| STT | SBD | Ho | Ten | Ngaysinh | Nganh | Bậc | Tên Ngành | M1 | M2 | M3 | Tong | DT | KV | Điểm UT | Tổng XetTuyen |
| 1 | 51014494 | LÊ MINH | BẰNG | 20/06/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 3.6 | 2.5 | 3.5 | 9.6 | 0.5 | 0.5 | 10.1 | |
| 2 | 51011953 | NGUYỄN VĂN | CƯỜNG | 25/01/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 3.6-3.25-4.5 | 11.35 | 0.5 | 0.5 | 11.85 | |||
| 3 | 51008199 | NGUYỄN HỬU | DUY | 22/07/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 4.6 | 5.75 | 3.25 | 13.6 | 0.75 | 0.75 | 14.35 | |
| 4 | 51004394 | PHÓ HOÀNG | DUY | 21/01/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 3.8 | 4.25 | 3.75 | 11.8 | 0.75 | 0.75 | 12.55 | |
| 5 | 51015314 | TRƯƠNG THÀNH | DUY | 01/10/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 4.2 | 4.5 | 3.5 | 12.2 | 0.25 | 0.25 | 12.45 | |
| 6 | 50002333 | HỒ ĐỨC | DUY | 13/01/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 4.2-4.5-4.6 | 13.3 | 0.5 | 0.5 | 13.8 | |||
| 7 | 50002333 | HỒ ĐỨC | DUY | 13/01/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 4.2 | 4.5 | 4.6 | 13.3 | 0.5 | 0.5 | 13.8 | |
| 8 | 51013626 | TRẦN HUỲNH | DƯƠNG | 27/03/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 4 | 4 | 5.5 | 13.5 | 0.5 | 0.5 | 14 | |
| 9 | 51001504 | PHAN TIẾN | ĐẠT | 04/09/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 3.8 | 5 | 4.25 | 13.05 | 0.25 | 0.25 | 13.3 | |
| 10 | 50002053 | TRẦN KIM | HẬU | 12/08/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 5.4-4.25-3.5 | 13.15 | 0.5 | 0.5 | 13.65 | |||
| 11 | 50002053 | TRẦN KIM | HẬU | 12/08/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 5.4 | 4.25 | 3.5 | 13.15 | 0.5 | 0.5 | 13.65 | |
| 12 | 51013676 | LƯ THANH | HIỀN | 21/09/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 5.8 | 3.5 | 4.5 | 13.8 | 0.5 | 0.5 | 14.3 | |
| 13 | 51006401 | CHAU SÓC | HIẾP | 23/11/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 3.6 | 3.75 | 4.5 | 11.85 | 2 | 0.75 | 2.75 | 14.6 |
| 14 | 51006403 | HUỲNH TRUNG | HIẾU | 01/06/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 5.8 | 4.25 | 3.5 | 13.55 | 0.25 | 0.25 | 13.8 | |
| 15 | 51010357 | NGUYỄN HOÀNG | HUY | 10/04/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 4.6 | 4.25 | 5.75 | 14.6 | 0.25 | 0.25 | 14.85 | |
| 16 | 51003177 | NGUYỄN THANH | HUY | 14/01/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 3.8 | 3 | 4.5 | 11.3 | 0.5 | 0.5 | 11.8 | |
| 17 | 51008662 | NGUYỄN VĂN | HUY | 09/06/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 4.8-3.25-2.5 | 10.55 | 0.75 | 0.75 | 11.3 | |||
| 18 | 51009497 | NGUYỄN ĐỨC | HUY | 15/07/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 4.2 | 4.5 | 3.5 | 12.2 | 0.75 | 0.75 | 12.95 | |
| 19 | 51008665 | LA THỊ MỸ | HUYỀN | 24/08/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 4.2-5.75-4 | 13.95 | 0.75 | 0.75 | 14.7 | |||
| 20 | 51004973 | MAI TUẤN | KIỆT | 27/05/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 6 | 3.25 | 4.25 | 13.5 | 0.75 | 0.75 | 14.25 | |
| 21 | 51001573 | NGUYỄN HOÀNG | KHẢI | 03/04/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 4.4 | 4.25 | 4.5 | 13.15 | 0.25 | 0.25 | 13.4 | |
| 22 | 51001583 | NGUYỄN BỬU | KHÁNH | 26/11/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 5.6-4.25-4.75 | 14.6 | 0.25 | 0.25 | 14.85 | |||
| 23 | 51014570 | NGUYỄN TRỌNG | LẪM | 28/12/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 5.2 | 4.25 | 4 | 13.45 | 0.5 | 0.5 | 13.95 | |
| 24 | 51007136 | PHẠM VĂN | MẪN | 15/07/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 5 | 5 | 5.25 | 15.25 | 0.25 | 0.25 | 15.5 | |
| 25 | 51013821 | ĐỔ NHẬT | NAM | 24/10/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 4.4 | 4.25 | 5.25 | 13.9 | 0.5 | 0.5 | 14.4 | |
| 26 | 51012332 | HÀ TRỌNG | NGHĨA | 14/06/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 6 | 5.5 | 4.5 | 16 | 0.5 | 0.5 | 16.5 | |
| 27 | 51009623 | BÙI TRUNG | NHÂN | 30/08/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 4.8 | 2 | 3.25 | 10.05 | 0.75 | 0.75 | 10.8 | |
| 28 | 51007244 | LÊ MẠC HOÀI | PHONG | 12/04/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 4.4 | 4 | 5 | 13.4 | 0.25 | 0.25 | 13.65 | |
| 29 | 51004781 | NGUYỄN THỊ KIM | PHỤNG | 13/10/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 4.2 | 5.25 | 5.5 | 14.95 | 0.5 | 0.5 | 15.45 | |
| 30 | 51002948 | THẠCH VĂN PHƯỚC | SANG | 26/09/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 5.2 | 3.5 | 4 | 12.7 | 0.5 | 0.5 | 13.2 | |
| 31 | 51012435 | HUỲNH VĂN CHÍ | TÂM | 07/05/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 5.4 | 5 | 3.25 | 13.65 | 0.5 | 0.5 | 14.15 | |
| 32 | 51014715 | NGUYỄN VĂN | TÌNH | 24/11/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 5.8 | 3 | 3.5 | 12.3 | 0.5 | 0.5 | 12.8 | |
| 33 | 51011863 | NGUYỄN THANH | TÙNG | 07/04/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 4.8 | 4.25 | 4.25 | 13.3 | 0.5 | 0.5 | 13.8 | |
| 34 | 51008821 | LÊ CHÍ | THÀNH | 18/05/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 4.6-6-6.25 | 16.85 | 0.75 | 0.75 | 17.6 | |||
| 35 | 51009749 | HUỲNH THỊ MINH | THƯ | 04/10/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 5.8 | 4.25 | 4.5 | 14.55 | 0.75 | 0.75 | 15.3 | |
| 36 | 51004237 | LÊ NGUYỄN ANH | THƯ | 31/03/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 6 | 5.5 | 4.75 | 16.25 | 0.5 | 0.5 | 16.75 | |
| 37 | 51012529 | LÊ THỊ NHƯ | Ý | 10/08/2000 | 6620108 | Cao đẳng | Bảo vệ Thực vật | 5.6 | 4.25 | 5.25 | 15.1 | 0.5 | 0.5 | 15.6 | |
| 38 | 51001453 | LÊ THỊ NGỌC | ANH | 08/08/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.4 | 6.75 | 4 | 15.15 | 0.25 | 0.25 | 15.4 | |
| 39 | 51003088 | CAO THANH | CẦN | 11/05/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.4 | 4.25 | 5.25 | 13.9 | 0.5 | 0.5 | 14.4 | |
| 40 | 51014501 | LÊ NAM | CƯỜNG | 26/07/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 5 | 5.5 | 4.5 | 15 | 0.5 | 0.5 | 15.5 | |
| 41 | 51001919 | NGUYỄN QUỐC | CƯỜNG | 25/09/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.6-5.25-4.4 | 14.25 | 0.25 | 0.25 | 14.5 | |||
| 42 | 51000059 | VÕ QUỐC | CƯỜNG | 20/06/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.4-2.5-3.75 | 10.65 | 0.25 | 0.25 | 10.9 | |||
| 43 | 51001475 | TRẦN VĂN | CHIẾN | 19/02/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.8-3.25-5.25 | 13.3 | 0.25 | 0.25 | 13.55 | |||
| 44 | 54003164 | HUỲNH NGỌC | CHINH | 07/02/1999 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4 | 4.75 | 5 | 13.75 | 0.75 | 0.75 | 14.5 | |
| 45 | 51000070 | ĐINH ANH | DUY | 15/03/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.6 | 3 | 5.25 | 12.85 | 0.25 | 0.25 | 13.1 | |
| 46 | 51004898 | TRƯƠNG QUỐC | DUY | 25/07/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.8 | 4 | 5.5 | 14.3 | 0.75 | 0.75 | 15.05 | |
| 47 | 51014224 | TRẦN THÁI | DƯƠNG | 08/12/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 2.8 | 6.5 | 3.6 | 12.9 | 0.5 | 0.5 | 13.4 | |
| 48 | 51001500 | LÂM PHÁT | ĐẠT | 25/07/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.4 | 5.5 | 4.2 | 14.1 | 0.25 | 0.25 | 14.35 | |
| 49 | 51002354 | ĐÀO THÀNH | ĐẠT | 01/02/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 6.2 | 5.5 | 2.8 | 14.5 | 0.5 | 0.5 | 15 | |
| 50 | 51014516 | LÊ CHÍ | ĐẠT | 28/06/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 5.4 | 7 | 3.6 | 16 | 0.5 | 0.5 | 16.5 | |
| 51 | 51013363 | LÊ VĂN VINH | EM | 09/07/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 5.8 | 6 | 3.6 | 15.4 | 0.5 | 0.5 | 15.9 | |
| 52 | 51010330 | MAI THỊ CẨM | GIANG | 24/10/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 5.4 | 6.75 | 2.6 | 14.75 | 0.25 | 0.25 | 15 | |
| 53 | 51014255 | NGUYỄN THỊ HOÀNG | HIỀN | 13/08/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 5.4 | 5.25 | 4 | 14.65 | 0.5 | 0.5 | 15.15 | |
| 54 | 51007032 | TRẦN TRUNG | HIẾU | 11/02/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.8 | 7.25 | 2.8 | 14.85 | 14.85 | |||
| 55 | 51003933 | NGUYỄN THỊ HỒNG | HUẾ | 08/08/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 5.2 | 7.92 | 3.6 | 16.72 | 0.5 | 0.5 | 17.22 | |
| 56 | 51001546 | ĐỖ ĐỨC | HUY | 03/04/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.6 | 6.25 | 3.4 | 14.25 | 0.25 | 0.25 | 14.5 | |
| 57 | 51009025 | HỒ TRỌNG | KHANG | 15/09/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 5.6 | 6.75 | 6.4 | 18.75 | 0.5 | 0.5 | 19.25 | |
| 58 | 51001586 | CHUNG NGUYỄN ĐĂNG | KHOA | 01/06/1999 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.4 | 4.75 | 3.6 | 12.75 | 0.25 | 0.25 | 13 | |
| 59 | 51012627 | LÊ NGỌC | LÀNH | 14/10/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 6.2 | 4.75 | 3.4 | 14.35 | 0.5 | 0.5 | 14.85 | |
| 60 | 51004466 | NGUYỄN CHÍ | LINH | 01/11/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 3.8 | 6.25 | 3 | 13.05 | 0.75 | 0.75 | 13.8 | |
| 61 | 51013784 | NGUYỄN THÀNH | LONG | 21/08/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 5 | 5.75 | 3.2 | 13.95 | 0.5 | 0.5 | 14.45 | |
| 62 | 51004471 | NGUYỄN THÀNH | LONG | 29/12/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 6.8 | 8.5 | 3.6 | 18.9 | 0.75 | 0.75 | 19.65 | |
| 63 | 51012022 | NGUYỄN THÁI | LỘC | 10/02/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 5.8 | 6.5 | 2.8 | 15.1 | 0.5 | 0.5 | 15.6 | |
| 64 | 51002032 | NGUYỄN VĂN TIẾN | LỢI | 16/05/1999 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.2 | 6.5 | 3.4 | 14.1 | 0.25 | 0.25 | 14.35 | |
| 65 | 51007596 | ĐỖ TRÚC | LY | 24/12/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 5.2 | 7.58 | 3.8 | 16.58 | 0.75 | 0.75 | 17.33 | |
| 66 | 55002165 | NGUYỄN THỊ TRÚC | LY | 07/03/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.6 | 6.5 | 2.2 | 13.3 | 0 | 13.3 | ||
| 67 | 51008320 | NEÁNG SÓC | MA | 29/08/1999 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.2-5.5-3.2 | 12.9 | 12.9 | |||||
| 68 | 51015454 | NGUYỄN CÔNG | MINH | 22/07/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.2 | 5.75 | 4.5 | 14.45 | 0.25 | 0.25 | 14.7 | |
| 69 | 51004485 | NGUYỄN THÀNH | NAM | 07/03/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.4 | 7.75 | 2.6 | 14.75 | 0.75 | 0.75 | 15.5 | |
| 70 | 51001663 | LÊ KIỀU | NGHI | 12/06/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.2 | 7 | 2.8 | 14 | 0.25 | 0.25 | 14.25 | |
| 71 | 51004737 | NGUYỄN HUỲNH TRỌNG | NGHĨA | 28/05/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.4 | 6 | 3 | 13.4 | 0.5 | 0.5 | 13.9 | |
