【KINH88】 Trang Chủ Casino & Thể Thao Link Mới

Trang Chủ Casino & Thể Thao Link Mới

Danh sách 141 thí sinh đạt điểm 10 môn tiếng Anh thi tốt nghiệp THPT 2025:

>> XEM TRA CỨU XẾP HẠNG THEO TỔ HỢP XÉT TUYỂN TẠI ĐÂY

STT Số báo danh Sở GDĐT Điểm môn Tiếng Anh Chi tiết điểm
1 xxx0387 Sở GDĐT Tuyên Quang 10 Môn Toán: 6.5; Môn Văn: 7.5; M king88vin đây link vào: 9.75; Tiếng Anh: 10;
2 xxx02886 Sở GDĐT Khánh Hoà 10 Môn Toán: 7.25; Môn Văn: 5.75; Môn Lý: 4.75; Tiếng Anh: 10;
3 xxx1700 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 7; Môn Văn: 8; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 10;
4 xxx1702 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 5.75; Môn Văn: 8; Môn Giáo dục công dân: 7.5; Tiếng Anh: 10;
5 xxx10206 Sở GDĐT Khánh Hoà 10 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 5.25; Môn Lý: 9; Tiếng Anh: 10;
6 xxx00277 Sở GDĐT Thanh Hoá 10 Môn Toán: 5; Môn Văn: 8; Môn Lý: 5.5; Tiếng Anh: 10;
7 xxx1960 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 6.5; Môn Văn: 9; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Anh: 10;
8 xxx1186 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Giáo dục công dân: 10; Tiếng Anh: 10;
9 xxx00324 Sở GDĐT Bắc Ninh 10 Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Lý: 9.5; Tiếng Anh: 10;
10 xxx1188 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 8; Môn Văn: 8.5; Môn Giáo dục công dân: 9.25; Tiếng Anh: 10;
11 xxx04415 Sở GDĐT Tây Ninh 10 Môn Toán: 5.75; Môn Văn: 8; Môn Lý: 6; Tiếng Anh: 10;
12 xxx18210 Sở GDĐT Thanh Hoá 10 Môn Toán: 9; Môn Văn: 5.75; Kinh 88.com Sân chơi cá cược: 9; Tiếng Anh: 10;
13 xxx8830 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 6.5; Môn Văn: 7; Môn Lý: 7.75; Tiếng Anh: 10;
14 xxx4790 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 7.75; Môn Sử: 9; Tiếng Anh: 10;
15 xxx00299 Sở GDĐT Gia Lai 10 Môn Toán: 6.35; Môn Văn: 6.75; Môn Lý: 8; Tiếng Anh: 10;
16 xxx04183 Sở GDĐT Phú Thọ 10 Môn Toán: 9; Môn Văn: 7.5; Môn Lý: 9.25; Tiếng Anh: 10;
17 xxx2205 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 9; Môn Văn: 6.5; Môn Lý: 8.75; Tiếng Anh: 10;
18 xxx1467 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 8.5; Môn Lý: 8.75; Tiếng Anh: 10;
19 xxx00054 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 7; Môn Văn: 9; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 10;
20 xxx6837 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Lý: 9; Tiếng Anh: 10;
21 xxx2212 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 6.5; Môn Lý: 10; Tiếng Anh: 10;
22 xxx2214 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 9; Môn Văn: 5.75; Môn Lý: 10; Tiếng Anh: 10;
23 xxx9817 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 5.25; Môn Văn: 5.5; M king88vin đây link vào: 7.5; Tiếng Anh: 10;
24 xxx00330 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 8.5; Môn Giáo dục công dân: 9.25; Tiếng Anh: 10;
25 xxx1361 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 8; Môn Văn: 8.5; Môn Lý: 8.75; Tiếng Anh: 10;
26 xxx04482 Sở GDĐT Ninh Bình 10 Môn Toán: 9; Môn Văn: 8; Môn Sử: 8.75; Tiếng Anh: 10;
27 xxx5086 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 8; Môn Văn: 8.5; Môn Lý: 8.75; Tiếng Anh: 10;
28 xxx6066 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 5.6; Môn Văn: 7.75; Môn Giáo dục công dân: 9.25; Tiếng Anh: 10;
29 xxx00851 Sở GDĐT Gia Lai 10 Môn Toán: 5.5; Môn Văn: 4; Môn Tin: 7.75; Tiếng Anh: 10;
30 xxx3712 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 8.25; Môn Lý: 9.5; Tiếng Anh: 10;
31 xxx01988 Sở GDĐT Thái Nguyên 10 Môn Toán: 9; Môn Văn: 6; Môn Lý: 7.75; Tiếng Anh: 10;
32 xxx08969 Sở GDĐT Quảng Ninh 10 Môn Toán: 8.75; Môn Văn: 8.75; Môn Lý: 9.5; Tiếng Anh: 10;
33 xxx04497 Sở GDĐT Ninh Bình 10 Môn Toán: 4.6; Môn Văn: 7.5; Môn Sử: 6.25; Tiếng Anh: 10;
34 xxx07518 Sở GDĐT Đà Nẵng 10 Môn Toán: 6.35; Môn Văn: 7.75; M king88vin đây link vào: 7.35; Tiếng Anh: 10;
35 xxx00352 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 10; Tiếng Anh: 10;
