|
Tên trường |
Mã trường |
Mã ngành |
Khối thi |
Chỉ tiêu 2013 |
|
|
TRƯỜNG CAO ĐĂNG SƯ PHAM TRUNG ƯƠNG |
CM1 |
|
1500 |
||
|
387, Hoàng Ọuốc Viêt, cẩu Giấy, Hà Nôi. ĐT: (04)37565209 - 37562670. |
|
|
|
|
|
|
Website: www.cdsptw.edu.vn |
|
|
|
|
|
|
Các ngành đào tạo cao đắng: |
|
|
|
1500 |
|
|
Giáo dục Mầm non |
|
C140201 |
M |
330 |
|
|
Giáo dục Đặc biệt |
|
C140203 |
M |
100 |
|
|
Giáo dục công dân |
|
C140204 |
A,A1,B,C,D1 |
80 |
|
|
Sư phạm Tin học |
|
C140210 |
A,A1,D1 |
50 |
|
|
Sư phạm Kĩ thuật công nghiệp |
|
C140214 |
A,A1,B,D1 |
90 |
|
|
Sư phạm Ảm nhạc (Chuyên ngành Sư phạm Âm nhạc thi khối N; Sư phạm Âm nhạc chuyên ngành Mầm non thi khối M, N) |
|
C140221 |
N, M |
60
|
|
|
Sư phạm Mĩ thuật |
|
C140222 |
H |
50 |
|
|
Thiết kế đồ họa |
|
C210403 |
H |
50 |
|
|
Thiết kế thời trang |
|
C210404 |
H |
50 |
|
|
Việt Nam học |
|
C220113 |
A,A1,C,D1 |
50 |
|
|
Quàn lí văn hóa |
|
C220342 |
A,A1,C,D1 |
50 |
|
|
Khoa học tlur viện |
|
C320202 |
A,A1,C,D1 |
70 |
|
|
Lưu trữ học |
|
C320303 |
A,A1,C,D1 |
50 |
|
|
Hệ thống thông tin quản lí |
|
C340405 |
A,A1,D1 |
70 |
|
|
Quản trị văn phòng |
|
C340406 |
A,A1,C,D1 |
80 |
|
|
Thư kí văn phòng |
|
C340407 |
A,A1,C,D1 |
50 |
|
|
Công nghệ thông tin |
|
C480201 |
A,A1,D1 |
70 |
|
|
Công nghệ thiết bị trường học |
|
C510504 |
A,A1,C,D1 |
50 |
|
|
Công tác xã hội |
|
C760101 |
A,A1,CJD1 |
50 |
|
|
Kinh tế gia đình |
|
C810501 |
A,A1,D1 |
50 |
|
- Vùng 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại: Tuyển sinh trong cả nước.
- Phương thức TS: Trường tô chức thi 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại.
- Các môn thi năng khiếu:
+ Khôi M: đọc diên cảm và hát. Riêng ngành SP Âm nhạc chuyên ngành mầm non, TS dự thi khối M nội dung Hát tính hệ số 2.
+ Khối N: Thanh nhạc; Thẩm âm - Tiết tấu (hệ số 2).
+ Khoi H: Ngành C140222: Hình họa (hệ số 2); Bố cục (hệ số 1). Ngành C210404 và C210104: Hình họa (hệ số 1), Trang trí (hệ số 2).
- Trường có KTX cho SV diện chế đô chính sách.
Kinh 88 Tổng hợp