| 72 | 51014329 | NGUYỄN PHAN THANH | NGUYÊN | 13/12/1999 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.2 | 5.75 | 2.6 | 12.55 | 0.5 | 0.5 | 13.05 | |
| 73 | 51004088 | NGUYỄN PHÚC | NHÂN | 24/01/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 3.8 | 5.75 | 3.4 | 12.95 | 0.5 | 0.5 | 13.45 | |
| 74 | 51012355 | TRẦN HOÀI | NHÂN | 15/01/1999 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 3.8 | 6.75 | 3.6 | 14.15 | 0.5 | 0.5 | 14.65 | |
| 75 | 51004523 | TRIỆU YẾN | NHI | 26/07/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4 | 6 | 4 | 14 | 0.75 | 0.75 | 14.75 | |
| 76 | 51002918 | NGUYỄN THANH | NHÌ | 03/08/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4 | 3.75 | 4 | 11.75 | 0.5 | 0.5 | 12.25 | |
| 77 | 51013447 | LÂM MINH | NHỰT | 20/05/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.6-5.75-3.4 | 13.75 | 0.5 | 0.5 | 14.25 | |||
| 78 | 51013455 | NGUYỄN VĂN | PHI | 16/12/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 5.4 | 6.25 | 2.6 | 14.25 | 0.5 | 0.5 | 14.75 | |
| 79 | 51005846 | LÂM HỒNG | PHONG | 09/02/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.6 | 5 | 3.75 | 13.35 | 0.5 | 0.5 | 13.85 | |
| 80 | 51014360 | NGUYỄN THANH | PHONG | 14/09/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 3.6 | 6.25 | 1.6 | 11.45 | 0.5 | 0.5 | 11.95 | |
| 81 | 51007247 | TRỊNH ĐỨC | PHÚ | 22/08/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 3.2 | 5.25 | 3.2 | 11.65 | 11.65 | |||
| 82 | 51001196 | NGUYỄN THÁI | PHÚC | 11/12/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 3.4-4.25-2.6 | 10.25 | 0.25 | 0.25 | 10.5 | |||
| 83 | 51004549 | LÊ NHỰT | QUANG | 13/10/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 5.8 | 4.25 | 2 | 12.05 | 0.75 | 0.75 | 12.8 | |
| 84 | 51003714 | LÊ HỒNG | QUÂN | 25/12/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 3.6 | 6 | 2.6 | 12.2 | 0.75 | 0.75 | 12.95 | |
| 85 | 51004789 | NGUYỄN THỊ LỆ | QUYÊN | 03/02/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 2.6 | 6 | 4.8 | 13.4 | 0.5 | 0.5 | 13.9 | |
| 86 | 51001738 | PHẠM THANH | TÀI | 26/04/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 5.6 | 5.08 | 3.2 | 13.88 | 0.25 | 0.25 | 14.13 | |
| 87 | 51014381 | TRẦN CÔNG | TẠO | 04/04/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 5 | 6 | 2.6 | 13.6 | 0.5 | 0.5 | 14.1 | |
| 88 | 51001739 | NGUYỄN THANH | TÂN | 06/07/1999 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.6 | 5.75 | 3 | 13.35 | 0.25 | 0.25 | 13.6 | |
| 89 | 51001795 | ĐẶNG MINH | TIẾN | 20/05/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 5 | 2.75 | 4.5 | 12.25 | 0.25 | 0.25 | 12.5 | |
| 90 | 51014428 | TRẦN THIỆN | TÍNH | 02/04/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.4 | 5.75 | 2.2 | 12.35 | 0.5 | 0.5 | 12.85 | |
| 91 | 51008850 | NGUYỄN MINH | TOÀN | 29/12/1999 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4 | 4.75 | 2 | 10.75 | 0.75 | 0.75 | 11.5 | |
| 92 | 51008469 | NEÁNG CHANH | THAI | 20/03/1998 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 3.4-5.75-3.8 | 12.95 | 2 | 0.75 | 2.75 | 15.7 | ||
| 93 | 51001742 | HUỲNH LÂM | THÁI | 25/09/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.2 | 4.25 | 3.25 | 11.7 | 0.25 | 0.25 | 11.95 | |
| 94 | 51001762 | DƯƠNG CAO | THIỆN | 02/09/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 5.2 | 4.67 | 3.4 | 13.27 | 0.25 | 0.25 | 13.52 | |
| 95 | 51007758 | NGUYỄN THỊ TÚ | TRINH | 04/11/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 3.2 | 5.5 | 3.2 | 11.9 | 0.75 | 0.75 | 12.65 | |
| 96 | 51008862 | HUỲNH VĂN | TRỌNG | 11/08/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 5.2-5.75-2.8 | 13.75 | 0.75 | 0.75 | 14.5 | |||
| 97 | 51001361 | TRẦN THỊ THANH | TRÚC | 01/02/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 5.2 | 3.5 | 3.5 | 12.2 | 0.25 | 0.25 | 12.45 | |
| 98 | 55001440 | NGUYỄN DUY | TRƯỜNG | 27/08/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.4-4.25-4.4 | 13.05 | 0 | 0 | 13.05 | |||
| 99 | 55001440 | NGUYỄN DUY | TRƯỜNG | 27/08/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.4 | 4.25 | 4.4 | 13.05 | 0 | 13.05 | ||
| 100 | 51005629 | NGUYỄN THỊ BÍCH | VÂN | 31/07/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4 | 5 | 4.25 | 13.25 | 0.5 | 0.5 | 13.75 | |
| 101 | 51003480 | NGUYỄN QUỐC | VIỆT | 15/11/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.2 | 5 | 3.4 | 12.6 | 0.5 | 0.5 | 13.1 | |
| 102 | 55001489 | CAO KHẢ | VY | 22/06/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 3-7-3.2 | 13.2 | 0 | 0 | 13.2 | |||
| 103 | 55001489 | CAO KHẢ | VY | 22/06/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 3 | 7 | 3.2 | 13.2 | 0 | 13.2 | ||
| 104 | 51004621 | VÕ THỊ | YÊM | 06/05/2000 | 6480201 | Cao đẳng | Công nghệ Thông tin | 4.2-6.75-2.8 | 13.75 | 0.75 | 0.75 | 14.5 | |||
| 105 | 51013344 | HUỲNH THANH | DUY | 19/10/2000 | 6540103 | Cao đẳng | Công nghệ Thực phẩm | 6 | 4 | 5.75 | 15.75 | 0.5 | 0.5 | 16.25 | |
| 106 | 51000880 | NGUYỄN NGỌC | ĐIỆP | 30/01/2000 | 6540103 | Cao đẳng | Công nghệ Thực phẩm | 5.2 | 4.75 | 3.75 | 13.7 | 0.25 | 0.25 | 13.95 | |
| 107 | 51000999 | NGUYỄN ĐÌNH | KHÔI | 01/06/2000 | 6540103 | Cao đẳng | Công nghệ Thực phẩm | 5 | 4 | 3.4 | 12.4 | 0.25 | 0.25 | 12.65 | |
| 108 | 51013412 | HỒ VĂN MINH | MẪN | 17/06/2000 | 6540103 | Cao đẳng | Công nghệ Thực phẩm | 4.8 | 4.25 | 4.75 | 13.8 | 0.5 | 0.5 | 14.3 | |
| 109 | 51003253 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | MINH | 07/08/2000 | 6540103 | Cao đẳng | Công nghệ Thực phẩm | 5.4 | 3.75 | 5 | 14.15 | 0.5 | 0.5 | 14.65 | |
| 110 | 51001076 | HỒ THỊ KIM | NGÂN | 10/03/2000 | 6540103 | Cao đẳng | Công nghệ Thực phẩm | 4.2 | 3.25 | 4.75 | 12.2 | 0.25 | 0.25 | 12.45 | |
| 111 | 51002081 | NGUYỄN HIẾU | NHÂN | 16/12/2000 | 6540103 | Cao đẳng | Công nghệ Thực phẩm | 4.8-5.5-4.75 | 15.05 | 0.25 | 0.25 | 15.3 | |||
| 112 | 51001158 | TRƯƠNG THỊ UYỂN | NHI | 24/07/2000 | 6540103 | Cao đẳng | Công nghệ Thực phẩm | 3.8 | 4 | 3 | 10.8 | 0.25 | 0.25 | 11.05 | |
| 113 | 51011680 | TRẦN THỊ THẢO | NHI | 10/09/2000 | 6540103 | Cao đẳng | Công nghệ Thực phẩm | 4.2 | 4.25 | 5.75 | 14.2 | 0.5 | 0.5 | 14.7 | |
| 114 | 51002107 | TRƯƠNG THỊ QUỲNH | NHƯ | 25/01/2000 | 6540103 | Cao đẳng | Công nghệ Thực phẩm | 4.8 | 4.75 | 6 | 15.55 | 0.25 | 0.25 | 15.8 | |
| 115 | 51011716 | TRẦN HUY | PHỤNG | 11/04/2000 | 6540103 | Cao đẳng | Công nghệ Thực phẩm | 5 | 4.25 | 3.5 | 12.75 | 0.5 | 0.5 | 13.25 | |
| 116 | 51005939 | NGUYỄN HOÀNG | TUẤN | 04/01/2000 | 6540103 | Cao đẳng | Công nghệ Thực phẩm | 5.2 | 6 | 4 | 15.2 | 0.5 | 0.5 | 15.7 | |
| 117 | 51001851 | NGUYỄN NGỌC THANH | TUYỀN | 27/02/2000 | 6540103 | Cao đẳng | Công nghệ Thực phẩm | 6 | 3.5 | 5 | 14.5 | 0.25 | 0.25 | 14.75 | |
| 118 | 51014175 | PHẠM THỊ NHƯ | Ý | 27/07/2000 | 6540103 | Cao đẳng | Công nghệ Thực phẩm | 5.6 | 3 | 5 | 13.6 | 0.5 | 0.5 | 14.1 | |
| 119 | 51013458 | NGUYỄN HOÀNG | PHÚC | 29/06/2000 | 6640201 | Cao đẳng | Dịch vụ Thú y (**) | 5.4-4.5-4.25 | 14.15 | 0.5 | 0.5 | 14.65 | |||
| 120 | 51004773 | CHÂU THỊ THANH | PHONG | 28/05/2000 | 51140202 | Cao đẳng | Giáo dục Tiểu học | 7 | 5.25 | 6 | 18.25 | 0.5 | 0.5 | 18.75 | |
| 121 | 51009283 | ĐINH THỊ MAI | THƯ | 07/09/2000 | 51140202 | Cao đẳng | Giáo dục Tiểu học | 6 | 4.5 | 6.75 | 17.25 | 0.5 | 0.5 | 17.75 | |
| 122 | 51000048 | LÂM HUỲNH THIÊN | CÁT | 15/10/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 5-3.5-5.25 | 13.75 | 0.25 | 0.25 | 14 | |||
| 123 | 54010764 | LÊ CHÍ | CẦU | 29/07/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 6-5-6.25 | 17.25 | 0.5 | 0.5 | 17.75 | |||
| 124 | 54010764 | LÊ CHÍ | CẦU | 29/07/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 6 | 5 | 6.25 | 17.25 | 0.5 | 0.5 | 17.75 | |
| 125 | 51013341 | LÊ THỊ KIỀU | DIỂM | 18/09/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 4.5 | 1.5 | 5 | 11 | 0.5 | 0.5 | 11.5 | |
| 126 | 51004643 | TRẦN THỊ THÙY | DƯƠNG | 02/07/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 3.8 | 5.5 | 5.5 | 14.75 | 0.5 | 0.5 | 15.25 | |
| 127 | 55001639 | ĐOÀN NGHỊ | EM | 18/07/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 5.25-4.75-4.75 | 14.75 | 0 | 0 | 14.75 | |||
| 128 | 55001639 | ĐOÀN NGHỊ | EM | 18/07/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 5.3 | 4.75 | 4.75 | 14.75 | 0 | 14.75 | ||
| 129 | 51012581 | NGUYỄN THỊ THU | HÀ | 24/03/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 5.6 | 4.75 | 3.8 | 14.15 | 0.5 | 0.5 | 14.65 | |
| 130 | 51000145 | HUỲNH NGỌC BẢO | HÂN | 30/06/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 6.5-4.5-7.5 | 18.5 | 0.25 | 0.25 | 18.75 | |||
| 131 | 51009904 | THẠCH | HÙNG | 01/08/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 6.8 | 4.25 | 4.5 | 15.5 | 1 | 0.25 | 1.25 | 16.75 |
| 132 | 51006431 | HUỲNH THỊ NGỌC | HUYỀN | 19/02/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 6 | 3.25 | 7.5 | 16.75 | 0.25 | 0.25 | 17 | |
| 133 | 51004953 | HUỲNH TẤN | KHÁ | 27/04/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 4.5 | 2.75 | 5 | 12.25 | 0.75 | 0.75 | 13 | |
| 134 | 51008686 | TRƯƠNG HOÀNG | LÂM | 19/05/1999 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 5.5-3.75-6.25 | 15.5 | 0.75 | 0.75 | 16.25 | |||
| 135 | 51002010 | ÔN PHAN PHƯỢNG | LIÊN | 23/03/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 5.4 | 5.25 | 3.8 | 14.45 | 0.25 | 0.25 | 14.7 | |
| 136 | 51002015 | NGÔ THỊ PHƯƠNG | LINH | 30/06/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 4 | 2 | 6.5 | 12.5 | 0.25 | 0.25 | 12.75 | |
| 137 | 51002477 | HUỲNH TẤN | LỘC | 10/11/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 6.3 | 6.75 | 6.75 | 19.75 | 0.5 | 0.5 | 20.25 | |
| 138 | 51011022 | TRẦN THỊ KIM | LỢI | 29/06/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 3.2 | 4 | 3.8 | 11 | 0.75 | 0.75 | 11.75 | |
| 139 | 51001067 | ĐIÊU NGỌC THẢO | MY | 25/07/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 4.3 | 3.25 | 5 | 12.5 | 0.25 | 0.25 | 12.75 | |
| 140 | 51007947 | NGUYỄN THỊ THOẠI | MỸ | 19/12/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 3.8 | 4.5 | 5.75 | 14 | 0.75 | 0.75 | 14.75 | |
| 141 | 51007149 | LÊ QUỐC | NAM | 06/04/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 6.5 | 4.25 | 5.75 | 16.5 | 0.25 | 0.25 | 16.75 | |
| 142 | 54012617 | NGUYỄN THỊ CẨM | NGÂN | 28/11/1999 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 5-3.5-4.5 | 13 | 0.25 | 0.25 | 13.25 | |||
