Lưu ý: Các em click vào xem chi tiết để xem thêm các thông tin bao gồm: ngành xét tuyển khối B00; điểm chuẩn của ngành đó trong các năm.
I. Danh sách trường, ngành xét tuyển khối B00 tại Hà Nội
|
STT |
Mã trường |
Tên trường |
Kết quả |
Chi tiết |
|
1 |
BKA |
7 ngành |
||
|
2 |
YHB |
17 ngành |
||
|
3 |
SPH |
6 ngành |
||
|
4 |
QHI |
2 ngành |
||
|
5 |
GHA |
1 ngành |
||
|
6 |
DCN |
4 ngành |
||
|
7 |
DKH |
1 ngành |
||
|
8 |
ANH |
1 ngành |
||
|
9 |
HYD |
2 ngành |
||
|
10 |
DKK |
2 ngành |
||
|
11 |
PKA |
14 ngành |
||
|
12 |
YTC |
6 ngành |
||
|
13 |
DTL |
1 ngành |
||
|
14 |
TLA |
2 ngành |
||
|
15 |
HVN |
6 ngành |
||
|
16 |
QHT |
17 ngành |
||
|
17 |
QHS |
4 ngành |
||
|
18 |
YQH |
2 ngành |
||
|
19 |
QHY |
5 ngành |
||
|
20 |
MHN |
2 ngành |
||
|
21 |
DMT |
14 ngành |
||
|
22 |
KCN |
9 ngành |
||
|
23 |
MDA |
7 ngành |
||
|
24 |
DQK |
6 ngành |
||
|
25 |
HVQ |
2 ngành |
||
|
26 |
ETU |
4 ngành |
||
|
27 |
DDN |
4 ngành |
||
|
28 |
DDU |
11 ngành |
||
|
29 |
TDD |
2 ngành |
||
|
30 |
VJU |
2 ngành |
||
|
31 |
LNH |
9 ngành |
||
|
32 |
CCM |
9 ngành |
II. Danh sách trường, ngành xét tuyển khối B00 tại TPHCM
|
STT |
Mã trường |
Tên trường |
Kết quả |
Chi tiết |
|
1 |
QSB |
12 ngành |
||
|
2 |
SPS |
6 ngành |
||
|
3 |
YDS |
15 ngành |
||
|
4 |
IUH |
11 ngành |
||
|
5 |
GTS |
1 ngành |
||
|
6 |
DCT |
11 ngành |
||
|
7 |
HHK |
24 ngành |
||
|
8 |
TYS |
12 ngành |
||
|
9 |
QST |
18 ngành |
||
|
10 |
DTT |
10 ngành |
||
|
11 |
QSX |
3 ngành |
||
|
12 |
SGD |
4 ngành |
||
|
13 |
SPK |
5 ngành |
||
|
14 |
QSY |
5 ngành |
||
|
15 |
QSQ |
11 ngành |
||
|
16 |
NLS |
25 ngành |
||
|
17 |
MBS |
3 ngành |
||
|
18 |
NTT |
20 ngành |
||
|
19 |
HIU |
11 ngành |
||
|
20 |
DVL |
12 ngành |
||
|
21 |
VGU |
2 ngành |
||
|
22 |
DKC |
4 ngành |
||
|
23 |
DVH |
5 ngành |
||
|
24 |
DTM |
19 ngành |
||
|
25 |
DHV |
1 ngành |
||
|
26 |
LNA |
6 ngành |
||
|
27 |
DSG |
1 ngành |
III. Danh sách trường, ngành xét tuyển khối B00 trên cả nước
>> Xem đầy đủ danh sách trường, ngành xét tuyển tổ hợp B00: Toán, Hóa, Sinh TẠI ĐÂY
Theo TTHN