36 xxx13680 Sở GDĐT Đà Nẵng 10 Môn Toán: 5; Môn Văn: 8; Môn Lý: 8.5; Tiếng Anh: 10;
37 xxx3311 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 7.25; Môn Văn: 8.5; Môn Giáo dục công dân: 9.25; Tiếng Anh: 10;
38 xxx5623 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 7.25; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 10;
39 xxx00131 Sở GDĐT Bắc Ninh 10 Môn Toán: 8; Môn Văn: 8.75; M king88vin đây link vào: 9; Tiếng Anh: 10;
40 xxx0546 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 4.25; Môn Văn: 6; Môn Lý: 5.85; Tiếng Anh: 10;
41 xxx1230 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 6; Môn Văn: 8; M king88vin đây link vào: 7.25; Tiếng Anh: 10;
42 xxx00132 Sở GDĐT Phú Thọ 10 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 7.5; M king88vin đây link vào: 9.75; Tiếng Anh: 10;
43 xxx3776 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 6.5; Môn Lý: 6.5; Tiếng Anh: 10;
44 xxx3319 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 8.75; Môn Giáo dục công dân: 8.25; Tiếng Anh: 10;
45 xxx2496 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 7; Môn Văn: 6.5; Môn Lý: 9; Tiếng Anh: 10;
46 xxx2006 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 8; Môn Văn: 8.5; Môn Lý: 9; Tiếng Anh: 10;
47 xxx1263 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 7.25; Môn Giáo dục công dân: 8.75; Tiếng Anh: 10;
48 xxx10032 Sở GDĐT Khánh Hoà 10 Môn Toán: 8; Môn Văn: 6.25; Kinh 88.com Sân chơi cá cược: 7.25; Tiếng Anh: 10;
49 xxx02218 Sở GDĐT Đồng Nai 10 Môn Toán: 9; Môn Văn: 4.25; Môn Lý: 7.5; Tiếng Anh: 10;
50 xxx2944 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sinh: 7.5; Tiếng Anh: 10;
51 xxx00150 Sở GDĐT Bắc Ninh 10 Môn Toán: 6.75; Môn Văn: 8.75; M king88vin đây link vào: 8.75; Tiếng Anh: 10;
52 xxx02438 Sở GDĐT Thanh Hoá 10 Môn Toán: 7.25; Môn Văn: 8.75; Môn Giáo dục công dân: 8; Tiếng Anh: 10;
53 xxx11635 Sở GDĐT Đồng Nai 10 Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 6; Môn Lý: 8.5; Tiếng Anh: 10;
54 xxx5029 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 6.5; Môn Văn: 8.25; Kinh 88.com Sân chơi cá cược: 8; Tiếng Anh: 10;
55 xxx0294 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 8.75; M king88vin đây link vào: 10; Tiếng Anh: 10;
56 xxx3115 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 6.75; Môn Lý: 7; Tiếng Anh: 10;
57 xxx1863 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.5; Kinh 88.com Sân chơi cá cược: 9.25; Tiếng Anh: 10;
58 xxx05652 Sở GDĐT Quảng Ninh 10 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8; Môn Lý: 10; Tiếng Anh: 10;
59 xxx2678 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 7; Môn Văn: 7.5; Môn Lý: 9.5; Tiếng Anh: 10;
60 xxx2037 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 6.5; Môn Văn: 8; Môn Lý: 7.25; Tiếng Anh: 10;
61 xxx1294 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 7; Môn Văn: 9.25; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Anh: 10;
62 xxx7672 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 3; Môn Văn: 4.25; Môn Giáo dục công dân: 9.25; Tiếng Anh: 10;
63 xxx06061 Sở GDĐT Tây Ninh 10 Môn Toán: 4.25; Môn Văn: 7.5; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Anh: 10;
64 xxx1602 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 3.1; Môn Văn: 7.75; Môn Giáo dục công dân: 8.75; Tiếng Anh: 10;
65 xxx2044 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 5.75; Môn Lý: 9.75; Tiếng Anh: 10;
66 xxx5474 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 6.75; Môn Lý: 8.5; Tiếng Anh: 10;
67 xxx14689 Sở GDĐT Hải Phòng 10 Môn Toán: 4; Môn Văn: 7; M king88vin đây link vào: 8.25; Tiếng Anh: 10;
68 xxx09917 Sở GDĐT Đắk Lắk 10 Môn Toán: 9; Môn Văn: 7.5; Môn Lý: 8.25; Tiếng Anh: 10;
69 xxx20812 Sở GDĐT Bắc Ninh 10 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8; Môn Lý: 8.5; Tiếng Anh: 10;
70 xxx03009 Sở GDĐT An Giang 10 Môn Toán: 6.5; Môn Văn: 6; Môn Sử: 8.75; Tiếng Anh: 10;