| 143 | 54012617 | NGUYỄN THỊ CẨM | NGÂN | 28/11/1999 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 5 | 3.5 | 4.5 | 13 | 0.25 | 0.25 | 13.25 | |
| 144 | 51000445 | LÊ THỊ QUỲNH | NHƯ | 06/01/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 6.3 | 5 | 7 | 18.25 | 0.25 | 0.25 | 18.5 | |
| 145 | 51001696 | PHAN THỊ HUỲNH | NHƯ | 19/07/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 5.75-3.75-7.75 | 17.25 | 0.25 | 0.25 | 17.5 | |||
| 146 | 51002111 | ĐẶNG THIÊN | PHÁT | 07/01/1999 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 5.5 | 3.5 | 6.25 | 15.25 | 0.25 | 0.25 | 15.5 | |
| 147 | 51001203 | HỒ THỊ ÁNH | PHƯƠNG | 08/04/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 4.8 | 7.5 | 4 | 16.3 | 0.25 | 0.25 | 16.55 | |
| 148 | 51003352 | HUỲNH NGỌC | QUYÊN | 04/06/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 7.3 | 5.25 | 6 | 18.5 | 0.5 | 0.5 | 19 | |
| 149 | 51002146 | NGUYỄN THANH | TÂM | 27/03/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 8.3 | 4 | 6 | 18.25 | 0.25 | 0.25 | 18.5 | |
| 150 | 51015176 | LÂM THỊ THỦY | TIÊN | 10/02/1999 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 8.5 | 4.75 | 5.5 | 18.75 | 0.25 | 0.25 | 19 | |
| 151 | 51013206 | MAI THỊ CẨM | TIÊN | 26/06/1999 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 5.4 | 6.5 | 6 | 17.9 | 0.5 | 0.5 | 18.4 | |
| 152 | 51001797 | TRẦN | TIẾN | 02/06/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 5.5 | 2.25 | 6.5 | 14.25 | 0.25 | 0.25 | 14.5 | |
| 153 | 51004306 | TRẦN ANH | TUẤN | 08/05/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 5.8 | 5.5 | 2.8 | 14.1 | 0.5 | 0.5 | 14.6 | |
| 154 | 51002168 | HỒ THANH | THẢO | 24/01/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 4.2 | 7.25 | 4.4 | 15.85 | 0.25 | 0.25 | 16.1 | |
| 155 | 51002966 | VÕ THỊ HỒNG | THẮM | 13/07/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 5.5-4-6 | 15.5 | 0.5 | 0.5 | 16 | |||
| 156 | 51002184 | NGUYỄN ĐÌNH | THẮNG | 17/11/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 5 | 4.5 | 4.75 | 14.25 | 0.25 | 0.25 | 14.5 | |
| 157 | 51013491 | PHẠM ĐỨC | THỊNH | 12/07/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 4 | 3.5 | 6 | 13.5 | 0.5 | 0.5 | 14 | |
| 158 | 51002227 | LÂM NGỌC GIA | TRANG | 29/10/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 6.5 | 2 | 5.25 | 13.75 | 0.25 | 0.25 | 14 | |
| 159 | 51004592 | LÊ THỊ ÁNH | TRÚC | 20/01/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 6.8 | 4.75 | 6.25 | 17.75 | 0.75 | 0.75 | 18.5 | |
| 160 | 51002267 | NGUYỄN THỊ BÍCH | VÂN | 24/10/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 7 | 5.75 | 7.5 | 20.25 | 0.25 | 0.25 | 20.5 | |
| 161 | 51002265 | NGUYỄN ĐOÀN PHI | VÂN | 30/03/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 6.8 | 5.25 | 6.5 | 18.5 | 0.25 | 0.25 | 18.75 | |
| 162 | 51004357 | LÊ VĂN | XUYÊN | 04/08/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 6 | 4 | 7 | 17 | 0.75 | 0.75 | 17.75 | |
| 163 | 51012535 | PHẠM HOÀNG NHƯ | Ý | 18/07/2000 | 6810103 | Cao đẳng | Hướng dẫn du lịch | 7.5-3.25-5.5 | 16.25 | 0.5 | 0.5 | 16.75 | |||
| 164 | 51001882 | TRẦN THỊ KHẢ | ÁI | 23/12/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5.2 | 7.25 | 1.8 | 14.25 | 0.25 | 0.25 | 14.5 | |
| 165 | 51001889 | TRẦN THỊ THÚY | AN | 09/12/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5.2-7-2.6 | 14.8 | 0.25 | 0.25 | 15.05 | |||
| 166 | 51011372 | TRẦN THỊ KIM | ANH | 15/02/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.6 | 6.25 | 4 | 14.85 | 0.5 | 0.5 | 15.35 | |
| 167 | 50002301 | LÊ NGỌC MINH | CHÂU | 19/02/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.6-6.25-4 | 14.85 | 0.5 | 0.5 | 15.35 | |||
| 168 | 50002301 | LÊ NGỌC MINH | CHÂU | 19/02/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.6 | 6.25 | 4 | 14.85 | 0.5 | 0.5 | 15.35 | |
| 169 | 51015709 | ĐÀO THỊ BÍCH | CHI | 25/09/1999 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 2.6 | 6 | 2.6 | 11.2 | 0.25 | 0.25 | 11.45 | |
| 170 | 51001931 | PHẠM THỊ HUỲNH | DUYÊN | 08/04/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.6 | 8 | 2.2 | 14.8 | 0.25 | 0.25 | 15.05 | |
| 171 | 54007109 | NGUYỄN THỊ MỸ | DUYÊN | 02/08/1999 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5 | 4.25 | 6 | 15.25 | 0.25 | 0.25 | 15.5 | |
| 172 | 51000863 | NGUYỄN THỊ THÙY | DƯƠNG | 09/10/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 3.6 | 5.75 | 2.2 | 11.55 | 0.25 | 0.25 | 11.8 | |
| 173 | 51014234 | NGUYỄN THỊ KIM | ĐIỆP | 04/08/1999 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.2 | 6.5 | 3 | 13.7 | 0.5 | 0.5 | 14.2 | |
| 174 | 51012579 | PHẠM THỊ HỒNG | GẤM | 10/10/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5.2-5.5-3 | 13.7 | 0.5 | 0.5 | 14.2 | |||
| 175 | 51012581 | NGUYỄN THỊ THU | HÀ | 24/03/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5.6 | 4.75 | 3.8 | 14.15 | 0.5 | 0.5 | 14.65 | |
| 176 | 51013663 | LÊ THỊ THÚY | HẰNG | 13/07/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.8 | 7.25 | 2.8 | 14.85 | 0.5 | 0.5 | 15.35 | |
| 177 | 51005714 | NGUYỄN THỊ MỸ | HIỀN | 16/03/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5.6-5-2.6 | 13.2 | 0.5 | 0.5 | 13.7 | |||
| 178 | 51002406 | PHAN THỊ BÍCH | HUYỀN | 19/07/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.4 | 6.25 | 3.8 | 14.45 | 0.5 | 0.5 | 14.95 | |
| 179 | 51005739 | HỒ THÁI THANH | HƯƠNG | 09/06/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.6 | 5.5 | 4.2 | 14.3 | 0.5 | 0.5 | 14.8 | |
| 180 | 51013753 | NGUYỄN TUẤN | KIỆT | 01/09/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.8 | 4.75 | 4.5 | 14.05 | 0.5 | 0.5 | 14.55 | |
| 181 | 51001010 | NGUYỄN THỊ THIÊN | KIM | 29/06/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5.2-7.25-3.6 | 16.05 | 0.25 | 0.25 | 16.3 | |||
| 182 | 51005758 | NGUYỄN LÊ NHỰT | LAM | 20/10/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5.8-6-3.2 | 15 | 0.5 | 0.5 | 15.5 | |||
| 183 | 51001617 | LÊ NGỌC | LINH | 12/03/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4 | 8.5 | 2.6 | 15.1 | 0.25 | 0.25 | 15.35 | |
| 184 | 51000288 | NGUYỄN VÕ KHÁNH | LINH | 06/05/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5 | 5.75 | 3.6 | 14.35 | 0.25 | 0.25 | 14.6 | |
| 185 | 51015429 | TRẦN CẨM | LINH | 31/08/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 3.6 | 4.25 | 5.25 | 13.1 | 0.75 | 0.75 | 13.85 | |
| 186 | 51001031 | TRẦN THỊ BÍCH | LOAN | 14/05/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.8-5.5-3.2 | 13.5 | 0.25 | 0.25 | 13.75 | |||
| 187 | 51002027 | MAI TẤN | LỘC | 01/12/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5.4 | 6.25 | 4.25 | 15.9 | 0.25 | 0.25 | 16.15 | |
| 188 | 51010415 | PHAN LÊ KIM | MINH | 09/04/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.8 | 5.25 | 3.8 | 13.85 | 0.25 | 0.25 | 14.1 | |
| 189 | 51001065 | TRƯƠNG HOÀNG | MINH | 11/04/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 3 | 7 | 2.8 | 12.8 | 0.25 | 0.25 | 13.05 | |
| 190 | 51010414 | NGUYỄN PHƯƠNG | MINH | 26/02/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.6-5.75-4 | 14.35 | 0.25 | 0.25 | 14.6 | |||
| 191 | 51001056 | ĐẶNG QUANG | MINH | 22/03/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5.2-5.25-4.4 | 14.85 | 0.25 | 0.25 | 15.1 | |||
| 192 | 51002045 | PHAN THỊ TUYẾT | NGA | 19/03/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.8 | 7.5 | 2.6 | 14.9 | 0.25 | 0.25 | 15.15 | |
| 193 | 51002512 | TRẦN THỊ ĐẮC | NGÂN | 17/10/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5 | 7 | 3 | 15 | 0.5 | 0.5 | 15.5 | |
| 194 | 51001660 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | NGÂN | 04/05/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.6-6.75-3.6 | 14.95 | 0.25 | 0.25 | 15.2 | |||
| 195 | 51002527 | TRẦN HỒNG | NGỌC | 17/11/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.8-7.25-3.8 | 15.85 | 0.5 | 0.5 | 16.35 | |||
| 196 | 51001670 | TRẦN XUÂN | NGUYÊN | 22/01/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.8 | 7.5 | 4.2 | 16.5 | 0.25 | 0.25 | 16.75 | |
| 197 | 51010049 | TRẦN CHÍ | NHÂN | 09/09/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 6.4 | 6.58 | 5 | 17.98 | 0.25 | 0.25 | 18.23 | |
| 198 | 51001147 | LÝ THỊ YẾN | NHI | 08/11/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5 | 7.25 | 3 | 15.25 | 0.25 | 0.25 | 15.5 | |
| 199 | 51000426 | NGUYỄN THỊ YẾN | NHI | 13/08/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5.8 | 6.75 | 4.2 | 16.75 | 0.25 | 0.25 | 17 | |
| 200 | 51003685 | TRƯƠNG ĐÀO YẾN | NHI | 30/12/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5.4 | 5 | 3.6 | 14 | 0.75 | 0.75 | 14.75 | |
| 201 | 55000705 | ĐOÀN THỊ NGỌC | NHI | 25/09/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4 | 5.5 | 5 | 14.5 | 0 | 14.5 | ||
| 202 | 51005822 | PHẠM THỊ Ý | NHI | 27/11/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5 | 4.75 | 4.2 | 13.95 | 0.5 | 0.5 | 14.45 | |
| 203 | 51001694 | NGUYỄN THỊ HUỲNH | NHƯ | 13/07/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.4 | 6.25 | 3.2 | 13.85 | 0.25 | 0.25 | 14.1 | |
| 204 | 51015494 | PHẠM NGỌC | NHƯ | 20/02/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5.2 | 3 | 3.5 | 11.7 | 0.25 | 0.25 | 11.95 | |
| 205 | 51004122 | NGUYỄN PHẠM HUỲNH | NHƯ | 12/12/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5-6.5-3.6 | 15.1 | 0.5 | 0.5 | 15.6 | |||
| 206 | 51001696 | PHAN THỊ HUỲNH | NHƯ | 19/07/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.6 | 5.75 | 4.2 | 14.55 | 0.25 | 0.25 | 14.8 | |
| 207 | 51004770 | TRỊNH THỊ OANH | OANH | 24/02/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 2.4-5.75-2 | 10.15 | 0.5 | 0.5 | 10.65 | |||
| 208 | 51013938 | LÊ HUỲNH THIỆN | PHÚC | 14/05/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.6 | 5.25 | 3.2 | 13.05 | 0.5 | 0.5 | 13.55 | |
| 209 | 51013128 | LÊ THỊ TRÚC | PHƯƠNG | 06/10/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.8 | 7.5 | 3.8 | 16.1 | 0.5 | 0.5 | 16.6 | |
| 210 | 51014375 | PHẠM NGUYỄN NHƯ | QUỲNH | 29/04/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.2-4-4.5 | 12.7 | 0.5 | 0.5 | 13.2 | |||
| 211 | 50002752 | PHẠM THỊ | SÔNI | 19/09/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 3.2 | 5.25 | 3.2 | 11.65 | 0.5 | 0.5 | 12.15 | |
| 212 | 51009294 | NGUYỄN THỊ CẨM | TIÊN | 20/11/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5.6 | 7.25 | 3 | 15.85 | 0.5 | 0.5 | 16.35 | |
