| TT | SBD | Họ và đệm | tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Dân tộc | Hộ khẩu | ĐT ưu tiên | Số CMT |
SBD kì thi THPT Quốc Gia |
Điểm thi NK |
| 1 | NK01 | Trần Thị Mai | Anh | 01.12.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | TTNT Liên Sơn, Văn Chấn, YB | 061086545 | 8.00 | ||
| 2 | NK02 | Đỗ Thị Vân | Anh | 03.11.1997 | Nghĩa Lộ, Yên Bái | Kinh | TX Nghĩa Lộ, Yên Bái | 01 | 061059139 | 7.50 | |
| 3 | NK03 | Nguyễn Thị Thu | Anh | 02.8.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | TTNT Nghĩa Lộ | 01 | 061036766 | 8.00 | |
| 4 | NK04 | Hoàng Vân | Anh | 04.3.1997 | Yên Bình, YB | Kinh | Phú Thịnh, Yên Bình, YB | 061080334 | 7.50 | ||
| 5 | NK05 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | Anh | 25.10.1997 | Văn Yên, Yên Bái | Kinh | Xuân Ái, Văn Yên, Yên Bái | 061024983 | 6.50 | ||
| 6 | NK06 | Lương Thị | Ánh | 14.3.1997 | Văn Yên, Yên Bái | Kinh | Tân Hợp, Văn Yên, Yên Bái | 061024132 | 9.00 | ||
| 7 | NK07 | Nguyễn Thị Trúc | Chi | 28.8.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | Tú Lệ, Văn Chấn, Yên Bái | 061087172 | 9.00 | ||
| 8 | NK08 | Nguyễn Thị Tú | Chinh | 01.01.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | Chấn Thịnh, Văn Chấn, Yên Bái | 01 | 061036003 | 8.25 | |
| 9 | NK09 | Vừ Thị | Công | 13.3.1996 | Văn Chấn, Yên Bái | H Mông | Cát Thịnh, Văn Chấn, Yên Bái | 01 | 061030288 | 8.25 | |
| 10 | NK10 | Trần Thị | Đào | 04.10.1997 | Yên Bái | Kinh | Lương Thịnh, Trấn Yên, Yên Bái | 061011745 | 9.00 | ||
| 11 | NK11 | Hoàng Thị | Diễm | 06.6.1996 | Văn Yên, Yên Bái | Tày | Yên Bái | 01 | 061050722 | 7.00 | |
| 12 | NK12 | Vũ Lệ | Diễm | 23.12.1997 | Yên Bái | Kinh | Chấn Thịnh, Văn Chấn, Yên Bái | 01 | 061089826 | 6.75 | |
| 13 | NK13 | Lý Thị | Diện | 20.02.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Dao | Suối Quyền, Văn Chấn, Yên Bái | 01 | 601068349 | 7.50 | |
| 14 | NK14 | Nguyễn Thị Kiều | Dung | 22.6.1997 | Nghĩa Lộ, YB | Kinh | Tân An, TX Nghĩa Lộ, YB | 061036691 | 8.00 | ||
| 15 | NK15 | Hoàng Thị Mỹ | Dung | 08.8.1996 | Lục Yên, YB | Tày | Lục Yên, Yên Bái | 01 | 060997607 | 7.00 | |
| 16 | NK16 | Hà Thị | Duyên | 20.01.1996 | Lục Yên, YB | Tày | Tân Lĩnh, Lục Yên | 01 | 061064727 | 7.50 | |
| 17 | NK17 | Mông Thị | Duyệt | 18.01.1997 | Lục Yên, YB | Tày | Minh Tiến, Lục Yên, Yên Bái | 01 | 061022463 | 6.75 | |
| 18 | NK18 | Điền Thị | Giang | 28.11.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Dáy | Gia Hội, Văn Chấn, Yên Bái | 01 | 061086390 | 5.50 | |
| 19 | NK19 | Phạm Thanh | Giang | 15.7.1997 | Văn Yên, Yên Bái | Kinh | Đại Phác, Văn Yên, Yên Bái | 061078927 | 6.50 | ||