71 xxx4395 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 8; Môn Văn: 8; Môn Lý: 6.75; Tiếng Anh: 10;
72 xxx2186 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 5.5; Môn Văn: 4.25; Môn Lý: 6.5; Tiếng Anh: 10;
73 xxx0645 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 7.75; Môn Giáo dục công dân: 8.5; Tiếng Anh: 10;
74 xxx00283 Sở GDĐT Quảng Ngãi 10 Môn Toán: 8; Môn Văn: 6.25; Môn Lý: 9.5; Tiếng Anh: 10;
75 xxx8581 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 8; Môn Lý: 8.5; Tiếng Anh: 10;
76 xxx08269 Sở GDĐT Quảng Ninh 10 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8; Môn Lý: 8; Tiếng Anh: 10;
77 xxx2960 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 7; Môn Văn: 7; Môn Lý: 6.75; Tiếng Anh: 10;
78 xxx00460 Sở GDĐT Hưng Yên 10 Môn Toán: 7.25; Môn Văn: 8.5; Môn Giáo dục công dân: 8.5; Tiếng Anh: 10;
79 xxx4990 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 9.5; Kinh 88.com Sân chơi cá cược: 7.75; Tiếng Anh: 10;
80 xxx4663 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 7.5; Kinh 88.com Sân chơi cá cược: 8.5; Tiếng Anh: 10;
81 xxx4154 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 6; Môn Văn: 8.25; Môn Lý: 8; Tiếng Anh: 10;
82 xxx2912 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 4.85; Môn Văn: 7.25; Môn Sử: 8.25; Tiếng Anh: 10;
83 xxx5920 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.5; Môn Lý: 8.5; Tiếng Anh: 10;
84 xxx7588 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 6.75; Môn Lý: 8.5; Tiếng Anh: 10;
85 xxx11698 Sở GDĐT An Giang 10 Môn Toán: 5.75; Môn Văn: 8; Môn Sử: 9; Tiếng Anh: 10;
86 xxx3430 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 7.5; Kinh 88.com Sân chơi cá cược: 6.75; Tiếng Anh: 10;
87 xxx00132 Sở GDĐT Ninh Bình 10 Môn Toán: 6.35; Môn Văn: 8.5; Môn Lý: 8; Tiếng Anh: 10;
88 xxx2729 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 4.75; Môn Văn: 8.5; Môn Giáo dục công dân: 9.25; Tiếng Anh: 10;
89 xxx2084 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 9; Môn Văn: 7.5; Môn Lý: 10; Tiếng Anh: 10;
90 xxx5546 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 5.75; Môn Văn: 4; Môn Lý: 6.75; Tiếng Anh: 10;
91 xxx13512 Sở GDĐT Đà Nẵng 10 Môn Toán: 8; Môn Văn: 8; Môn Lý: 10; Tiếng Anh: 10;
92 xxx08608 Sở GDĐT Đồng Tháp 10 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 8.5; M king88vin đây link vào: 8.5; Tiếng Anh: 10;
93 xxx9068 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 9; Môn Văn: 7; Môn Lý: 9.5; Tiếng Anh: 10;
94 xxx4683 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.5; Kinh 88.com Sân chơi cá cược: 9.5; Tiếng Anh: 10;
95 xxx3350 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 8; Môn Lý: 10; Tiếng Anh: 10;
96 xxx3367 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 9; Môn Văn: 6.25; Môn Lý: 10; Tiếng Anh: 10;
97 xxx9074 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.5; Môn Lý: 10; Tiếng Anh: 10;
98 xxx2640 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 6.75; Môn Văn: 7.25; Môn Lý: 9.25; Tiếng Anh: 10;
99 xxx00801 Sở GDĐT Điện Biên 10 Môn Toán: 4.75; Môn Văn: 6.75; Môn Sử: 8.25; Tiếng Anh: 10;
100 xxx8687 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 8.5; M king88vin đây link vào: 9; Tiếng Anh: 10;
101 xxx9616 Sở GDĐT Hải Phòng 10 Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 7; M king88vin đây link vào: 8.25; Tiếng Anh: 10;
102 xxx3167 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 8; Môn Văn: 8.5; Môn Lý: 8; Tiếng Anh: 10;
103 xxx2655 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 7.75; M king88vin đây link vào: 8.75; Tiếng Anh: 10;
104 xxx3684 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 8.5; Môn Lý: 10; Tiếng Anh: 10;
105 xxx00082 Sở GDĐT Gia Lai 10 Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 8.25; Môn Lý: 6.35; Tiếng Anh: 10;
106 xxx2916 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 8; Môn Văn: 9; Môn Lý: 9.75; Tiếng Anh: 10;
