Đại học Mở TPHCM công bố điểm chuẩn NV2 năm 2014
|
Tên ngành |
Mã |
Khối thi |
Điểm trúng tuyển NV2 |
Ghi chú |
|
|
CNKT công trình XD |
D510102 |
A |
19,0 |
|
|
|
A1 |
19,0 |
|
|||
|
Quản lý xây dựng |
D580302 |
A |
18,0 |
|
|
|
A1 |
18,0 |
|
|||
|
D1 |
18,0 |
|
|||
|
Công nghệ sinh học |
D420201 |
A |
20,5 |
|
|
|
A1 |
20,5 |
|
|||
|
B |
20,5 |
|
|||
|
Quản trị kinh doanh |
D340101 |
A |
20,5 |
|
|
|
A1 |
20,5 |
|
|||
|
D1 |
20,5 |
|
|||
|
Tài chính Ngân hàng |
D340201 |
A |
19,5 |
|
|
|
A1 |
19,5 |
|
|||
|
D1 |
19,5 |
|
|||
|
Kế toán |
D340301 |
A |
20,5 |
|
|
|
A1 |
20,5 |
|
|||
|
D1 |
20,5 |
|
|||
|
Hệ thống thông tin quản lý |
D340405 |
A |
19,0 |
|
|
|
A1 |
19,0 |
|
|||
|
D1 |
19,0 |
|
|||
|
Ngôn ngữ Anh |
D220201 |
D1 |
26,5 |
Ngoại ngữ hệ số 2 |
|
Nguồn: Đại học Mở TPHCM