| 213 | 51004260 | NGUYỄN THỊ KIM | TỎA | 16/12/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 6 | 7.5 | 2.4 | 15.9 | 0.5 | 0.5 | 16.4 | |
| 214 | 51001849 | LÊ ĐÌNH | TUYÊN | 07/09/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5.2 | 6.25 | 3 | 14.45 | 0.25 | 0.25 | 14.7 | |
| 215 | 55001455 | NGUYỄN THỊ THANH | TUYỀN | 07/04/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.6 | 8 | 3.4 | 16 | 0 | 16 | ||
| 216 | 51003806 | ĐẶNG THỊ KIM | TUYẾT | 24/04/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5 | 5 | 2.2 | 12.2 | 0.75 | 0.75 | 12.95 | |
| 217 | 51003374 | NGUYỄN ĐỖ ĐAN | THANH | 20/04/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.8 | 6.25 | 4.4 | 15.45 | 0.5 | 0.5 | 15.95 | |
| 218 | 51001770 | ĐỖ THỊ KIỀU | THU | 24/05/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.8 | 7 | 2 | 13.8 | 0.25 | 0.25 | 14.05 | |
| 219 | 51001280 | ĐẶNG MINH | THUẬN | 30/10/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4 | 8 | 4.2 | 16.2 | 0.25 | 0.25 | 16.45 | |
| 220 | 51004816 | LÊ THỊ ANH | THƯ | 24/10/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.8 | 6.5 | 3.4 | 14.7 | 0.5 | 0.5 | 15.2 | |
| 221 | 51010544 | LÊ THỊ ANH | THƯ | 19/02/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5.6 | 5 | 5.5 | 16.1 | 0.25 | 0.25 | 16.35 | |
| 222 | 51000616 | NGUYỄN HỒNG | THƯ | 04/02/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.2-6.5-3.6 | 14.3 | 0.25 | 0.25 | 14.55 | |||
| 223 | 51007365 | HUỲNH THỊ THÙY | TRANG | 26/10/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 3.8 | 7.25 | 2.8 | 13.85 | 0.25 | 0.25 | 14.1 | |
| 224 | 51002999 | LỮ THỊ BÍCH | TRÂM | 02/12/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5-3-3.5 | 11.5 | 0.5 | 0.5 | 12 | |||
| 225 | 51002236 | NGUYỄN ĐẶNG HUYỀN | TRÂN | 06/09/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5.4 | 7.25 | 2 | 14.65 | 0.25 | 0.25 | 14.9 | |
| 226 | 51005594 | NGUYỄN HUỲNH KHẢ | TRÂN | 25/12/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.8 | 5.5 | 3.4 | 13.7 | 0.5 | 0.5 | 14.2 | |
| 227 | 51003450 | TRẦN THỊ THANH | TRÚC | 08/08/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5 | 5.75 | 3.6 | 14.35 | 0.5 | 0.5 | 14.85 | |
| 228 | 51013251 | NGUYỄN THỊ BÉ | TRÚC | 06/12/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 3.6 | 5.25 | 3.6 | 12.45 | 0.5 | 0.5 | 12.95 | |
| 229 | 51012815 | VÕ HOÀNG | TRUNG | 01/11/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 6.6 | 5.33 | 3.2 | 15.13 | 0.5 | 0.5 | 15.63 | |
| 230 | 51013518 | NGUYỄN ĐAN | TRƯỜNG | 06/07/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5.2 | 6.25 | 2.8 | 14.25 | 0.5 | 0.5 | 14.75 | |
| 231 | 51010603 | HUỲNH THỊ KIỀU | VI | 20/02/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 6 | 4.5 | 2.6 | 13.1 | 0.25 | 0.25 | 13.35 | |
| 232 | 51002270 | TRƯƠNG THỊ THẢO | VI | 25/01/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.4 | 7 | 2.4 | 13.8 | 0.25 | 0.25 | 14.05 | |
| 233 | 51002268 | HUỲNH TƯỜNG | VI | 01/01/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.2-6.5-2.4 | 13.1 | 0.25 | 0.25 | 13.35 | |||
| 234 | 51002277 | PHAN THỤY HẠ | VY | 25/04/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.4-6.5-3.8 | 14.7 | 0.25 | 0.25 | 14.95 | |||
| 235 | 51016407 | TRẦN NGUYỄN KHÁNH | VY | 05/09/1998 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.6-2.5-3.5 | 10.6 | 0.25 | 0.25 | 10.85 | |||
| 236 | 51001872 | NGUYỄN NGỌC THANH | XUÂN | 18/09/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.8 | 6.75 | 3.4 | 14.95 | 0.25 | 0.25 | 15.2 | |
| 237 | 51004618 | NGUYỄN THỊ NHƯ | Ý | 17/06/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 5.2 | 5 | 4.8 | 15 | 0.75 | 0.75 | 15.75 | |
| 238 | 51009818 | LÊ THỊ CẨM | YÊN | 14/04/2000 | 6340114 | Cao đẳng | Kế toán | 4.4 | 6.5 | 3.2 | 14.1 | 0.75 | 0.75 | 14.85 | |
| 239 | 51001784 | BÙI THỊ MỸ | TIÊN | 13/06/2000 | 6620128 | Cao đẳng | Phát triển Nông thôn | 4 | 4.25 | 2.4 | 10.65 | 0.25 | 0.25 | 10.9 | |
| 240 | 51001883 | LÊ TRƯỜNG | AN | 06/09/1999 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.8 | 5.75 | 1.8 | 12.35 | 0.25 | 0.25 | 12.6 | |
| 241 | 51001451 | LÊ THẾ | ANH | 31/05/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 5.2 | 5.5 | 3.8 | 14.5 | 0.25 | 0.25 | 14.75 | |
| 242 | 51003836 | TRẦN THỊ KỲ | ANH | 01/10/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 5 | 5.75 | 3 | 13.75 | 0.5 | 0.5 | 14.25 | |
| 243 | 51011360 | DƯƠNG THỊ HUẾ | ANH | 11/12/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.4 | 6 | 2.8 | 13.2 | 0.5 | 0.5 | 13.7 | |
| 244 | 51013596 | MAI VINH | DIỆU | 24/03/1999 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 3.6 | 4 | 3.75 | 11.35 | 0.5 | 0.5 | 11.85 | |
| 245 | 51001926 | PHAN QUỐC | DUY | 27/04/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.2-6-4.2 | 14.4 | 0.25 | 0.25 | 14.65 | |||
| 246 | 51008216 | NGUYỄN TRƯƠNG QUỐC | ĐẠI | 14/01/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 5 | 5.25 | 4.75 | 15 | 0.75 | 0.75 | 15.75 | |
| 247 | 51001496 | ĐỖ NGUYỄN HỒNG | ĐÀO | 22/07/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 3.6 | 6.25 | 4.2 | 14.05 | 0.25 | 0.25 | 14.3 | |
| 248 | 51013638 | TRẦN TIẾN | ĐẠT | 16/06/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4 | 7.25 | 3 | 14.25 | 0.5 | 0.5 | 14.75 | |
| 249 | 51004649 | LÊ THÀNH | ĐẠT | 09/05/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.2 | 5.5 | 2.6 | 12.3 | 0.5 | 0.5 | 12.8 | |
| 250 | 51001941 | NGUYỄN VĂN | ĐỨC | 11/11/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.6-6.58-3.2 | 14.38 | 0.25 | 0.25 | 14.63 | |||
| 251 | 51001510 | LÊ CÔNG TUẤN | EM | 06/10/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 3.6 | 5.25 | 3.2 | 12.05 | 0.25 | 0.25 | 12.3 | |
| 252 | 51012579 | PHẠM THỊ HỒNG | GẤM | 10/10/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 5.2 | 5.5 | 3 | 13.7 | 0.5 | 0.5 | 14.2 | |
| 253 | 51003141 | NGUYỄN THỊ HỒNG | GẤM | 08/09/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4-7.5-2.6 | 14.1 | 0.5 | 0.5 | 14.6 | |||
| 254 | 51012581 | NGUYỄN THỊ THU | HÀ | 24/03/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 5.6-4.75-3.8 | 14.15 | 0.5 | 0.5 | 14.65 | |||
| 255 | 51013666 | NGUYỄN LÊ GIA | HÂN | 14/08/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4 | 5.25 | 4.8 | 14.05 | 0.5 | 0.5 | 14.55 | |
| 256 | 51005714 | NGUYỄN THỊ MỸ | HIỀN | 16/03/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 5.6 | 5 | 2.6 | 13.2 | 0.5 | 0.5 | 13.7 | |
| 257 | 50002409 | NGUYỄN HÒA | HIỆP | 30/07/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.2 | 4.5 | 2.8 | 11.5 | 0.5 | 0.5 | 12 | |
| 258 | 51001534 | NGUYỄN PHẠM MINH | HIẾU | 08/11/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 3 | 5.5 | 3.6 | 12.1 | 0.25 | 0.25 | 12.35 | |
| 259 | 51001960 | HUỲNH TRUNG | HIẾU | 05/11/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.2-6.25-2.6 | 13.05 | 0.25 | 0.25 | 13.3 | |||
| 260 | 51003581 | HOÀNG MỸ | HOA | 20/08/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 6.4 | 4 | 4.25 | 14.65 | 0.75 | 0.75 | 15.4 | |
| 261 | 51003974 | NGUYỄN TRUNG | KIÊN | 20/04/1999 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.8 | 6 | 3.6 | 14.4 | 0.5 | 0.5 | 14.9 | |
| 262 | 51002412 | NGÔ MINH | KHA | 29/11/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.6 | 5.25 | 2.8 | 12.65 | 0.5 | 0.5 | 13.15 | |
| 263 | 51001579 | TỐNG QUỐC | KHANG | 16/04/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 5.2 | 4.5 | 6 | 15.7 | 0.25 | 0.25 | 15.95 | |
| 264 | 51009934 | ĐÀO QUỐC | KHANH | 13/11/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 5 | 5 | 3.6 | 13.6 | 0.25 | 0.25 | 13.85 | |
| 265 | 51002841 | NGUYỄN LÊ DUY | KHOA | 29/10/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.2 | 6 | 3.2 | 13.4 | 0.5 | 0.5 | 13.9 | |
| 266 | 51000268 | TRẦN NGỌC | LÀNH | 26/05/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 5.8-6.75-2.4 | 14.95 | 0.25 | 0.25 | 15.2 | |||
| 267 | 51011563 | TRẦN THỊ MỸ | LIÊN | 03/06/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.2 | 5.25 | 3.2 | 12.65 | 0 | 12.65 | ||
| 268 | 51000282 | LÊ THỊ MỸ | LINH | 09/08/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 5.2 | 5.83 | 2.6 | 13.63 | 0.25 | 0.25 | 13.88 | |
| 269 | 51001620 | NGUYỄN THỊ TRÚC | LINH | 03/08/1999 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 5 | 7 | 4.2 | 16.2 | 0.25 | 0.25 | 16.45 | |
| 270 | 51014580 | PHẠM THỊ MỸ | LINH | 21/08/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.6 | 5.25 | 2.4 | 12.25 | 0.5 | 0.5 | 12.75 | |
| 271 | 51013799 | NGUYỄN THỊ THIÊN | LÝ | 26/05/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.8-7-4 | 15.8 | 0.5 | 0.5 | 16.3 | |||
| 272 | 51002562 | NHAN NHI | NỮ | 25/11/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4 | 5.5 | 3.4 | 12.9 | 0.5 | 0.5 | 13.4 | |
| 273 | 51000341 | VÕ THỊ HỒNG | NGA | 12/09/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.2 | 5.5 | 4 | 13.7 | 0.25 | 0.25 | 13.95 | |
| 274 | 51001652 | BÙI THANH | NGÂN | 07/12/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 3.6 | 5.5 | 2.8 | 11.9 | 0.25 | 0.25 | 12.15 | |
| 275 | 51001655 | LÊ THỊ KIM | NGÂN | 25/11/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.6 | 6.5 | 3.2 | 14.3 | 0.25 | 0.25 | 14.55 | |
| 276 | 51002502 | LƯƠNG NGỌC THANH | NGÂN | 15/10/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.4-4.5-4.6 | 13.5 | 0.5 | 0.5 | 14 | |||
| 277 | 51007974 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | NGỌC | 15/10/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4 | 4.75 | 2.4 | 11.15 | 0.75 | 0.75 | 11.9 | |
| 278 | 51001666 | HUỲNH THỊ BÍCH | NGỌC | 06/05/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.8-5.75-4.6 | 15.15 | 0.25 | 0.25 | 15.4 | |||
| 279 | 51002532 | NHAN TRUNG | NGUYÊN | 10/05/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.2 | 5.75 | 1.8 | 11.75 | 0.5 | 0.5 | 12.25 | |
| 280 | 51004509 | NGUYỄN THANH | NGUYÊN | 06/09/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.6 | 6.58 | 2.8 | 13.98 | 0.75 | 0.75 | 14.73 | |
| 281 | 51001672 | LÊ THỊ MINH | NGUYỆT | 24/06/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.6 | 4.78 | 4 | 13.38 | 0.25 | 0.25 | 13.63 | |
| 282 | 51013434 | HUỲNH TUYẾT | NHI | 13/05/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 5 | 6.75 | 3.6 | 15.35 | 0.5 | 0.5 | 15.85 | |
