|
STT |
Tên ngành xét tuyển |
Mã ngành |
Chỉ tiêu xét tuyển |
Số lượng hồ sơ xét tuyển NV2 |
|
1 |
Toán ứng dụng trong kinh tế |
D110106 |
60 |
8 |
|
2 |
Thống kê kinh tế |
D110105 |
60 |
23 |
|
3 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D340103 |
50 |
15 |
|
4 |
Bất động sản |
D340116 |
80 |
16 |
|
5 |
Hệ thống thông tin quản lý |
D340405 |
60 |
9 |
|
6 |
Khoa học máy tính (chuyên ngành Công nghệ thông tin) |
D480101 |
40 |
6 |
Kinh 88 tổng hợp