| 20 | NK20 | Nguyễn Thị Nhật | Hà | 05.9.1997 | Văn Yên, Yên Bái | Kinh | Đông Cuông, Văn Yên, Yên Bái | 061015977 | |||
| 21 | NK21 | Nguyễn Thu | Hà | 04.10.1997 | Lào Cai | Kinh | Yên Ninh, TP Yên Bái | 061011273 | 8.00 | ||
| 22 | NK22 | Trần Thu | Hà | 23.3.1997 | Văn Yên, Yên Bái | Kinh | Văn Yên, Yên Bái | 061032005 | 7.75 | ||
| 23 | NK23 | Đỗ Thị Thu | Hà | 22.10.1997 | Trấn Yên, Yên Bái | Kinh | Đào Thịnh, Trấn Yên, Yên Bái | 061034693 | 6.75 | ||
| 24 | NK24 | Hà Thị | Hằng | 08.6.1996 | Văn Chấn, Yên Bái | Mường | Chấn Thịnh, Văn Chấn, Yên Bái | 01 | 061036015 | 6.00 | |
| 25 | NK25 | Vũ Thị | Hằng | 30.8.1996 | Văn Yên, Yên Bái | Kinh | Văn Yên, Yên Bái | 061047351 | 8.25 | ||
| 26 | NK26 | Bùi Thị Thu | Hằng | 24.01.1997 | TX Nghĩa Lộ | Kinh | TX Nghĩa Lộ, Yên Bái | 061086551 | 7.00 | ||
| 27 | NK27 | Lò Bích | Hạnh | 14.02.1997 | Yên Bái | Tày | Tân Thịnh, Văn Chấn, Yên Bái | 01 | 061054273 | 6.25 | |
| 28 | NK28 | Phạm Thị Thúy | Hạnh | 17.9.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | TTNT Nghĩa Lộ | 061036761 | 7.50 | ||
| 29 | NK29 | Nguyễn Thị Hồng | Hạnh | 28.7.1997 | Yên Bái | Kinh | Chấn Thịnh, Văn Chấn, Yên Bái | 01 | 061036011 | 7.50 | |
| 30 | NK30 | Nguyễn Thu | Hạnh | 13.12.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | TTNT Nghĩa Lộ | 061000512 | 7.50 | ||
| 31 | NK31 | Nguyễn Hồng | Hạnh | 20.7.1997 | Trấn Yên, Yên Bái | Kinh | Nga Quán, Trấn Yên, Yên Bái | 061034644 | 7.50 | ||
| 32 | NK32 | Nông Thị | Hảo | 23.8.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Giáy | Văn Chấn, Yên Bái | 01 | 061079077 | 6.75 | |
| 33 | NK33 | Hoàng Thị Thanh | Hảo | 13.10.1997 | Yên Bình, YB | Tày | Bảo Ái, Yên Bình, YB | 01 | 061090006 | 8.00 | |
| 34 | NK34 | Nguyễn Thị | Hiền | 29.12.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | Hạnh Sơn, Văn Chấn, Yên Bái | 061026905 | 7.00 | ||
| 35 | NK35 | Nguyễn Thị | Hiền | 19.5.1997 | Yên Bái | Kinh | Việt Thành, Trấn Yên, Yên Bái | 061025830 | 7.25 | ||
| 36 | NK36 | Hoàng Thi | Hiệp | 10.11.1997 | Văn Yên, Yên Bái | Dao | Đại Sơn, Văn Yên, Yên Bái | 01 | 061024605 | 6.50 | |
| 37 | NK37 | Giàng Thị | Hoa | 14.02.1995 | Văn Chấn, Yên Bái | H Mông | Suối Giàng, Văn Chấn, Yên Bái | 01 | 061074864 | 6.75 | |
| 38 | NK38 | Nguyễn Thị Quỳnh | Hoa | 17.10.1997 | Vĩnh Phúc | Kinh | Bảo Hưng, Trấn Yên, Yên Bái | 061034284 | 6.50 | ||
| 39 | NK39 | Đinh Thị | Hoa | 08.6.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Mường | Nghĩa Phúc, Nghĩa Lộ, YB | 01 | 061023653 | 6.25 | |
| 40 | NK40 | Trần Thị Như | Hoa | 25.6.1996 | Yên Bái | Kinh | TP Yên Bái, Yên Bái | 060994354 | 9.00 | ||
| 41 | NK41 | Nguyễn Thị | Hòa | 20.10.1997 | Trấn Yên, Yên Bái | Tày | Tân Đồng, Trấn Yên, Yên Bái | 01 | 061034776 | 6.50 | |