| 283 | 51011680 | TRẦN THỊ THẢO | NHI | 10/09/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.2 | 7.5 | 1.4 | 13.1 | 0.5 | 0.5 | 13.6 | |
| 284 | 54002646 | HÀ TÚ | NHI | 20/01/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 3.8-6-2.4 | 12.2 | 0.75 | 0.75 | 12.95 | |||
| 285 | 61005510 | HUỲNH TUYẾT | NHI | 25/03/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 5.8 | 3.5 | 2.6 | 11.9 | 0.75 | 0.75 | 12.65 | |
| 286 | 54002646 | HÀ TÚ | NHI | 20/01/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 3.8 | 6 | 2.4 | 12.2 | 0.75 | 0.75 | 12.95 | |
| 287 | 51014344 | NGUYỄN THỊ NGỌC | NHIÊN | 11/12/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.6 | 5.75 | 5.4 | 15.75 | 0.5 | 0.5 | 16.25 | |
| 288 | 50002670 | TRẦN THỊ QUỲNH | NHƯ | 07/02/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 5.2 | 7.25 | 3.4 | 15.85 | 0.5 | 0.5 | 16.35 | |
| 289 | 51016072 | LÊ TẤN | PHÁT | 15/12/1995 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.6 | 5 | 3.8 | 13.4 | 0.25 | 0.25 | 13.65 | |
| 290 | 51003344 | NGUYỄN THỊ HOÀI | PHƯƠNG | 30/10/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 2.8 | 5.75 | 3 | 11.55 | 0.5 | 0.5 | 12.05 | |
| 291 | 51001218 | ĐỖ THÁI | QUYÊN | 21/02/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 3.6-6.25-3.8 | 13.65 | 0.25 | 0.25 | 13.9 | |||
| 292 | 51014374 | NGUYỄN THỊ NHƯ | QUỲNH | 16/10/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.2 | 6.5 | 3 | 13.7 | 0.5 | 0.5 | 14.2 | |
| 293 | 51001729 | NGUYỄN THỊ NHƯ | QUỲNH | 13/07/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 3-7.5-3.8 | 14.3 | 0.25 | 0.25 | 14.55 | |||
| 294 | 51001736 | NGUYỄN THỊ KIỀU | SON | 12/07/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.4-8-4 | 16.4 | 0.25 | 0.25 | 16.65 | |||
| 295 | 51004800 | NGUYỄN NGỌC | TÀI | 18/10/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 5.2-6-2.6 | 13.8 | 0.5 | 0.5 | 14.3 | |||
| 296 | 51012107 | NGUYỄN DUY | TÂN | 18/10/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.6 | 5.75 | 3.4 | 13.75 | 0.5 | 0.5 | 14.25 | |
| 297 | 51014423 | TRẦN THỊ THỦY | TIÊN | 14/04/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 5.8 | 6 | 4.4 | 16.2 | 0.5 | 0.5 | 16.7 | |
| 298 | 51001791 | TRẦN MỸ | TIÊN | 09/11/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 6 | 6.5 | 3.6 | 16.1 | 0.25 | 0.25 | 16.35 | |
| 299 | 51012785 | TRẦN THỊ KIM | TIỀN | 22/11/1999 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 3.2-5.75-3 | 11.95 | 0.5 | 0.5 | 12.45 | |||
| 300 | 51004308 | NGUYỄN THỊ LAN | TUYÊN | 25/06/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4 | 6.25 | 4 | 14.25 | 0.5 | 0.5 | 14.75 | |
| 301 | 51002156 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | THANH | 05/10/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 5.6 | 6.25 | 3.4 | 15.25 | 0.25 | 0.25 | 15.5 | |
| 302 | 51006768 | LÊ HỒNG | THẮM | 21/04/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.6-5.25-4 | 13.85 | 0.25 | 0.25 | 14.1 | |||
| 303 | 51003382 | MAI HỮU | THẮNG | 26/06/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 5.4-6-2.6 | 14 | 0.5 | 0.5 | 14.5 | |||
| 304 | 51001269 | LÝ QUÍ | THỊNH | 02/06/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 5 | 3.25 | 4 | 12.25 | 0.25 | 0.25 | 12.5 | |
| 305 | 51002203 | NGUYỄN THÀNH | THUẬN | 08/11/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 6.2 | 5.75 | 5 | 16.95 | 0.25 | 0.25 | 17.2 | |
| 306 | 51013225 | MAI THỊ BÍCH | TRÂM | 22/07/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 5.2 | 7.25 | 3.2 | 15.65 | 0.5 | 0.5 | 16.15 | |
| 307 | 51004288 | HUỲNH THỊ MAI | TRINH | 29/07/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.8 | 5.75 | 3.2 | 13.75 | 0.5 | 0.5 | 14.25 | |
| 308 | 51001837 | TRẦN THANH | TRÚC | 15/05/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.8 | 2.75 | 5.75 | 13.3 | 0.25 | 0.25 | 13.55 | |
| 309 | 51004294 | LÝ THANH | TRÚC | 22/10/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 3.8 | 6 | 4.8 | 14.6 | 0.5 | 0.5 | 15.1 | |
| 310 | 51013258 | MAI QUAN | TRƯỜNG | 25/06/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4.8 | 6.5 | 2.8 | 14.1 | 0.5 | 0.5 | 14.6 | |
| 311 | 51003027 | TRƯƠNG THỊ THẢO | UYÊN | 27/10/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 5.2-6.25-3.4 | 14.85 | 0.5 | 0.5 | 15.35 | |||
| 312 | 51004322 | NGUYỄN THÀNH | VĂN | 25/06/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 5.2 | 6.25 | 3.4 | 14.85 | 0.5 | 0.5 | 15.35 | |
| 313 | 55001471 | HỒ THỊ THU | VÂN | 27/08/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 5 | 5.5 | 4.2 | 14.7 | 0 | 14.7 | ||
| 314 | 51004616 | NGÔ THỊ THÚY | VY | 26/02/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4 | 6.25 | 2.8 | 13.05 | 0.75 | 0.75 | 13.8 | |
| 315 | 51015666 | PHẠM NGỌC | Ý | 20/02/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 5.2 | 4.5 | 5.5 | 15.2 | 0.25 | 0.25 | 15.45 | |
| 316 | 51014473 | NGUYỄN THỊ NHẬT | YÊN | 16/10/1999 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 3.6-6.75-5 | 15.35 | 0.5 | 0.5 | 15.85 | |||
| 317 | 51002752 | NGUYỄN THỊ TIỂU | YẾN | 06/06/2000 | 6340301 | Cao đẳng | Quản trị Kinh doanh | 4-6-3.8 | 13.8 | 0.5 | 0.5 | 14.3 | |||
| 318 | 51014779 | NGUYỄN DIỆU | AN | 15/11/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 5 | 3.25 | 4.5 | 12.75 | 0.5 | 0.5 | 13.25 | |
| 319 | 51011393 | TRẦN THỊ MỘNG | CẦM | 20/05/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 5 | 4.75 | 4.75 | 14.5 | 0.5 | 0.5 | 15 | |
| 320 | 51013590 | NGUYỄN THỊ KIM | CƯƠNG | 31/10/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 5 | 5.5 | 2.6 | 13.1 | 0.5 | 0.5 | 13.6 | |
| 321 | 51014211 | HÀ THỊ | DIỄM | 14/06/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 6.3 | 3 | 4.75 | 14 | 0.5 | 0.5 | 14.5 | |
| 322 | 51014824 | NGUYỄN THÀNH | DỨT | 21/02/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 3.8 | 3.5 | 4.25 | 11.5 | 0.5 | 0.5 | 12 | |
| 323 | 51003155 | PHAN THỊ HỒNG | HẠNH | 23/09/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 5.4 | 5.75 | 4 | 15.15 | 0.5 | 0.5 | 15.65 | |
| 324 | 51014245 | HUỲNH THỊ MỸ | HẠNH | 09/02/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 6.5 | 3 | 6 | 15.5 | 0.5 | 0.5 | 16 | |
| 325 | 51014529 | LÊ THỊ MỸ | HẰNG | 11/02/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 4.75-2.75-3.5 | 11 | 0.5 | 0.5 | 11.5 | |||
| 326 | 51014884 | PHAN PHƯỚC | HIỀN | 10/10/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 5.5-3-5 | 13.5 | 0.5 | 0.5 | 14 | |||
| 327 | 51002841 | NGUYỄN LÊ DUY | KHOA | 29/10/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 6 | 3.25 | 4.75 | 14 | 0.5 | 0.5 | 14.5 | |
| 328 | 51015434 | TRẦN THỊ | LOAN | 26/03/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 5.5 | 2.25 | 6.25 | 14 | 2 | 0.75 | 2.75 | 16.75 |
| 329 | 51003642 | TRẦN MINH | LÝ | 26/10/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 6.5 | 6 | 5.5 | 18 | 0.75 | 0.75 | 18.75 | |
| 330 | 51002501 | HỒ VÕ MỸ | NGÂN | 26/04/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 7.5 | 3.75 | 6 | 17.25 | 0.5 | 0.5 | 17.75 | |
| 331 | 51007195 | TRẦN PHÚ | NHẤT | 26/05/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 4.5-4-5.25 | 13.75 | 0.25 | 0.25 | 14 | |||
| 332 | 51014333 | ĐINH TRẦN TUYẾT | NHI | 24/12/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 6.25-3.5-6.25 | 16 | 0.5 | 0.5 | 16.5 | |||
| 333 | 54002670 | VÕ VĂN | PHÚ | 08/09/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 4.67-2-5 | 11.67 | 0.75 | 0.75 | 12.42 | |||
| 334 | 54002670 | VÕ VĂN | PHÚ | 08/09/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 4.7 | 2 | 5 | 11.67 | 0.75 | 0.75 | 12.42 | |
| 335 | 51000511 | VÕ HOÀNG | QUYÊN | 30/11/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 5.25-4.75-6.25 | 16.25 | 0.25 | 0.25 | 16.5 | |||
| 336 | 51007295 | NGUYỄN TRƯƠNG | TÀI | 09/08/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 6.5 | 5.5 | 6.25 | 18.25 | 0.25 | 0.25 | 18.5 | |
| 337 | 51009295 | NGUYỄN THỊ KIỀU | TIÊN | 30/11/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 6.3 | 4.75 | 5.75 | 16.75 | 0.5 | 0.5 | 17.25 | |
| 338 | 51001856 | LƯU TRẦN BẢO | UYÊN | 01/11/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 5.6 | 5.5 | 4.2 | 15.3 | 0.25 | 0.25 | 15.55 | |
| 339 | 51013527 | NGUYỄN THỊ TƯỜNG | VI | 21/02/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 5 | 2.75 | 5.25 | 13 | 0.5 | 0.5 | 13.5 | |
| 340 | 51013534 | NGUYỄN QUỐC | VINH | 21/04/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 3.8 | 2.5 | 4 | 10.25 | 0.5 | 0.5 | 10.75 | |
| 341 | 51007458 | PHAN TRUNG | Ý | 23/06/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 5.8 | 5.5 | 5.75 | 17 | 0.25 | 0.25 | 17.25 | |
| 342 | 51015272 | NGUYỄN THỊ KIM | YẾN | 25/01/2000 | 6810201 | Cao đẳng | Quản trị khách sạn (**) | 7.08-4.75-5.75 | 17.58 | 0.25 | 0.25 | 17.83 | |||
| 343 | 51007889 | NGUYỄN THỊ DIỄM | HƯƠNG | 07/04/2000 | 6810104 | Cao đẳng | Quản trị lữ hành (**) | 6.8 | 5.75 | 7.5 | 20 | 0.75 | 0.75 | 20.75 | |
| 344 | 51011238 | SA PHI | NAH | 30/05/2000 | 6810104 | Cao đẳng | Quản trị lữ hành (**) | 4 | 4.25 | 3.4 | 11.65 | 2 | 0.75 | 2.75 | 14.4 |
| 345 | 51000527 | TRẦN MINH | SANG | 07/12/2000 | 6810104 | Cao đẳng | Quản trị lữ hành (**) | 5.5-4.75-5 | 15.25 | 0.25 | 0.25 | 15.5 | |||
| 346 | 51011335 | JAC HA RO | VA | 26/10/2000 | 6810104 | Cao đẳng | Quản trị lữ hành (**) | 5.6 | 5.75 | 2.4 | 13.75 | 2 | 0.75 | 2.75 | 16.5 |
| 347 | 51014522 | TRẦN THỊ QUỲNH | GIAO | 01/07/2000 | 6810206 | Cao đẳng | Quản trị nhà hàng (**) | 5.75-3.75-4.25 | 13.75 | 0.5 | 0.5 | 14.25 | |||
| 348 | 51003622 | HUỲNH KHÁNH | LINH | 04/07/2000 | 6810206 | Cao đẳng | Quản trị nhà hàng (**) | 4.2 | 3.75 | 3.2 | 11.15 | 0.75 | 0.75 | 11.9 | |
| 349 | 51013403 | LÊ THỊ KIM | LOAN | 20/04/2000 | 6810206 | Cao đẳng | Quản trị nhà hàng (**) | 6.7 | 4.5 | 5.5 | 16.67 | 0.5 | 0.5 | 17.17 | |
| 350 | 51014595 | VÕ THỊ TRÚC | LY | 17/08/2000 | 6810206 | Cao đẳng | Quản trị nhà hàng (**) | 5.75-4-6.25 | 16 | 0.5 | 0.5 | 16.5 | |||
| 351 | 51004478 | HỒ THỊ KIỀU | MAI | 07/01/2000 | 6810206 | Cao đẳng | Quản trị nhà hàng (**) | 6 | 4.75 | 6.75 | 17.5 | 0.75 | 0.75 | 18.25 | |
| 352 | 51001138 | CAO NGUYỄN TUYẾT | NHI | 12/12/2000 | 6810206 | Cao đẳng | Quản trị nhà hàng (**) | 7.3 | 3.25 | 4.5 | 15 | 0.25 | 0.25 | 15.25 | |
