CHỈ TIÊU XÉT TUYỂN NGUYỆN VỌNG BỔ SUNG
TUYỂN SINH ĐẠI HỌC NĂM 2016 THEO NGÀNH VÀ TỔ HỢP MÔN XÉT TUYỂN
|
STT |
NGÀNH |
MÃ NGÀNH |
CHỈ TIÊU |
ĐIỂM SÀN |
||
|
C00 |
D01,D14 |
D02, D04 |
||||
|
1 |
Lịch sử |
D220310 |
40 |
17.0 |
16.5 |
|
|
2 |
Nhân học |
D310302 |
40 |
17.5 |
16.5 |
|
|
3 |
Ngôn ngữ học |
D220320 |
40 |
19.5 |
18.5 |
|
|
4 |
Văn học |
D220330 |
40 |
19.5 |
18.5 |
|
|
5 |
Địa lý học |
D310501 |
50 |
19.0 |
18.0 (D01,D15) |
|
|
6 |
Giáo dục học |
D140101 |
60 |
17.5 |
16.5 |
|
|
7 |
Lưu trữ học |
D320303 |
40 |
17.0 |
16.5 |
|
|
8 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D220204 |
50 |
|
18.0 |
18.0 (D04) |
|
9 |
Ngôn ngữ Nga |
D220202 |
60 |
|
16.5 |
18.5 (D02) |
Theo ĐH Khoa học xã hội và nhân văn TP.HCM