| 42 | NK42 | Đào Minh | Hòa | 08.8.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | Khu 6A TT Nghĩa Lộ | 061072571 | 9.00 | ||
| 43 | NK43 | Bùi Thị | Hoàn | 09.3.1997 | Trấn Yên, Yên Bái | Kinh | Quy Mông, Trấn Yên, Yên Bái | 061007717 | 6.50 | ||
| 44 | NK44 | Đặng Phương | Huế | 07.8.1995 | Yên Bái | Kinh | Hồng hà, TP Yên Bái | 061060776 | 7.00 | ||
| 45 | NK45 | Hà Thị | Huệ | 12.8.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Mường | Sơn Thịnh, Văn Chấn, Yên Bái | 01 | 061051092 | 6.75 | |
| 46 | NK46 | Đoàn Thị | Hương | 13.12.1996 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | Văn Chấn, Yên Bái | 061054379 | 5.75 | ||
| 47 | NK47 | Nguyễn Thị | Hường | 14.7.1997 | Văn Yên, Yên Bái | Tày | Xuân Ái, Văn Yên, Yên Bái | 01 | 061061768 | 6.50 | |
| 48 | NK48 | Đặng Thu | Hường | 30.12.1997 | Văn Yên, Yên Bái | Tày | Đông Cuông, Văn Yên, Yên Bái | 01 | 061092187 | 7.50 | |
| 49 | NK49 | Hoàng Thị Thanh | Huyền | 26.6.1997 | Trấn Yên, Yên Bái | Kinh | Hợp Minh, Yên Bái | 061011751 | 5.75 | ||
| 50 | NK50 | Nguyễn Thị Thu | Huyền | 11.9.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | TTNT Liên Sơn | 061026121 | 6.50 | ||
| 51 | NK51 | Nguyễn Thị Lệ | Huyền | 05.02.1997 | Trấn Yên, Yên Bái | Kinh | Bảo Hưng, Trấn Yên, Yên Bái | 061065391 | 5.75 | ||
| 52 | NK52 | Bùi Nguyệt Ánh | Kiều | 23.3.1997 | Yên Bình, YB | Kinh | Xuân Long, Yên Bình, YB | 061058080 | 7.00 | ||
| 53 | NK53 | Nguyễn Thị Thanh | Lam | 17.02.1997 | Trấn Yên, Yên Bái | Kinh | Báo Đáp, Trấn Yên, Yên Bái | 060993534 | 6.00 | ||
| 54 | NK54 | Đào Thị | Lan | 26.01.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Tày | Tân Thịnh, Văn Chấn, Yên Bái | 01 | 061035678 | ||
| 55 | NK55 | Nguyễn Thị | Lan | 12.5.1997 | Trấn Yên, Yên Bái | Kinh | Báo Đáp, Trấn Yên, Yên Bái | 061018825 | 6.25 | ||
| 56 | NK56 | Mai Phương | Lan | 12.4.1997 | Trấn Yên, Yên Bái | Kinh | Trấn Yên, Yên Bái | 061034227 | 7.25 | ||
| 57 | NK57 | Trịnh Thị Nhật | Lệ | 25.5.1997 | TP Yên Bái | Kinh | Hợp Minh, Yên Bái | 061011759 | 5.00 | ||
| 58 | NK58 | Lường Mỹ | Lệ | 12.11.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Thái | Văn Chấn, Yên Bái | 01 | 061072607 | 5.75 | |
| 59 | NK59 | Nguyễn Thị | Lệ | 28.12.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | Hạnh Sơn, Văn Chấn, Yên Bái | 061026906 | 7.75 | ||
| 60 | NK60 | Nguyễn Thúy | Lệ | 24.12.1997 | Yên Bình, YB | Kinh | Phú Thịnh, Yên Bình, YB | 061076687 | 5.75 | ||
| 61 | NK61 | Trần Thùy | Linh | 24.4.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | TTNT Nghĩa Lộ | 061077896 | 8.25 | ||
| 62 | NK62 | Hoàng Thị Thùy | Linh | 02.02.1997 | Yên Bình, YB | Tày | Cảm Nhân, Yên Bình, YB | 01 | 061090178 | 6.75 | |