| 353 | 51002095 | TRƯƠNG THỊ TUYẾT | NHI | 15/11/2000 | 6810206 | Cao đẳng | Quản trị nhà hàng (**) | 7.5 | 5 | 6 | 18.5 | 0.25 | 0.25 | 18.75 | |
| 354 | 54012749 | LÊ THỊ | TIỀN | 10/07/2000 | 6810206 | Cao đẳng | Quản trị nhà hàng (**) | 6-1.75-4 | 11.75 | 0.25 | 0.25 | 12 | |||
| 355 | 54012749 | LÊ THỊ | TIỀN | 10/07/2000 | 6810206 | Cao đẳng | Quản trị nhà hàng (**) | 6 | 1.75 | 4 | 11.75 | 0.25 | 0.25 | 12 | |
| 356 | 51004306 | TRẦN ANH | TUẤN | 08/05/2000 | 6810206 | Cao đẳng | Quản trị nhà hàng (**) | 5.8 | 5.5 | 2.8 | 14.1 | 0.5 | 0.5 | 14.6 | |
| 357 | 51009307 | LÂM THỊ KIỀU | TRANG | 13/02/2000 | 6810206 | Cao đẳng | Quản trị nhà hàng (**) | 6 | 3.25 | 5 | 14.25 | 0.75 | 0.75 | 15 | |
| 358 | 51015263 | NGUYỄN TIỂU | VY | 01/02/2000 | 6810206 | Cao đẳng | Quản trị nhà hàng (**) | 5.8 | 5 | 5.25 | 16 | 0.5 | 0.5 | 16.5 | |
| 359 | 51010966 | ĐÀO XUÂN | ĐÀO | 23/02/2000 | 51140201 | Cao đẳng | SP GD Mầm non | 4.4 | 7.5 | 6.5 | 18.4 | 0.75 | 0.75 | 19.15 | |
| 360 | 51009566 | NGUYỄN THỊ HIỂU | LY | 15/02/2000 | 51140201 | Cao đẳng | SP GD Mầm non | 5 | 6.25 | 6.5 | 17.75 | 0.75 | 0.75 | 18.5 | |
| 361 | 51007596 | ĐỖ TRÚC | LY | 24/12/2000 | 51140201 | Cao đẳng | SP GD Mầm non | 5.2 | 7.58 | 5 | 17.78 | 0.75 | 0.75 | 18.53 | |
| 362 | 51010787 | NGUYỄN THỊ KIM | NGỌC | 06/03/2000 | 51140201 | Cao đẳng | SP GD Mầm non | 4.6 | 6.83 | 8.75 | 20.18 | 0.75 | 0.75 | 20.93 | |
| 363 | 51013864 | TRẦN THỊ TƯỜNG | NGỌC | 08/08/2000 | 51140201 | Cao đẳng | SP GD Mầm non | 4.8 | 6.25 | 7.5 | 18.55 | 0.25 | 0.25 | 18.8 | |
| 364 | 51004234 | NGUYỄN THỊ NGỌC | THÚY | 09/06/2000 | 51140201 | Cao đẳng | SP GD Mầm non | 5.4 | 7.25 | 5.5 | 18.15 | 0.25 | 0.25 | 18.4 | |
| 365 | 51014915 | LÊ THỊ KIM | KHA | 19/02/2000 | 51140202 | Cao đẳng | SP GD Tiểu học | 7.3 | 6.25 | 6 | 19.5 | 0.5 | 0.5 | 20 | |
| 366 | 51004018 | PHẠM THỊ PHƯƠNG | MAI | 13/11/2000 | 51140202 | Cao đẳng | SP GD Tiểu học | 6.2 | 7 | 6.6 | 19.8 | 0.25 | 0.25 | 20.05 | |
| 367 | 51013413 | NGUYỄN THỊ | MẪN | 12/03/1999 | 51140202 | Cao đẳng | SP GD Tiểu học | 5.8 | 7 | 6.5 | 19.3 | 0.25 | 0.25 | 19.55 | |
| 368 | 51002645 | PHẠM THỊ THANH | THỦY | 03/11/2000 | 51140202 | Cao đẳng | SP GD Tiểu học | 7.8 | 6 | 5.75 | 19.5 | 0.25 | 0.25 | 19.75 | |
| 369 | 51006806 | NGUYỄN HOÀNG ANH | THƯ | 16/03/2000 | 51140202 | Cao đẳng | SP GD Tiểu học | 6.5 | 5.25 | 7 | 18.75 | 0.5 | 0.5 | 19.25 | |
| 370 | 51014718 | HUỲNH THỊ THU | TRANG | 26/05/2000 | 51140202 | Cao đẳng | SP GD Tiểu học | 6.2 | 7.5 | 5.6 | 19.3 | 0.25 | 0.25 | 19.55 | |
| 371 | 51002977 | LÝ THỊ LAN | THUYÊN | 15/03/2000 | 51140221 | Cao đẳng | Sư phạm Âm nhạc | 5.5 | 8 | 8 | 21.5 | 0 | 21.5 | ||
| 372 | 51009429 | NGÔ HOÀNG | DUY | 19/09/2000 | 51140231 | Cao đẳng | Sư phạm Tiếng Anh | 3.6 | 6.25 | 5.6 | 15.79 | 0.75 | 0.75 | 16.54 | |
| 373 | 51004480 | TRẦN THANH PHƯỢNG | MAI | 27/09/2000 | 51140231 | Cao đẳng | Sư phạm Tiếng Anh | 5.6 | 6.25 | 3.6 | 14.29 | 0.75 | 0.75 | 15.04 | |
| 374 | 51014344 | NGUYỄN THỊ NGỌC | NHIÊN | 11/12/2000 | 51140231 | Cao đẳng | Sư phạm Tiếng Anh | 4.6 | 5.75 | 5.4 | 15.75 | 0.25 | 0.25 | 16.11 | |
| 375 | 51011742 | NGUYỄN TRÚC | QUỲNH | 20/10/1999 | 51140231 | Cao đẳng | Sư phạm Tiếng Anh | 5.6 | 6.75 | 4.6 | 16.95 | 0.25 | 0.25 | 16.41 | |
| 376 | 51002779 | NGUYỄN TRƯƠNG HỒNG | CÔNG | 06/11/2000 | 7620112 | Đại học | Bảo vệ thực vật | 4.6 | 5.5 | 6.75 | 16.85 | 0.25 | 0.25 | 17.1 | |
| 377 | 51013792 | TRẦN MINH | LUÂN | 21/01/2000 | 7620112 | Đại học | Bảo vệ thực vật | 6 | 6.25 | 6 | 18.25 | 0.25 | 0.25 | 18.5 | |
| 378 | 51013149 | TRẦN VĂN | SANG | 18/03/2000 | 7620112 | Đại học | Bảo vệ thực vật | 5.8 | 4.5 | 6.25 | 16.55 | 0.25 | 0.25 | 16.8 | |
| 379 | 51008821 | LÊ CHÍ | THÀNH | 18/05/2000 | 7620112 | Đại học | Bảo vệ thực vật | 4.6 | 6 | 6.25 | 16.85 | 0.75 | 0.75 | 17.6 | |
| 380 | 51002687 | DƯƠNG THIỆN | TRÂN | 16/08/2000 | 7620112 | Đại học | Bảo vệ thực vật | 5.8 | 6.25 | 5 | 17.05 | 0.25 | 0.25 | 17.3 | |
| 381 | 51001416 | VÕ THÀNH | VINH | 18/06/2000 | 7620112 | Đại học | Bảo vệ thực vật | 5.4 | 6.25 | 6.75 | 18.4 | 0.5 | 0.5 | 18.9 | |
| 382 | 51014478 | HUỲNH THỊ KIM | AN | 25/11/2000 | 7510401 | Đại học | Công nghệ kỹ thuật hoá học | 5 | 4.25 | 4.75 | 14 | 0.5 | 0.5 | 14.5 | |
| 383 | 51011633 | TRẦN THỊ THANH | NGÂN | 10/05/2000 | 7510406 | Đại học | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 4.2 | 4 | 6.5 | 14.7 | 0.25 | 0.25 | 14.95 | |
| 384 | 54009831 | LÊ THỊ VIỆT | PHI | 03/04/2000 | 7510406 | Đại học | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 5.2 | 2.5 | 6.5 | 14.2 | 0.75 | 0.75 | 14.95 | |
| 385 | 51014098 | PHẠM THỊ NGỌC | TRÂN | 30/11/2000 | 7510406 | Đại học | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 4 | 4.75 | 5.5 | 14.25 | 0.5 | 0.5 | 14.75 | |
| 386 | 51006020 | LA TRẦN THỊ MỸ | HẠNH | 02/10/2000 | 7420201 | Đại học | Công nghệ sinh học | 4.6 | 4.5 | 5 | 14.1 | 0.5 | 0.5 | 14.6 | |
| 387 | 51013753 | NGUYỄN TUẤN | KIỆT | 01/09/2000 | 7420201 | Đại học | Công nghệ sinh học | 4.8 | 4.75 | 4.5 | 14.05 | 0.25 | 0.25 | 14.3 | |
| 388 | 51013469 | NGUYỄN THỊ THẢO | QUY | 17/07/1999 | 7420201 | Đại học | Công nghệ sinh học | 6.8 | 4.25 | 4.5 | 15.55 | 0.25 | 0.25 | 15.8 | |
| 389 | 51006211 | VÕ THỊ MINH | THƯ | 23/12/2000 | 7420201 | Đại học | Công nghệ sinh học | 5.8 | 5.5 | 5.5 | 16.8 | 0.5 | 0.5 | 17.3 | |
| 390 | 51012186 | NGUYỄN THỊ VÂN | ANH | 06/11/2000 | 7480201 | Đại học | Công nghệ thông tin | 5 | 7.75 | 6 | 18.75 | 0.25 | 0.25 | 19 | |
| 391 | 51006333 | NGUYỄN VĂN | CƯỜNG | 15/11/2000 | 7480201 | Đại học | Công nghệ thông tin | 4.4 | 7 | 5.6 | 17 | 0.5 | 0.5 | 17.5 | |
| 392 | 51012918 | LÊ NHẬT | HÀO | 26/06/2000 | 7480201 | Đại học | Công nghệ thông tin | 5.6 | 6.25 | 6.25 | 18.1 | 0.25 | 0.25 | 18.35 | |
| 393 | 51002401 | NGUYỄN VĂN | HÙM | 03/03/2000 | 7480201 | Đại học | Công nghệ thông tin | 6 | 5.75 | 4.6 | 16.35 | 0.25 | 0.25 | 16.6 | |
| 394 | 51009498 | NGUYỄN QUỐC | HUY | 15/06/2000 | 7480201 | Đại học | Công nghệ thông tin | 6.6 | 5.5 | 4.5 | 16.6 | 0.75 | 0.75 | 17.35 | |
| 395 | 51009032 | NGUYỄN THÀNH | KHANG | 07/03/2000 | 7480201 | Đại học | Công nghệ thông tin | 4.8 | 6.25 | 5.25 | 16.3 | 0.25 | 0.25 | 16.55 | |
| 396 | 51009942 | ĐẶNG VĂN ĐĂNG | KHOA | 10/05/2000 | 7480201 | Đại học | Công nghệ thông tin | 7.2 | 7 | 6.75 | 20.95 | 0.25 | 0.25 | 21.2 | |
| 397 | 50004612 | BÙI NHẬT TRƯỜNG | LINH | 06/11/2000 | 7480201 | Đại học | Công nghệ thông tin | 6.6 | 5 | 4.8 | 16.4 | 0.5 | 0.5 | 16.9 | |
| 398 | 51003241 | NGUYỄN HUỲNH | LỢI | 12/09/2000 | 7480201 | Đại học | Công nghệ thông tin | 6.2 | 6.5 | 5 | 17.7 | 0.25 | 0.25 | 17.95 | |
| 399 | 51013034 | BÙI THỊ TRÀ | MI | 20/03/2000 | 7480201 | Đại học | Công nghệ thông tin | 5.2 | 7.5 | 3.8 | 16.5 | 0.25 | 0.25 | 16.75 | |
| 400 | 51015988 | DƯƠNG KHỞI | MINH | 13/08/1998 | 7480201 | Đại học | Công nghệ thông tin | 5.8 | 3.75 | 6.25 | 15.8 | 0.5 | 0.5 | 16.3 | |
| 401 | 51000387 | TRẦN NGỌC THÁI | NGUYÊN | 03/04/2000 | 7480201 | Đại học | Công nghệ thông tin | 5.6 | 6.5 | 6.25 | 18.35 | 0.25 | 0.25 | 18.6 | |
| 402 | 51008414 | NEÁNG SỐC | PHIA | 01/01/2000 | 7480201 | Đại học | Công nghệ thông tin | 4.2 | 6.25 | 3.6 | 14.05 | 2 | 0.75 | 2.75 | 16.8 |
| 403 | 51006836 | NGUYỄN VĂN | TỐT | 28/09/2000 | 7480201 | Đại học | Công nghệ thông tin | 6.4 | 4.25 | 5.75 | 16.4 | 0.5 | 0.5 | 16.9 | |
| 404 | 50002966 | TRẦN NGỌC | VŨ | 10/12/2000 | 7480201 | Đại học | Công nghệ thông tin | 7.2 | 4.75 | 5.4 | 17.35 | 0.25 | 0.25 | 17.6 | |
| 405 | 51000766 | TRẦN THỊ THÚY | VY | 19/03/2000 | 7480201 | Đại học | Công nghệ thông tin | 6.8 | 6.75 | 6 | 19.55 | 0.5 | 0.5 | 20.05 | |
| 406 | 50002018 | DƯ THỊ HOÀN | CHÂU | 01/10/2000 | 7540101 | Đại học | Công nghệ thực phẩm | 6 | 5.5 | 4.75 | 16.25 | 0.25 | 0.25 | 16.5 | |
| 407 | 51006058 | ĐẶNG THỊ KIM | KHÁNH | 27/11/2000 | 7540101 | Đại học | Công nghệ thực phẩm | 6.8 | 6.25 | 6.5 | 19.55 | 0.25 | 0.25 | 19.8 | |
| 408 | 51006633 | NEÁNG SRÂY | ÔNE | 15/08/2000 | 7540101 | Đại học | Công nghệ thực phẩm | 5.4 | 5.75 | 6 | 17.15 | 0.75 | 2 | 2.75 | 19.9 |
| 409 | 51003055 | LÊ NGỌC HOÀI | YÊN | 04/03/2000 | 7540101 | Đại học | Công nghệ thực phẩm | 5.2 | 5.25 | 5 | 15.45 | 0.5 | 1 | 1.5 | 16.95 |
| 410 | 51001459 | NGUYỄN THỊ KIM | ANH | 09/08/2000 | 7620105 | Đại học | Chăn nuôi | 5.8 | 4.75 | 6.25 | 16.8 | 0.5 | 0.5 | 17.3 | |
| 411 | 51003560 | NGUYỄN MINH | ĐỨC | 01/01/2000 | 7620105 | Đại học | Chăn nuôi | 6 | 5.25 | 3 | 14.25 | 0.75 | 0.75 | 15 | |
| 412 | 51007567 | ĐOÀN THANH | LÂM | 19/05/2000 | 7620105 | Đại học | Chăn nuôi | 5.4 | 5 | 4.75 | 15.15 | 0.75 | 0.75 | 15.9 | |
| 413 | 51012363 | LÊ THỊ TUYẾT | NHI | 11/10/2000 | 7140205 | Đại học | GD Chính trị | 6 | 4.75 | 7.5 | 18.25 | 0.25 | 0.25 | 18.5 | |
| 414 | 51004117 | ĐẶNG THỊ HUỲNH | NHƯ | 07/12/2000 | 7140205 | Đại học | GD Chính trị | 6.6 | 7.5 | 4 | 18.1 | 0.25 | 0.25 | 18.35 | |
| 415 | 51013928 | DIÊN THỊ MỸ | PHẨM | 15/02/2000 | 7140201 | Đại học | GD Mầm non | 5.4 | 7.75 | 7.25 | 20.4 | 0.25 | 0.25 | 20.65 | |
| 416 | 51003066 | NGUYỄN THỊ VÂN | ANH | 12/10/2000 | 7140205 | Đại học | Giáo dục Chính trị | 6.5 | 4.5 | 7.25 | 18.25 | 0.5 | 0.5 | 18.75 | |
| 417 | 51008255 | SANE THỊ KIM | HOÀNG | 16/08/2000 | 7140205 | Đại học | Giáo dục Chính trị | 5.3 | 3.5 | 6 | 14.75 | 0.75 | 2 | 2.75 | 17.5 |
| 418 | 51010330 | MAI THỊ CẨM | GIANG | 24/10/2000 | 7140201 | Đại học | Giáo dục Mầm non | 5.4 | 6.75 | 7.25 | 19.4 | 0.25 | 0.25 | 19.65 | |
| 419 | 51001456 | NGUYỄN HOÀNG THẾ | ANH | 24/03/2000 | 7340301 | Đại học | Kế toán | 5.8 | 8.75 | 6.2 | 20.75 | 0.25 | 0.25 | 21 | |
| 420 | 51009919 | NGUYỄN THỊ NHƯ | HUỲNH | 19/06/2000 | 7340301 | Đại học | Kế toán | 5.8 | 6.75 | 6.5 | 19.05 | 0.25 | 0.25 | 19.3 | |
| 421 | 51011682 | TRẦN THỊ YẾN | NHI | 12/07/2000 | 7340301 | Đại học | Kế toán | 5.2 | 6.5 | 4.6 | 16.3 | 0.5 | 0.5 | 16.8 | |
| 422 | 51009243 | NGUYỄN THANH | THÁI | 09/01/1998 | 7340301 | Đại học | Kế toán | 5.8 | 6.5 | 3.6 | 15.9 | 0.75 | 0.75 | 16.65 | |
| 423 | 51008834 | LÊ THỊ KIM | THUẬN | 07/01/2000 | 7340301 | Đại học | Kế toán | 4.6 | 6.5 | 5.75 | 16.85 | 0.75 | 0.75 | 17.6 | |
| 424 | 55001466 | TRẦN HUỲNH PHƯƠNG | UYÊN | 22/07/2000 | 7340301 | Đại học | Kế toán | 4.4 | 8 | 4.6 | 17 | 0 | 17 | ||
| 425 | 51000733 | DƯƠNG TƯỜNG | VÂN | 25/12/2000 | 7340301 | Đại học | Kế toán | 6.8 | 8 | 7 | 21.8 | 0.5 | 0.5 | 22.3 | |