107 xxx3245 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 5.25; Môn Văn: 6.25; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Anh: 10;
108 xxx1114 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 4.2; Môn Văn: 6.75; Môn Giáo dục công dân: 8.75; Tiếng Anh: 10;
109 xxx0582 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 8.75; Tiếng Anh: 10;
110 xxx09364 Sở GDĐT Quảng Ninh 10 Môn Toán: 8.25; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 9.5; Tiếng Anh: 10;
111 xxx3436 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 8.25; Môn Văn: 7.25; Môn Lý: 8.25; Tiếng Anh: 10;
112 xxx2954 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 4.85; Môn Văn: 6.75; Môn Sinh: 6.5; Tiếng Anh: 10;
113 xxx0858 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 7.25; Môn Lý: 8.5; Tiếng Anh: 10;
114 xxx09546 Sở GDĐT Tây Ninh 10 Môn Toán: 7.25; Môn Văn: 6.5; Môn Sinh: 6.75; Tiếng Anh: 10;
115 xxx3694 Sở GDĐT Đà Nẵng 10 Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 6; Môn Lý: 9; Tiếng Anh: 10;
116 xxx15026 Sở GDĐT Hải Phòng 10 Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 7.25; Môn Lý: 9.75; Tiếng Anh: 10;
117 xxx1849 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 8.25; Môn Văn: 7.5; Môn Lý: 9; Tiếng Anh: 10;
118 xxx03927 Sở GDĐT Thái Nguyên 10 Môn Toán: 5.35; Môn Văn: 7.5; Môn Sử: 8.75; Tiếng Anh: 10;
119 xxx1225 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 4.85; Môn Văn: 7.75; Môn Sử: 9.25; Tiếng Anh: 10;
120 xxx8949 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 5.75; Môn Văn: 7; Môn Sử: 7.75; Tiếng Anh: 10;
121 xxx7118 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 3.75; Môn Văn: 7.25; Môn Giáo dục công dân: 7.75; Tiếng Anh: 10;
122 xxx04123 Sở GDĐT Ninh Bình 10 Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 8; Môn Sử: 8.5; Tiếng Anh: 10;
123 xxx00041 Sở GDĐT Hưng Yên 10 Môn Toán: 7.25; Môn Văn: 7.75; Môn Sử: 8.5; Tiếng Anh: 10;
124 xxx5066 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 8.5; Môn Lý: 8.75; Tiếng Anh: 10;
125 xxx00541 Sở GDĐT Bắc Ninh 10 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 8.75; Tiếng Anh: 10;
126 xxx01325 Sở GDĐT Cà Mau 10 Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 7; Môn Lý: 8.75; Tiếng Anh: 10;
127 xxx0758 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 8; Môn Văn: 8.5; Môn Lý: 5.6; Tiếng Anh: 10;
128 xxx3469 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 6.75; Môn Lý: 7; Tiếng Anh: 10;
129 xxx03012 Sở GDĐT Quảng Trị 10 Môn Toán: 6.75; Môn Văn: 8.75; M king88vin đây link vào: 9.25; Tiếng Anh: 10;
130 xxx12721 Sở GDĐT Cần Thơ 10 Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 8.5; Tiếng Anh: 10;
131 xxx0371 Sở GDĐT Tuyên Quang 10 Môn Toán: 5; Môn Văn: 7; M king88vin đây link vào: 10; Tiếng Anh: 10;
132 xxx3730 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 7.25; Môn Văn: 7.75; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Anh: 10;
133 xxx10540 Sở GDĐT Đắk Lắk 10 Môn Toán: 8; Môn Văn: 7.75; Kinh 88.com Sân chơi cá cược: 8.25; Tiếng Anh: 10;
134 xxx06192 Sở GDĐT Lâm Đồng 10 Môn Toán: 8; Môn Văn: 8.25; Kinh 88.com Sân chơi cá cược: 8; Tiếng Anh: 10;
135 xxx4211 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 5; Môn Văn: 7.5; M king88vin đây link vào: 8; Tiếng Anh: 10;
136 xxx7818 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 7.6; Môn Văn: 8; Môn Sử: 8.25; Tiếng Anh: 10;
137 xxx1938 Sở GDĐT Hà Nội 10 Môn Toán: 6; Môn Văn: 6.75; Môn Giáo dục công dân: 8.5; Tiếng Anh: 10;
138 xxx2741 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 10 Môn Toán: 7.1; Môn Văn: 7.75; M king88vin đây link vào: 7.75; Tiếng Anh: 10;
139 xxx19692 Sở GDĐT Đắk Lắk 10 Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.25; Môn Lý: 9.25; Tiếng Anh: 10;
140 xxx00140 Sở GDĐT Gia Lai 10 Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 8; Môn Lý: 10; Tiếng Anh: 10;
141 xxx01283 Sở GDĐT An Giang 10 Môn Toán: 8.25; Môn Văn: 7.75; Môn Sử: 8.75; Tiếng Anh: 10;