| 63 | NK63 | Đàm Thị Mỹ | Linh | 07.02.1997 | Yên Bình, YB | Kinh | Xuân Lai, Yên Bình, YB | 061076141 | 6.75 | ||
| 64 | NK64 | Đào Thị Bảo | Linh | 13.7.1997 | Trấn Yên, Yên Bái | Kinh | Đào Thịnh, Trấn Yên, Yên Bái | 061034387 | 5.75 | ||
| 65 | NK65 | Trần Thị | Lợi | 15.10.1997 | Yên Bình, YB | Cao Lan | Yên Bình, Yên Bái | 01 | 061051643 | 6.75 | |
| 66 | NK66 | Lê Thị Hồng | Lụa | 10.12.1997 | Yên Bình, YB | Tày | Xuân Long, Yên Bình, YB | 01 | 061090215 | 5.50 | |
| 67 | NK67 | Nguyễn Hằng | Ly | 29.4.1997 | Lục Yên, YB | Kinh | Lục Yên, YB | 061064155 | 8.50 | ||
| 68 | NK68 | Nguyễn Cầm Hương | Ly | 18.9.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | Văn Chấn, Yên Bái | 061083736 | 8.50 | ||
| 69 | NK69 | Đào Thị Ngọc | Mai | 12.7.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | Trung tâm, TX Nghĩa Lộ, Yb | 01 | 061036180 | 8.50 | |
| 70 | NK70 | Nguyễn Thị Quỳnh | Nga | 14.8.1997 | Yên Bình, YB | Tày | Cảm Nhân, Yên Bình, YB | 01 | 061090208 | 7.25 | |
| 71 | NK71 | Vũ Thị | Nga | 27.3.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | Văn Chấn, Yên Bái | 061030834 | 6.75 | ||
| 72 | NK72 | Lý Thị Thùy | Nga | 02.6.1996 | Yên Bình, YB | Cao Lan | Vũ Linh, Yên Bình, YB | 01 | 060981304 | 7.50 | |
| 73 | NK73 | Hà Thị Kim | Ngân | 08.6.1997 | Yên Bái | Tày | Thượng Bằng La, Văn Chấn, Yên Bái | 01 | 061026278 | 7.50 | |
| 74 | NK74 | Nguyễn Minh | Ngọc | 19.01.1997 | Nghĩa Lộ, YB | Mông | TX Nghĩa Lộ, Yên Bái | 01 | 061068365 | 8.50 | |
| 75 | NK75 | Đinh Thị | Nguyệt | 19.9.1996 | Văn Chấn, Yên Bái | Mường | Nghĩa Phúc, Nghĩa Lộ, YB | 01 | 061023561 | 6.25 | |
| 76 | NK76 | Hà Thị | Nhâm | 07.5.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Tày | Tân Thịnh, Văn Chấn, Yên Bái | 01 | 061054248 | ||
| 77 | NK77 | Vũ Thị Thanh Thanh | Nhàn | 10.11.1997 | Nghĩa Lộ, YB | Kinh | TX Nghĩa Lộ, Yên Bái | 061054472 | 8.00 | ||
| 78 | NK78 | Lương Thị Thu | Nhiên | 22.10.1997 | Trấn Yên, Yên Bái | Tày | Hưng Khánh, Trấn Yên, Yên Bái | 01 | 061034831 | 7.75 | |
| 79 | NK79 | Mai Thị | Nhung | 19.4.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | Văn Chấn, Yên Bái | 061051064 | 8.00 | ||
| 80 | NK80 | Lâm Thị Thùy | Nhung | 11.9.1997 | Trấn Yên, Yên Bái | Kinh | Minh Tiến, Trấn Yên, Yên Bái | 061074847 | 6.25 | ||
| 81 | NK81 | Hà Thị Hồng | Nhung | 06.01.1997 | Trấn Yên, Yên Bái | Kinh | Quy Mông, Trấn Yên, Yên Bái | 061007715 | 6.00 | ||
| 82 | NK82 | Hoàng Thị | Nhung | 12.10.1997 | Yên Bái | Tày | Tân Thịnh, Văn Chấn, Yên Bái | 01 | 061054195 | 6.50 | |
| 83 | NK83 | Trần Thị | Nhung | 19.12.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | Văn Chấn, Yên Bái | 061083927 | 6.00 | ||