| 426 | 50010471 | DƯƠNG THỊ MỸ | DUYÊN | 14/07/2000 | 7310106 | Đại học | Kinh tế quốc tế | 5.6 | 6.5 | 4 | 16.1 | 0.25 | 0.25 | 16.35 | |
| 427 | 51000102 | NGUYỄN TẤN | ĐẠT | 20/02/2000 | 7310106 | Đại học | Kinh tế quốc tế | 6 | 6.25 | 5.75 | 18 | 0.25 | 0.25 | 18.25 | |
| 428 | 54002459 | ĐỖ VĂN | ĐẶNG | 11/02/2000 | 7310106 | Đại học | Kinh tế quốc tế | 4.4 | 6.75 | 5.25 | 16.4 | 0.75 | 0.75 | 17.15 | |
| 429 | 51004694 | NGUYỄN THỊ ANH | KIỀU | 11/08/2000 | 7310106 | Đại học | Kinh tế quốc tế | 5.2 | 6.5 | 5.6 | 17.3 | 0.25 | 0.25 | 17.55 | |
| 430 | 51002527 | TRẦN HỒNG | NGỌC | 17/11/2000 | 7310106 | Đại học | Kinh tế quốc tế | 4.8 | 7.25 | 3.8 | 15.85 | 0.25 | 0.25 | 16.1 | |
| 431 | 51001191 | TRẦN VINH | PHÚ | 05/12/2000 | 7310106 | Đại học | Kinh tế quốc tế | 6.2 | 6 | 6 | 18.2 | 0.5 | 0.5 | 18.7 | |
| 432 | 51001264 | TRỊNH QUỐC | THẮNG | 24/06/2000 | 7310106 | Đại học | Kinh tế quốc tế | 5.4 | 7.25 | 6.6 | 19.25 | 0.5 | 0.5 | 19.75 | |
| 433 | 54008794 | NGUYỄN MINH | THƯ | 03/05/2000 | 7310106 | Đại học | Kinh tế quốc tế | 5.4 | 6.75 | 3.2 | 15.35 | 0.25 | 0.25 | 15.6 | |
| 434 | 51014152 | HUỲNH LÊ TƯỜNG | VY | 16/04/2000 | 7310106 | Đại học | Kinh tế quốc tế | 5.2 | 7.75 | 5 | 17.95 | 0.25 | 0.25 | 18.2 | |
| 435 | 51004898 | TRƯƠNG QUỐC | DUY | 25/07/2000 | 7480103 | Đại học | Kỹ thuật phần mềm | 4.8 | 4 | 5.5 | 14.3 | 0.75 | 0.75 | 15.05 | |
| 436 | 51002343 | BÙI CHÂU NGỌC | DUY | 08/11/2000 | 7480103 | Đại học | Kỹ thuật phần mềm | 5.4 | 5.5 | 4.2 | 15.1 | 0.5 | 0.5 | 15.6 | |
| 437 | 51013637 | TRẦN QUỐC | ĐẠT | 16/07/2000 | 7480103 | Đại học | Kỹ thuật phần mềm | 5 | 8 | 2.4 | 15.4 | 0.5 | 0.5 | 15.9 | |
| 438 | 51013718 | NGUYỄN THANH | HƯNG | 27/06/2000 | 7480103 | Đại học | Kỹ thuật phần mềm | 5.4 | 6.25 | 3.2 | 14.85 | 0.5 | 0.5 | 15.35 | |
| 439 | 51011224 | TRẦN THÀNH | LỘC | 09/04/2000 | 7480103 | Đại học | Kỹ thuật phần mềm | 5.6 | 5.25 | 4.25 | 15.1 | 0.75 | 0.75 | 15.85 | |
| 440 | 51004485 | NGUYỄN THÀNH | NAM | 07/03/2000 | 7480103 | Đại học | Kỹ thuật phần mềm | 4.4 | 7.75 | 2.6 | 14.75 | 0.75 | 0.75 | 15.5 | |
| 441 | 51002705 | BÙI THỊ BÍCH | TUYỀN | 30/09/2000 | 7480103 | Đại học | Kỹ thuật phần mềm | 4.2 | 6.5 | 4.6 | 15.3 | 0.25 | 0.25 | 15.55 | |
| 442 | 51013458 | NGUYỄN HOÀNG | PHÚC | 29/06/2000 | 7620110 | Đại học | Khoa học cây trồng | 5.4 | 4.5 | 4.25 | 14.15 | 0.25 | 0.25 | 14.4 | |
| 443 | 54004944 | TRẦN THỊ KIM | CHI | 13/09/2000 | 7380101 | Đại học | Luật | 7.3 | 4.5 | 7 | 18.75 | 0.75 | 0.75 | 19.5 | |
| 444 | 51012944 | NGUYỄN THANH | HOÀNG | 25/10/1998 | 7380101 | Đại học | Luật | 5.3 | 6.75 | 5.75 | 17.75 | 0.5 | 0.5 | 18.25 | |
| 445 | 54008419 | TRẦN THANH | HUẾ | 09/08/2000 | 7380101 | Đại học | Luật | 8.3 | 4.25 | 6.5 | 19 | 0.5 | 0.5 | 19.5 | |
| 446 | 51006439 | NEÁNG MY NY | KEO | 20/07/2000 | 7380101 | Đại học | Luật | 5.2 | 6.5 | 4.2 | 15.9 | 2 | 0.75 | 2.75 | 18.65 |
| 447 | 51002045 | PHAN THỊ TUYẾT | NGA | 19/03/2000 | 7380101 | Đại học | Luật | 7.5 | 4 | 7 | 18.5 | 0.5 | 0.5 | 19 | |
| 448 | 51000371 | LƯƠNG MINH | NGỌC | 02/07/2000 | 7380101 | Đại học | Luật | 6.5 | 6.5 | 5.5 | 18.5 | 0.5 | 0.5 | 19 | |
| 449 | 51008392 | ĐẶNG THỊ MỸ | NHUNG | 27/09/2000 | 7380101 | Đại học | Luật | 7.3 | 4 | 6.75 | 18 | 0.75 | 0.75 | 18.75 | |
| 450 | 51000445 | LÊ THỊ QUỲNH | NHƯ | 06/01/2000 | 7380101 | Đại học | Luật | 6.3 | 5 | 7 | 18.25 | 0.5 | 0.5 | 18.75 | |
| 451 | 51006618 | LÊ MINH | NHỰT | 18/03/2000 | 7380101 | Đại học | Luật | 6.5 | 5.5 | 6.5 | 18.5 | 0.5 | 0.5 | 19 | |
| 452 | 51002109 | NGUYỄN TRẦN MINH | NHỰT | 26/05/2000 | 7380101 | Đại học | Luật | 6.3 | 5.25 | 6 | 17.5 | 0.5 | 0.5 | 18 | |
| 453 | 51008411 | TRỊNH THỊ KIỀU YẾN | PHI | 28/01/2000 | 7380101 | Đại học | Luật | 6.8 | 5.25 | 6.5 | 18.5 | 0.75 | 0.75 | 19.25 | |
| 454 | 51010245 | VƯƠNG LÂM | TƯỜNG | 12/08/2000 | 7380101 | Đại học | Luật | 5.8 | 5 | 7.75 | 18.5 | 0.5 | 0.5 | 19 | |
| 455 | 54002169 | ĐẶNG NGỌC | THÃNH | 25/08/2000 | 7380101 | Đại học | Luật | 5 | 7 | 7.75 | 19.75 | 0.25 | 0.25 | 20 | |
| 456 | 51002982 | NGUYỄN TRẦN THỊ MỸ | THƯƠNG | 20/04/2000 | 7380101 | Đại học | Luật | 6.5 | 4 | 8 | 18.5 | 0.25 | 0.25 | 18.75 | |
| 457 | 51012854 | NGUYỄN NGỌC VÂN | ANH | 11/11/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 5.2 | 6 | 4 | 15.2 | 0.25 | 0.25 | 15.45 | |
| 458 | 51011387 | NGUYỄN CHÍ | BÌNH | 29/12/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 4.8 | 8.25 | 4.4 | 17.45 | 0.25 | 0.25 | 17.7 | |
| 459 | 51011398 | LÊ NGUYỄN PHƯƠNG | CHÂM | 03/07/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 5 | 7 | 3 | 15 | 0.5 | 0.5 | 15.5 | |
| 460 | 51008206 | LÝ THỊ NGỌC | DUYÊN | 25/09/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 4.4 | 6.25 | 5 | 15.65 | 0.75 | 0.75 | 16.4 | |
| 461 | 51001955 | HUỲNH THỊ KIM | HẠNH | 11/06/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 5.4 | 6.75 | 3.6 | 15.75 | 0.5 | 0.5 | 16.25 | |
| 462 | 51004926 | LÊ THỊ NGỌC | HÂN | 15/11/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 4.4 | 4.75 | 5.5 | 14.65 | 0.75 | 0.75 | 15.4 | |
| 463 | 51013695 | VÕ THỊ KIM | HỒNG | 19/01/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 4.4 | 8.5 | 5.8 | 18.7 | 0.25 | 0.25 | 18.95 | |
| 464 | 51002826 | NGUYỄN THỊ MỸ | HUYỀN | 05/10/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 4.6 | 6.5 | 3.4 | 14.5 | 0.25 | 0.25 | 14.75 | |
| 465 | 51013718 | NGUYỄN THANH | HƯNG | 27/06/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 5.4 | 6.25 | 3.2 | 14.85 | 0.5 | 0.5 | 15.35 | |
| 466 | 51006476 | HÀNG NGỌC | KIM | 29/09/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 4.6 | 5 | 5.4 | 15 | 0.5 | 0.5 | 15.5 | |
| 467 | 51000268 | TRẦN NGỌC | LÀNH | 26/05/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 5.8 | 6.75 | 2.4 | 14.95 | 0.5 | 0.5 | 15.45 | |
| 468 | 51014299 | HUỲNH HÀ KIM | LONG | 06/06/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 4.6 | 8 | 3.4 | 16 | 0.25 | 0.25 | 16.25 | |
| 469 | 51002501 | HỒ VÕ MỸ | NGÂN | 26/04/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 4.8 | 7.5 | 3.4 | 15.7 | 0.25 | 0.25 | 15.95 | |
| 470 | 51009639 | TRẦN THỊ TUYẾT | NHI | 07/04/1999 | 7340115 | Đại học | Marketing | 5.2 | 5.5 | 4.5 | 15.2 | 0.75 | 0.75 | 15.95 | |
| 471 | 50003268 | HÀ TUYẾT | NHUNG | 01/05/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 5 | 7.5 | 4.4 | 16.9 | 0.5 | 0.5 | 17.4 | |
| 472 | 50002670 | TRẦN THỊ QUỲNH | NHƯ | 07/02/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 5.2 | 7.25 | 3.4 | 15.85 | 0.25 | 0.25 | 16.1 | |
| 473 | 51001730 | TRẦN BẢO | QUỲNH | 29/07/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 5 | 6.5 | 4.4 | 15.9 | 0.5 | 0.5 | 16.4 | |
| 474 | 51009294 | NGUYỄN THỊ CẨM | TIÊN | 20/11/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 5.6 | 7.25 | 3 | 15.85 | 0.25 | 0.25 | 16.1 | |
| 475 | 51002254 | HUỲNH MINH | TUẤN | 08/03/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 5.2 | 5 | 4.75 | 14.95 | 0.5 | 0.5 | 15.45 | |
| 476 | 51002258 | VÕ THỊ THANH | TUYỀN | 14/06/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 5.4 | 6.83 | 3.6 | 15.83 | 0.5 | 0.5 | 16.33 | |
| 477 | 51002262 | DƯƠNG HOÀNG | TỶ | 01/02/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 4.6 | 7.75 | 3.6 | 15.95 | 0.5 | 0.5 | 16.45 | |
| 478 | 51012759 | NGUYỄN NGỌC | THẢO | 02/08/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 6.4 | 5 | 3.75 | 15.15 | 0.25 | 0.25 | 15.4 | |
| 479 | 51005552 | DƯƠNG THỊ MỸ | THUẬN | 30/07/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 5.4 | 5.5 | 4.25 | 15.15 | 0.25 | 0.25 | 15.4 | |
| 480 | 51002204 | LÊ THỊ NGỌC | THÙY | 09/12/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 5.4 | 6 | 4.6 | 16 | 0.25 | 0.25 | 16.25 | |
| 481 | 51008501 | NGUYỄN THỊ NGỌC | THÚY | 04/04/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 4.8 | 6.5 | 3 | 14.3 | 0.75 | 0.75 | 15.05 | |
| 482 | 51004235 | BÙI BIỆN ANH | THƯ | 19/04/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 5.8 | 7.5 | 5.2 | 18.5 | 0.25 | 0.25 | 18.75 | |
| 483 | 51000675 | QUÁCH VƯƠNG TỐ | TRÂN | 20/10/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 6.2 | 6 | 5.8 | 18 | 0.25 | 0.25 | 18.25 | |
| 484 | 51003793 | LÊ THỊ KIỀU | TRINH | 26/07/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 7 | 6.25 | 6 | 19.25 | 0.75 | 0.75 | 20 | |
| 485 | 51000734 | ĐẶNG THỊ CHÂU | VÂN | 13/12/2000 | 7340115 | Đại học | Marketing | 6 | 5.75 | 5 | 16.75 | 0.5 | 0.5 | 17.25 | |
| 486 | 51001745 | NGUYỄN THÀNH | THÁI | 15/05/2000 | 7620301 | Đại học | Nuôi trồng thủy sản | 6.8 | 6 | 5.25 | 18.05 | 0.5 | 0.5 | 18.55 | |
| 487 | 51001479 | PHẠM PHÚ | CƯỜNG | 01/11/2000 | 7220201 | Đại học | Ngôn ngữ Anh | 5 | 7 | 6.4 | 18.4 | 0.5 | 0.5 | 19.1 | |
| 488 | 51005990 | PHẠM TƯỜNG | DI | 07/06/2000 | 7220201 | Đại học | Ngôn ngữ Anh | 5.4 | 8 | 4.8 | 18.2 | 0.25 | 0.25 | 17.5 | |
| 489 | 51012914 | LÂM MỸ | HẠNH | 07/11/2000 | 7220201 | Đại học | Ngôn ngữ Anh | 6.4 | 7 | 6.8 | 20.2 | 0.25 | 0.25 | 20.5 | |
| 490 | 51011193 | TRẦN THỊ DIỄM | HỒNG | 25/02/2000 | 7220201 | Đại học | Ngôn ngữ Anh | 5.6 | 8 | 4.2 | 16.5 | 0.75 | 0.75 | 17.25 | |
| 491 | 51009001 | TRẦN THỊ NGỌC | HUỆ | 20/10/2000 | 7220201 | Đại học | Ngôn ngữ Anh | 5.2 | 9.25 | 5.4 | 18.94 | 0.5 | 0.5 | 20.35 | |
| 492 | 51007109 | NGUYỄN THỊ TRÚC | LINH | 08/10/2000 | 7220201 | Đại học | Ngôn ngữ Anh | 5.4 | 7.75 | 5 | 18.15 | 0.5 | 0.5 | 17.86 | |
| 493 | 50002558 | HUỲNH THỊ TIỂU | MY | 21/04/2000 | 7220201 | Đại học | Ngôn ngữ Anh | 4.2 | 7 | 5.4 | 16.5 | 0.5 | 0.5 | 17 | |
| 494 | 51003283 | ĐINH PHƯƠNG YẾN | NGỌC | 25/11/2000 | 7220201 | Đại học | Ngôn ngữ Anh | 7.2 | 7.25 | 6.4 | 20.85 | 0.25 | 0.25 | 20.69 | |
| 495 | 51001701 | NGUYỄN THỊ KIỀU | OANH | 16/03/2000 | 7220201 | Đại học | Ngôn ngữ Anh | 5 | 5.75 | 6.2 | 17.36 | 0.25 | 0.25 | 17.61 | |
| 496 | 51006828 | ĐẶNG TRUNG | TÍN | 30/06/2000 | 7220201 | Đại học | Ngôn ngữ Anh | 6.6 | 7.58 | 5.4 | 18.74 | 0.25 | 0.25 | 18.99 | |
| 497 | 51011869 | NGUYỄN THỊ NGỌC | TUYỀN | 25/10/2000 | 7220201 | Đại học | Ngôn ngữ Anh | 4.8 | 7.75 | 5 | 17.55 | 0.25 | 0.25 | 17.16 | |
| 498 | 51014129 | TRẦN NGỌC KHÁNH | TƯỜNG | 11/08/2000 | 7220201 | Đại học | Ngôn ngữ Anh | 5 | 7.5 | 6 | 18.38 | 0.5 | 0.5 | 18.88 | |
| 499 | 51002209 | NGUYỄN ANH | THƯ | 12/12/2000 | 7220201 | Đại học | Ngôn ngữ Anh | 4.6 | 7.25 | 5.6 | 17.45 | 0.5 | 0.5 | 17.79 | |