Theo TTHN

🔥 2K9 CHÚ Ý! Kinh88 trực tiếp đá gà hôm nay 888 TN THPT - ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC - ĐÁNH GIÁ TƯ DUY!

  • Em muốn xuất phát sớm ôn luyện ĐGNL/ĐGTD nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu?
  • Em muốn ôn thi TN THPT và ĐGNL/ĐGTD để tăng cơ hội xét tuyển nhưng không biết ôn thế nào, sợ quá tải?
  • Em muốn được luyện đề chất lượng, chuẩn cấu trúc các kì thi?
  • Em muốn ôn thi cùng TOP thầy cô giỏi hàng đầu cả nước?

️🎯 LỘ TRÌNH SUN 2027 - Kinh88 trực tiếp đá gà hôm nay 888 TN THPT - ĐGNL - ĐGTD (3IN1)

  • Cá nhân hoá lộ trình học: Bổ sung Kinh 88.com giải trí đa dạng nền tảng/ Trang Chủ Nhà Cái King.Com Chính Thức/ King88 vn club nhà cái bóng đá world cup phù hợp với mục tiêu và mức học lực hiện tại.
  • Top thầy cô nổi tiếng cả nước hơn 15 năm kinh nghiệm
  • Ưu đãi học phí lên tới 50%. Xem ngay - TẠI ĐÂY

Group Ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

Xem thêm :
Xem thêm :

Viết bình luận: 141 thí sinh đạt điểm 10 môn tiếng Anh thi tốt nghiệp THPT 2025

Các tin mới nhất

Tra cứu điểm chuẩn Đại học 2025