| 84 | NK84 | Đinh Thị Lâm | Oanh | 18.4.1995 | TP Yên Bái | Kinh | Tuy Lộc, TP Yên Bái | 8.00 | |||
| 85 | NK85 | Triệu Thị | Oánh | 15.5.1997 | Văn Yên, Yên Bái | Tày | Văn Yên. YB | 01 | 061032585 | 6.50 | |
| 86 | NK86 | Nguyễn Thị Bích | Phương | 16.11.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | Sơn Thịnh, Văn Chấn, Yên Bái | 061051072 | 7.75 | ||
| 87 | NK87 | Hà Lan | Phương | 29.8.1997 | BV Nghĩa Lộ | Tày | Sơn Thịnh, Văn Chấn, Yên Bái | 01 | 061051076 | 6.75 | |
| 88 | NK88 | Ka Thị | Phương | 27.12.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Gia Dai | Văn Chấn, Yên Bái | 01 | 061051208 | 6.75 | |
| 89 | NK89 | Nguyễn Bích | Phương | 09.9.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | Chấn Thịnh, Văn Chấn, Yên Bái | 061054624 | 7.25 | ||
| 90 | NK90 | Nguyễn Thị Lệ | Quyên | 01.10.1997 | Yên Bái | Kinh | Quế Hạ, Văn Yên, Yên Bái | 02 | 061067688 | 6.75 | |
| 91 | NK91 | Nguyễn thị | Quỳnh | 21.12.1997 | Yên Bình, YB | Kinh | Mông Sơn, Yên Bình, yb | 061092464 | 7.50 | ||
| 92 | NK92 | Đỗ Thị Thúy | Quỳnh | 10.8.1997 | Yên Bình, YB | Kinh | Xuân Lai, Yên Bình, YB | 061076144 | 7.00 | ||
| 93 | NK93 | Hoàng Như | Quỳnh | 15.9.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | Văn Chấn, Yên Bái | 061036749 | 8.00 | ||
| 94 | NK94 | Nguyễn Thị Thúy | Sang | 10.3.1997 | Trấn Yên, Yên Bái | Kinh | Văn Phú | 6.00 | |||
| 95 | NK95 | Nông Thị | Thành | 14.10.1997 | Yên Bình, YB | Tày | Xuân Long, Yên Bình, YB | 01 | 091090179 | ||
| 96 | NK96 | Trương Thị Phương | Thảo | 17.02.1993 | Yên Bái | Kinh | Đông Cuông, Văn Yên, Yên Bái | 017134527 | 6.50 | ||
| 97 | NK97 | Lò Phương | Thảo | 24.3.1997 | Nghĩa Lộ, Yên Bái | Thái | Sơn Thịnh, Văn Chấn, Yên Bái | 01 | 061051220 | 7.25 | |
| 98 | NK98 | Lê Thị | Thảo | 19.10.1997 | Văn Yên, Yên Bái | Kinh | Xuân Ái, Văn Yên, Yên Bái | 061024959 | 7.75 | ||
| 99 | NK99 | Trần Thị Hương | Thảo | 07.11.1997 | Văn Yên, Yên Bái | Kinh | Văn Yên, Yên Bái | 061067859 | 7.00 | ||
| 100 | NK100 | Nguyễn Thị Hà | Thu | 22.8.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | Sơn Thịnh, Văn Chấn, Yên Bái | 061051206 | 7.75 | ||
| 101 | NK101 | Đinh Thị Lệ | Thúy | 24.3.1997 | Yên Bình, YB | Tày | Xuân Long, Yên Bình, YB | 01 | 061058066 | 8.50 | |
| 102 | NK102 | Mai Hải | Thùy | 19.4.1997 | Trấn Yên, Yên Bái | Kinh | Minh Quán, Trấn Yên, Yên Bái | 061034769 | 8.00 | ||
| 103 | NK103 | Đặng Thanh | Thùy | 23.04.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | Văn Chấn, Yên Bái | 061036710 | 7.00 | ||
| 104 | NK104 | Lương Thị | Thùy | 05.5.1996 | Yên Bình, YB | Kinh | Yên Bình, Yên Bái | 061002528 | 8.00 | ||