| 500 | 50003733 | NGUYỄN NHỰT | TRƯỜNG | 13/05/2000 | 7220201 | Đại học | Ngôn ngữ Anh | 4.6 | 7.75 | 5 | 16.76 | 0.5 | 0.5 | 17.26 | |
| 501 | 51000741 | VÕ NGUYỄN KHÁNH | VÂN | 28/09/2000 | 7220201 | Đại học | Ngôn ngữ Anh | 5 | 8 | 5.2 | 18.2 | 0.5 | 0.5 | 18.05 | |
| 502 | 50002995 | NGUYỄN THỊ TIỂU | YẾN | 18/02/2000 | 7220201 | Đại học | Ngôn ngữ Anh | 7.2 | 7.5 | 7.8 | 22.5 | 0.25 | 0.25 | 22.98 | |
| 503 | 51002454 | DOÃN HỮU | LỄ | 03/05/2000 | 7850101 | Đại học | Quản lý tài nguyên và môi trường | 5 | 3.5 | 6 | 14.5 | 0.5 | 0.5 | 15 | |
| 504 | 51013813 | NGUYỄN KHA | MIL | 03/10/2000 | 7850101 | Đại học | Quản lý tài nguyên và môi trường | 5 | 6 | 6.75 | 17.75 | 0.5 | 0.5 | 18.25 | |
| 505 | 51011680 | TRẦN THỊ THẢO | NHI | 10/09/2000 | 7850101 | Đại học | Quản lý tài nguyên và môi trường | 4.2 | 4.25 | 5.75 | 14.2 | 0.25 | 0.25 | 14.45 | |
| 506 | 51008772 | LÊ THỊ HUỲNH | NHƯ | 24/09/2000 | 7850101 | Đại học | Quản lý tài nguyên và môi trường | 4.2 | 5.25 | 5 | 14.45 | 0.75 | 0.75 | 15.2 | |
| 507 | 51002992 | TRỊNH PHƯỚC | TOÀN | 29/11/2000 | 7850101 | Đại học | Quản lý tài nguyên và môi trường | 5.6 | 4.25 | 4.75 | 14.6 | 0.25 | 0.25 | 14.85 | |
| 508 | 55000965 | NGUYỄN TIẾN | ĐẠT | 20/03/2000 | 7340101 | Đại học | Quản trị kinh doanh | 6.4 | 5.5 | 6.25 | 18.15 | 0 | 18.15 | ||
| 509 | 51004445 | TRẦN THỊ TRÚC | HUỲNH | 30/04/2000 | 7340101 | Đại học | Quản trị kinh doanh | 5.6 | 6.75 | 6.4 | 18.75 | 0.75 | 0.75 | 19.5 | |
| 510 | 51000224 | ĐINH GIA | KHANG | 19/02/2000 | 7340101 | Đại học | Quản trị kinh doanh | 6.6 | 6.5 | 5.6 | 18.7 | 0.25 | 0.25 | 18.95 | |
| 511 | 51014283 | TRẦN THỊ TUYẾT | LAN | 12/08/2000 | 7340101 | Đại học | Quản trị kinh doanh | 5.6 | 7.75 | 3.6 | 16.95 | 0.25 | 0.25 | 17.2 | |
| 512 | 51008715 | KIM THỊ CHÚC | LY | 10/11/2000 | 7340101 | Đại học | Quản trị kinh doanh | 5.2 | 7 | 6.75 | 18.95 | 0.75 | 0.75 | 19.7 | |
| 513 | 51013871 | CAO TRỌNG | NHÂN | 18/11/2000 | 7340101 | Đại học | Quản trị kinh doanh | 6.6 | 6.5 | 6 | 19.1 | 0.5 | 0.5 | 19.6 | |
| 514 | 51004535 | TRƯƠNG THỊ KIỀU | OANH | 18/11/2000 | 7340101 | Đại học | Quản trị kinh doanh | 5.8 | 8.25 | 3.4 | 17.45 | 0.75 | 0.75 | 18.2 | |
| 515 | 51004201 | TRẦN THANH | THANH | 09/03/2000 | 7340101 | Đại học | Quản trị kinh doanh | 5.6 | 6.25 | 5.2 | 17.05 | 0.25 | 0.25 | 17.3 | |
| 516 | 51001287 | TRẦN NGUYỄN NHƯ | THỦY | 06/03/2000 | 7340101 | Đại học | Quản trị kinh doanh | 5.2 | 9 | 6 | 20.2 | 0.5 | 0.5 | 20.7 | |
| 517 | 54005410 | VŨ THỊ THANH | TRANG | 23/09/2000 | 7340101 | Đại học | Quản trị kinh doanh | 6.2 | 7 | 4.75 | 17.95 | 0.25 | 0.25 | 18.2 | |
| 518 | 51006020 | LA TRẦN THỊ MỸ | HẠNH | 02/10/2000 | 7420203 | Đại học | Sinh học ứng dụng | 4.6 | 4.5 | 5 | 14.1 | 0.25 | 0.25 | 14.35 | |
| 519 | 51009904 | THẠCH | HÙNG | 01/08/2000 | 7140219 | Đại học | SP Địa lý | 6.8 | 6.6 | 4.5 | 17.85 | 1 | 0.5 | 1.5 | 19.35 |
| 520 | 51003428 | NGUYỄN BÌNH | TRÂM | 10/12/2000 | 7140219 | Đại học | SP Địa lý | 7.3 | 6 | 6.25 | 19.5 | 0.25 | 0.25 | 19.75 | |
| 521 | 51010414 | NGUYỄN PHƯƠNG | MINH | 26/02/2000 | 7140218 | Đại học | SP Lịch sử | 5.8 | 6.5 | 8 | 20.25 | 0.5 | 0.5 | 20.75 | |
| 522 | 51004766 | PHAN THỊ HUỲNH | NHƯ | 03/06/2000 | 7140218 | Đại học | SP Lịch sử | 7 | 5.25 | 6.5 | 18.75 | 0.25 | 0.25 | 19 | |
| 523 | 51000466 | NGUYỄN NHẬT | PHÁT | 26/06/2000 | 7140218 | Đại học | SP Lịch sử | 5.5 | 5.25 | 7 | 17.75 | 0.5 | 0.5 | 18.25 | |
| 524 | 51013251 | NGUYỄN THỊ BÉ | TRÚC | 06/12/2000 | 7140218 | Đại học | SP Lịch sử | 5.3 | 5.75 | 7.5 | 18.5 | 0.25 | 0.25 | 18.75 | |
| 525 | 51002823 | NGUYỄN THANH | HUY | 21/07/2000 | 7140217 | Đại học | SP Ngữ văn | 7 | 4 | 6.25 | 17.25 | 0.25 | 0.25 | 17.5 | |
| 526 | 51007582 | TRỊNH THỊ THÙY | LINH | 29/03/2000 | 7140217 | Đại học | SP Ngữ văn | 6.8 | 5.25 | 6.25 | 18.25 | 0.75 | 0.75 | 19 | |
| 527 | 51013893 | VÕ HOÀNG | NHI | 06/06/2000 | 7140217 | Đại học | SP Ngữ văn | 6 | 5.5 | 5.5 | 17 | 0.25 | 0.25 | 17.25 | |
| 528 | 51013082 | ĐINH THỊ YẾN | NHI | 28/02/2000 | 7140217 | Đại học | SP Ngữ văn | 6.5 | 4 | 6.25 | 16.75 | 0.25 | 0.25 | 17 | |
| 529 | 51008000 | LÊ TRẦN HUỲNH | NHƯ | 19/09/2000 | 7140217 | Đại học | SP Ngữ văn | 6 | 7.5 | 4.6 | 18.1 | 0.75 | 0.75 | 18.85 | |
| 530 | 51004806 | TRẦN NGỌC | THANH | 17/03/2000 | 7140217 | Đại học | SP Ngữ văn | 8 | 7.75 | 7.5 | 23.25 | 0.25 | 0.25 | 23.5 | |
| 531 | 51014019 | NGUYỄN THỊ | THẮM | 04/11/2000 | 7140213 | Đại học | SP Sinh học | 6.2 | 6.5 | 4.25 | 16.95 | 0.25 | 0.25 | 17.2 | |
| 532 | 51006521 | TRẦN THỊ TUYẾT | MAI | 05/01/2000 | 7140231 | Đại học | SP Tiếng Anh | 6.8 | 7.75 | 6 | 20.55 | 0.5 | 0.5 | 20.41 | |
| 533 | 51014045 | HUỲNH | THƯ | 07/01/2000 | 7140231 | Đại học | SP Tiếng Anh | 6.2 | 6.75 | 7.2 | 20.15 | 0.25 | 0.25 | 20.76 | |
| 534 | 54006057 | NGUYỄN THỊ MỸ | XUYÊN | 10/01/2000 | 7140231 | Đại học | SP Tiếng Anh | 5.8 | 8 | 6.4 | 20.2 | 0.75 | 0.75 | 20.7 | |
| 535 | 51009083 | NGUYỄN THỊ TRÚC | LINH | 05/11/2000 | 7140209 | Đại học | SP Toán học | 6.8 | 4.25 | 6 | 17.05 | 0.25 | 0.25 | 17.3 | |
| 536 | 51004494 | NGUYỄN THỊ KIM | NGÂN | 06/11/2000 | 7140218 | Đại học | Sư phạm Lịch sử | 6.3 | 5.5 | 5.25 | 17 | 0.75 | 0.75 | 17.75 | |
| 537 | 51013833 | LÊ THỊ THẢO | NGÂN | 26/10/2000 | 7140217 | Đại học | Sư phạm Ngữ văn | 5.4 | 7.25 | 5.4 | 18.05 | 0.5 | 0.5 | 18.55 | |
| 538 | 51006418 | HỒ THỊ TUYẾT | HỒNG | 27/03/2000 | 7140231 | Đại học | Sư phạm Tiếng Anh | 6.2 | 7.25 | 5.2 | 17.89 | 0.25 | 0.25 | 18.14 | |
| 539 | 51008338 | NGUYỄN THỊ CẨM | MY | 12/07/2000 | 7140231 | Đại học | Sư phạm Tiếng Anh | 6.4 | 8.5 | 4.8 | 18.38 | 0.75 | 0.75 | 19.13 | |
| 540 | 51006682 | MAI ĐOÀN TUYẾT | QUÂN | 09/03/2000 | 7140231 | Đại học | Sư phạm Tiếng Anh | 6.2 | 8 | 4.8 | 17.85 | 0.25 | 0.25 | 18.1 | |
| 541 | 51003117 | TRẦN THỊ THẢO | DUY | 10/02/2000 | 7340201 | Đại học | Tài chính-Ngân hàng | 6.2 | 8.25 | 5.2 | 19.65 | 0.5 | 2 | 2.5 | 22.15 |
| 542 | 51007489 | NGUYỄN THỊ BÉ | DUYÊN | 09/04/2000 | 7340201 | Đại học | Tài chính-Ngân hàng | 4.4 | 6.25 | 3.6 | 14.25 | 0.75 | 0.75 | 15 | |
| 543 | 51003581 | HOÀNG MỸ | HOA | 20/08/2000 | 7340201 | Đại học | Tài chính-Ngân hàng | 6.4 | 4 | 4.25 | 14.65 | 0.75 | 0.75 | 15.4 | |
| 544 | 51008659 | LƯU VĂN | HƠN | 16/06/2000 | 7340201 | Đại học | Tài chính-Ngân hàng | 6.4 | 5.5 | 3.5 | 15.4 | 0.75 | 0.75 | 16.15 | |
| 545 | 51010998 | LÊ THỊ KIM | KHUYÊN | 10/04/2000 | 7340201 | Đại học | Tài chính-Ngân hàng | 5 | 7.5 | 4.8 | 17.3 | 0.75 | 0.75 | 18.05 | |
| 546 | 51009549 | LÊ THỊ THUỲ | LOAN | 18/04/2000 | 7340201 | Đại học | Tài chính-Ngân hàng | 5.6 | 4.75 | 5.25 | 15.6 | 0.75 | 0.75 | 16.35 | |
| 547 | 55000251 | NGUYỄN NGỌC XUÂN | MAI | 16/02/2000 | 7340201 | Đại học | Tài chính-Ngân hàng | 5 | 7.5 | 3.2 | 15.7 | 0.5 | 0.5 | 16.2 | |
| 548 | 51004025 | NGUYỄN THỊ TỐ | MI | 06/06/2000 | 7340201 | Đại học | Tài chính-Ngân hàng | 5.6 | 7 | 4.4 | 17 | 0.25 | 0.25 | 17.25 | |
| 549 | 51002879 | TRẦN THỊ DIỄM | MY | 08/02/2000 | 7340201 | Đại học | Tài chính-Ngân hàng | 5.2 | 7.5 | 2.6 | 15.3 | 0.25 | 0.25 | 15.55 | |
| 550 | 51010428 | NGUYỄN THỊ | NGÂN | 20/11/2000 | 7340201 | Đại học | Tài chính-Ngân hàng | 5.6 | 7.08 | 3.6 | 16.28 | 0.5 | 0.5 | 16.78 | |
| 551 | 51004107 | PHAN THỊ TUYẾT | NHI | 02/03/2000 | 7340201 | Đại học | Tài chính-Ngân hàng | 4.4 | 6.75 | 3.6 | 14.75 | 0.25 | 0.25 | 15 | |
| 552 | 51011692 | NGUYỄN GIA | NHƯ | 21/11/2000 | 7340201 | Đại học | Tài chính-Ngân hàng | 4 | 6.75 | 4.4 | 15.15 | 0.25 | 0.25 | 15.4 | |
| 553 | 51001696 | PHAN THỊ HUỲNH | NHƯ | 19/07/2000 | 7340201 | Đại học | Tài chính-Ngân hàng | 4.6 | 5.75 | 4.2 | 14.55 | 0.25 | 0.25 | 14.8 | |
| 554 | 51004124 | NGUYỄN THỊ QUỲNH | NHƯ | 30/11/2000 | 7340201 | Đại học | Tài chính-Ngân hàng | 5 | 7.5 | 5 | 17.5 | 0.5 | 0.5 | 18 | |
| 555 | 51014420 | PHAN THỊ CẨM | TIÊN | 09/05/2000 | 7340201 | Đại học | Tài chính-Ngân hàng | 5.4 | 5.5 | 5 | 15.9 | 0.25 | 0.25 | 16.15 | |
| 556 | 02015422 | NGUYỄN THỊ MỸ | TIÊN | 28/03/2000 | 7340201 | Đại học | Tài chính-Ngân hàng | 6.4 | 4 | 5 | 15.4 | 0 | 0 | 15.4 | |
| 557 | 55001455 | NGUYỄN THỊ THANH | TUYỀN | 07/04/2000 | 7340201 | Đại học | Tài chính-Ngân hàng | 4.6 | 8 | 3.4 | 16 | 0 | 16 | ||
| 558 | 51001780 | NGUYỄN THỊ ANH | THƯ | 19/06/2000 | 7340201 | Đại học | Tài chính-Ngân hàng | 5.4 | 7.75 | 3.6 | 16.75 | 0.5 | 0.5 | 17.25 | |
| 559 | 51003404 | TRẦN THANH | THƯ | 20/08/2000 | 7340201 | Đại học | Tài chính-Ngân hàng | 5.6 | 7 | 4.6 | 17.2 | 0.25 | 0.25 | 17.45 | |
| 560 | 51004294 | LÝ THANH | TRÚC | 22/10/2000 | 7340201 | Đại học | Tài chính-Ngân hàng | 3.8 | 6 | 4.8 | 14.6 | 0.25 | 0.25 | 14.85 | |
| 561 | 51009357 | NGUYỄN HOÀNG | VIỆT | 12/07/2000 | 7340201 | Đại học | Tài chính-Ngân hàng | 5.6 | 6.5 | 4.6 | 16.7 | 0.25 | 0.25 | 16.95 | |
| 562 | 51001872 | NGUYỄN NGỌC THANH | XUÂN | 18/09/2000 | 7340201 | Đại học | Tài chính-Ngân hàng | 4.8 | 6.75 | 3.4 | 14.95 | 0.5 | 0.5 | 15.45 | |
| 563 | 51009818 | LÊ THỊ CẨM | YÊN | 14/04/2000 | 7340201 | Đại học | Tài chính-Ngân hàng | 4.4 | 6.5 | 3.2 | 14.1 | 0.75 | 0.75 | 14.85 | |
| 564 | 51003088 | CAO THANH | CẦN | 11/05/2000 | 7460112 | Đại học | Toán ứng dụng | 4.4 | 4.25 | 5.25 | 13.9 | 0.25 | 0.25 | 14.15 | |
| 565 | 48020513 | LÊ HUỲNH | ĐỨC | 15/11/2000 | 7229001 | Đại học | Triết học | 5.3 | 5.25 | 6.25 | 16.75 | 0.75 | 0.75 | 17.5 | |
| 566 | 51014894 | PHẠM THANH | HOÀNG | 13/09/1998 | 7229001 | Đại học | Triết học | 5 | 4 | 6.75 | 15.75 | 0.5 | 0.5 | 16.25 | |
| 567 | 51015178 | DƯƠNG NGỌC | TIỀN | 27/11/2000 | 7229001 | Đại học | Triết học | 7.8 | 5.25 | 8 | 21 | 0 | 21 | ||
| 568 | 51002184 | NGUYỄN ĐÌNH | THẮNG | 17/11/2000 | 7229001 | Đại học | Triết học | 5 | 4.5 | 4.75 | 14.25 | 0.5 | 0.5 | 14.75 | |
| 569 | 51004621 | VÕ THỊ | YÊM | 06/05/2000 | 7229001 | Đại học | Triết học | 4.2 | 6.75 | 2.8 | 13.75 | 0.75 | 0.75 | 14.5 | |
| 570 | 51000940 | NGUYỄN THÁI | HUY | 30/04/2000 | 7229030 | Đại học | Văn học | 6 | 6.25 | 5.5 | 17.75 | 0.5 | 0.5 | 18.25 | |
| 571 | 51015079 | LÊ MINH | QUANG | 17/08/2000 | 7229030 | Đại học | Văn học | 7.5 | 5 | 5.75 | 18.25 | 0.5 | 0.5 | 18.75 | |
| 572 | 51000056 | LÊ KIM | CHỨC | 26/10/2000 | 7310630 | Đại học | Việt Nam học | 7.8 | 5.75 | 6.25 | 19.75 | 0.5 | 0.5 | 20.25 | |
| 573 | 51002009 | NGÔ THỊ BÍCH | LIÊN | 26/03/2000 | 7310630 | Đại học | Việt Nam học | 8.5 | 6 | 7.5 | 22 | 0.5 | 0.5 | 22.5 |
Theo TTHN
