Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu nghị
Ký hiệu: DCQ
1. Đối tượng 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại: Học sinh tốt nghiệp THPT hoặc tương đương
2. Phạm vi 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại: Trên toàn quốc
3. Phương thức 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại: Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi THPT Quốc gia và kết quả Trang Chủ Nhà Cái King.Com Chính Thức THPT theo đúng quy định tại quy chế 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại hệ Đại học chính quy năm 2017
4. Chỉ tiêu 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại:
| STT | Mã ngành | Ngành học | Chỉ tiêu (dự kiến) | Tổ hợp môn xét tuyển 1 | Tổ hợp môn xét tuyển 2 | Tổ hợp môn xét tuyển 3 | Tổ hợp môn xét tuyển 4 | |
| Theo xét KQ thi THPT QG | Theo phương thức khác | Tổ hợp môn | Tổ hợp môn | Tổ hợp môn | Tổ hợp môn | |||
| 1 | 52220201 | Ngôn ngữ Anh | 10 | 20 | Toán, Vật lý, Tiếng Anh | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Toán, Hóa học, Tiếng Anh | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh |
| 2 | 52220202 | Ngôn ngữ Nga | 10 | 20 | Toán, Vật lý, Tiếng Anh | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Toán, Hóa học, Tiếng Anh | Toán, Lịch sử, Tiếng Anh |
| 3 | 52310205 | Quản lý nhà nước | 12 | 28 | Toán, Vật Lý, Hóa học | Toán, Vật lý, Tiếng Anh | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh |
| 4 | 52340101 | Quản trị kinh doanh | 45 | 95 | Toán, Vật Lý, Hóa học | Toán, Vật lý, Tiếng Anh | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anh |
| 5 | 52340103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 35 | 80 | Toán, Vật Lý, Hóa học | Toán, Vật lý, Tiếng Anh | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh |
| 6 | 52340201 | Tài chính – Ngân hàng | 45 | 110 | Toán, Vật Lý, Hóa học | Toán, Vật lý, Tiếng Anh | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anh |
| 7 | 52340301 | Kế toán | 40 | 90 | Toán, Vật Lý, Hóa học | Toán, Vật lý, Tiếng Anh | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anh |
| 8 | 52380107 | Luật kinh tế | 45 | 115 | Toán, Vật Lý, Hóa học | Toán, Vật lý, Tiếng Anh | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh |
| 9 | 52480103 | Kỹ thuật phần mềm | 12 | 28 | Toán, Vật Lý, Hóa học | Toán, Vật lý, Tiếng Anh | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anh |
| 10 | 52480201 | Công nghệ thông tin | 10 | 30 | Toán, Vật Lý, Hóa học | Toán, Vật lý, Tiếng Anh | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anh |
Theo Thethaohangngay
