 024 | THPT Tam Dương 2 | Xã Duy Phiên H Tam Dương | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 02 | Huyện Tam Dương | 027 | TT GDNN-GDTX Tam Dương | TTr. Hợp Hoà H Tam Dương | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 03 | Huyện Lập Thạch | 031 | THPT Ngô Gia Tự | TTr. Lập Thạch, H Lập Thạch | Khu vực 1 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 03 | Huyện Lập Thạch | 032 | THPT Liễn Sơn | TTr. Hoa Sơn H Lập Thạch | Khu vực 1 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 03 | Huyện Lập Thạch | 034 | THPT Trần Nguyên Hãn | Xã Triệu Đề H Lập Thạch | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 03 | Huyện Lập Thạch | 035 | THPT Triệu Thái | TTr. Lập Thạch H Lập Thạch | Khu vực 1 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 03 | Huyện Lập Thạch | 036 |
TTGDTX Lập Thạch (Trước năm 2015) |
TTr. Lập Thạch H Lập Thạch | Khu vực 1 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 03 | Huyện Lập Thạch | 037 | THPT Thái Hoà (Trước năm 2018) | Xã Thái Hoà, H Lập Thạch | Khu vực 1 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 03 | Huyện Lập Thạch | 038 | TT GDNN-GDTX Lập Thạch | TTr. Lập Thạch H Lập Thạch | Khu vực 1 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 03 | Huyện Lập Thạch | 039 | THPT Văn Quán (Trước năm 2018) | Xã Văn Quán-H Lập Thạch | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 04 | Huyện Vĩnh Tường | 041 | THPT Lê Xoay | TTr. Vĩnh Tường H Vĩnh Tường | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 04 | Huyện Vĩnh Tường | 042 | THPT Nguyễn Viết Xuân | Xã Đại Đồng H Vĩnh Tường | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 04 | Huyện Vĩnh Tường | 043 | THPT Đội Cấn | Xã Tam Phúc H Vĩnh Tường | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 04 | Huyện Vĩnh Tường | 044 |
TTGDTX Vĩnh Tường (Trước năm 2015) |
TTr. Thổ Tang H Vĩnh Tường | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 04 | Huyện Vĩnh Tường | 045 |
THPT Vĩnh Tường (Trước năm 2019) |
TTr. Vĩnh Tường H Vĩnh Tường | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 04 | Huyện Vĩnh Tường | 046 | THPT Nguyễn Thị Giang | Xã Đại Đồng H Vĩnh Tường | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 04 | Huyện Vĩnh Tường | 047 |
THPT Hồ Xuân Hương (Trước năm 2018) |
Xã Tam Phúc H Vĩnh Tường | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 04 | Huyện Vĩnh Tường | 048 | TT GDNN-GDTX Vĩnh Tường | TTr. Thổ Tang H Vĩnh Tường | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 04 | Huyện Vĩnh Tường | 049 | Cao đẳng nghề số 2 - Bộ Quốc phòng | Xã Lũng Hòa, huyện Vĩnh Tường | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 05 | Huyện Yên Lạc | 051 | THPT Yên Lạc | TTr. Yên Lạc H Yên Lạc | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 05 | Huyện Yên Lạc | 052 | THPT Yên Lạc 2 | Xã Liên Châu H Yên Lạc | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 05 | Huyện Yên Lạc | 053 | THPT Phạm Công Bình | Xã Nguyệt Đức H Yên Lạc | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 05 | Huyện Yên Lạc | 054 |
TTGDTX Yên Lạc (Trước năm 2015) |
Xã Tam Hồng H Yên Lạc | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 05 | Huyện Yên Lạc | 055 | THPT Đồng Đậu | Xã Tam Hồng H Yên Lạc | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 05 | Huyện Yên Lạc | 056 | TT GDNN-GDTX Yên Lạc | Xã Tam Hồng H Yên Lạc | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 06 | Huyện Bình Xuyên | 061 | THPT Bình Xuyên | TTr. Hương Canh H Bình Xuyên | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 06 | Huyện Bình Xuyên | 062 | THPT Quang Hà | TTr. Gia Khánh H Bình Xuyên | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 06 | Huyện Bình Xuyên | 063 | THPT Võ Thị Sáu | Xã Phú Xuân H Bình Xuyên | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 06 | Huyện Bình Xuyên | 064 |