| 105 | NK105 | Phạm Thị | Thủy | 26.12.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | Tân Thịnh, Văn Chấn, Yên Bái | 061016484 | 8.25 | ||
| 106 | NK106 | Bàn Thị | Ton | 06.6.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Dao | Nậm Mười, Văn Chấn, Yên Bái | 01 | 061027746 | 7.00 | |
| 107 | NK107 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 11.10.1997 | Văn Yên, Yên Bái | Kinh | Mậu A, Văn Yên, Yên Bái | 061088263 | 8.00 | ||
| 108 | NK108 | Lường Thị | Trang | 11.10.1997 | Nghĩa Lộ, Yên Bái | Thái | TX Nghĩa Lộ, Yên Bái | 01 | 061054038 | 7.25 | |
| 109 | NK109 | Đào Thị Thu | Trang | 05.02.1997 | Trấn Yên, Yên Bái | Kinh | Hợp Minh, Yên Bái | 061011757 | |||
| 110 | NK110 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 05.8.1997 | Nghĩa Lộ, Yên Bái | Kinh | Nghĩa An, Nghĩa Lộ, YB | 061031104 | 7.00 | ||
| 111 | NK111 | Hảng Thị | Trừ | 07.6.1996 | Trạm Tấu, YB | Mông | TT Trạm Tấu | 01 | 061068397 | 6.75 | |
| 112 | NK112 | Bàn Thị | Tư | 01.6.1996 | Văn Yên, Yên Bái | Dao | Văn Yên, Yên Bái | 01 | 061067845 | 6.75 | |
| 113 | NK113 | Nguyễn Thị Thu | Uyên | 01.11.1997 | Văn Yên, Yên Bái | Tày | Yên Hợp, Văn Yên, Yên Bái | 03 | 061067214 | 7.25 | |
| 114 | NK114 | Nguyễn Thu | Uyên | 24.8.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | Khu 5B TT Nghĩa Lộ | 01 | 061077891 | 8.25 | |
| 115 | NK115 | Nguyễn Thu | Uyên | 28.8.1996 | Văn Yên, Yên Bái | Tày | Yên Hưng, Văn Yên, Yên Bái | 01 | 061040929 | 7.75 | |
| 116 | NK116 | Vũ Thị Mỹ | Uyên | 24.11.1997 | Yên Bình, YB | Kinh | Thác Bà, Yên Bình, YB | 061076655 | 7.75 | ||
| 117 | NK117 | Đàm Thị Thúy | Vân | 14.11.1996 | Trấn Yên, Yên Bái | Kinh | Việt Thành, Trấn Yên, Yên Bái | 061007782 | 6.75 | ||
| 118 | NK118 | Hoàng Thanh | Vân | 22.10.1997 | Văn Yên, Yên Bái | Kinh | Xuân Ái, Văn Yên, Yên Bái | 061024969 | 7.50 | ||
| 119 | NK119 | Lương Thị Thảo | Vân | 26.7.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Tày | Nghĩa An, Nghĩa Lộ, YB | 01 | 061036680 | 7.25 | |
| 120 | NK120 | Trần Thị Thanh | Xuân | 18.10.1997 | Văn Chấn, Yên Bái | Kinh | Khu 6A TT Nghĩa Lộ | 02 | 061036736 | 6.25 | |
| 121 | NK121 | Trần Thanh | Xuân | 12.3.1997 | Yên Bình, YB | Kinh | Yên Bình, Yên Bái | 061048682 | 6.75 | ||
| 122 | NK122 | Nguyễn Hồng | Xuyên | 02.8.1997 | Trấn Yên, Yên Bái | Kinh | Hòa Cuông, Trấn Yên, Yên Bái | 061034503 | 6.25 | ||
| 123 | NK123 | Vương Thị | Xuyến | 20.07.1997 | Yên Bình, YB | Tày | Cảm Nhân, Yên Bình, YB | 01 | 061076294 | 6.75 | |
| 124 | NK124 | Lương Thị | Yến | 16.11.1997 | Yên Bình, YB | Kinh | Tân Hương, Yên Bình, yb | 061076927 | 7.00 | ||
| 125 | NK125 | Hoàng Thị | Yến | 21.01.1996 | Yên Bình, YB | Tày | Tích Cốc, Yên Bình, YB | 01 | 061048824 | 6.50 |
Nguồn: Cao đẳng Sư phạm Yên Bái