TTGDTX Bình Xuyên (Trước năm 2015) |
TTr.Hương Canh H Bình Xuyên | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 06 | Huyện Bình Xuyên | 065 | CĐ cơ khí nông nghiệp | Xã Tam Hợp H Bình Xuyên | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 06 | Huyện Bình Xuyên | 066 |
THPT Nguyễn Duy Thì (Trước năm 2019) |
TTr. Gia Khánh H Bình Xuyên | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 06 | Huyện Bình Xuyên | 067 | TT GDNN-GDTX Bình Xuyên | TTr.Hương Canh H Bình Xuyên | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 07 | Huyện Sông Lô | 071 | THPT Sáng Sơn (TT Tam Sơn) | TTr. Tam Sơn H Sông Lô | Khu vực 2 NT |
| 16 | Vĩnh Phúc | 07 | Huyện Sông Lô | 072 | THPT Bình Sơn | Xã Nhân Đạo H Sông Lô | Khu vực 1 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 07 | Huyện Sông Lô | 073 | THPT Sông Lô (Trước năm 2019) | Xã Đồng Thịnh. H Sông Lô | Khu vực 1 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 07 | Huyện Sông Lô | 074 | THPT Sáng Sơn (xã Đồng Thịnh) | Xã Đồng Thịnh. H Sông Lô | Khu vực 1 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 08 | Thành phố Phúc Yên | 080 | TT GDNN-GDTX Phúc Yên | Ph Hùng Vương Thị xã Phúc Yên | Khu vực 2 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 08 | Thành phố Phúc Yên | 081 | THPT Bến Tre | Ph Hùng Vương Thị xã Phúc Yên | Khu vực 2 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 08 | Thành phố Phúc Yên | 082 |
THCS&THPT Hai Bà Trưng (Trước năm 2018) |
Ph Trưng Nhị Thị xã Phúc Yên | Khu vực 2 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 08 | Thành phố Phúc Yên | 083 | THPT Xuân Hòa | Ph Xuân Hòa Thị xã Phúc Yên | Khu vực 2 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 08 | Thành phố Phúc Yên | 084 |
TC nghề kỹ thuật xây dựng và nghiệp vụ |
Ph Đồng Xuân Thị xã Phúc Yên | Khu vực 2 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 08 | Thành phố Phúc Yên | 085 | THPT Phúc Yên (Trước năm 2018) | Ph Hùng Vương Thị xã Phúc Yên | Khu vực 2 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 08 | Thành phố Phúc Yên | 086 |
TTGDTX Phúc Yên (Trước năm 2015) |
Ph Hùng Vương Thị xã Phúc Yên | Khu vực 2 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 08 | Thành phố Phúc Yên | 087 | CĐ Công nghiệp và Thương mại | Ph Trưng Nhị Thị xã Phúc Yên | Khu vực 2 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 08 | Thành phố Phúc Yên | 088 | Trung cấp xây dựng số 4 | Phường Xuân Hòa Thị xã Phúc Yên | Khu vực 2 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 08 | Thành phố Phúc Yên | 089 | CĐ nghề Việt Xô số 1 | Ph Xuân Hòa Thị xã Phúc Yên | Khu vực 2 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 08 | Thành phố Phúc Yên | 090 |
PT DTNT THCS&THPT Phúc Yên (Trước năm 2020) |
Ngọc Thanh, Phúc Yên, Vĩnh Phúc | Khu vực 1 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 08 | Thành phố Phúc Yên | 095 | THPT Hai Bà Trưng | Hùng Vương, Phúc Yên, Vĩnh Phúc | Khu vực 2 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 08 | Thành phố Phúc Yên | 096 |
PT DTNT cấp 2-3 Vĩnh Phúc (Xã Ngọc Thanh) |
Xã Ngọc Thanh, thành phố Phúc Yên | Khu vực 1 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 09 | Huyện Tam Đảo | 091 | THPT Tam Đảo | Xã Tam Quan H Tam Đảo | Khu vực 1 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 09 | Huyện Tam Đảo | 092 |
TTGDTX Tam Đảo (Trước năm 2015) |
Xã Hồ Sơn H. Tam Đảo | Khu vực 1 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 09 | Huyện Tam Đảo | 093 | THPT Tam Đảo 2 | Xã Bồ Lý H Tam Đảo | Khu vực 1 |
| 16 | Vĩnh Phúc | 09 | Huyện Tam Đảo | 094 | TT GDNN-GDTX Tam Đảo | Xã Hồ Sơn H. Tam Đảo | Khu vực 1 |
Theo TTHN
