|
DLH |
TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG |
|
|
1.295 |
735 |
560 |
|
|
Các ngành đào tạo đại học: |
|
|
|
|
|
|
|
Dược học |
7720201 |
A00, B00, C02, D01 |
115 |
94 |
21 |
|
|
Công nghệ thông tin |
7480201 |
A00, A01, D01, D07 |
42 |
31 |
11 |
|
|
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
7510302 |
A00, A01, C01, D01 |
47 |
19 |
28 |
|
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
7510301 |
A00, A01, C01, D01 |
72 |
38 |
34 |
|
|
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
7510303 |
A00, A01, C01, D01 |
45 |
30 |
15 |
|
|
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
7510201 |
A00, A01, C01, D01 |
96 |
55 |
41 |
|
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
7510205 |
A00, A01, C01, D01 |
34 |
26 |
8 |
|
|
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
7510102 |
A00, A01, V00, D01 |
60 |
39 |
21 |
|
|
Công nghệ kỹ thuật hóa học |
7510401 |
A00, B00, C02, D01 |
48 |
20 |
28 |
|
|
Công nghệ thực phẩm |
7540101 |
A00, B00, C02, D01 |
31 |
20 |
11 |
|
|
Công nghệ sinh học |
7420201 |
A00, B00, C02, D01 |
44 |
20 |
24 |
|
|
Khoa học môi trường |
7440301 |
A00, B00, C02, D01 |
45 |
20 |
25 |
|
|
Quản trị kinh doanh |
7340101 |
A00, A01, D01, C01 |
108 |
76 |
32 |
|
|
Tài chính - Ngân hàng |
7340201 |
A00, A01, D01, C01 |
116 |
55 |
61 |
|
|
Kế toán |
7340301 |
A00, A01, D01, C01 |
165 |
79 |
86 |
|
|
Kinh tế |
7310101 |
A00, A01, D01, C01 |
8 |
6 |
2 |
|
|
Luật kinh tế |
7380107 |
A00, A01, D01, C00 |
166 |
76 |
90 |
|
|
Đông phương học |
7310608 |
C00, D01, C03, C04 |
14 |
4 |
10 |
|
|
Ngôn ngữ Trung Quốc |
7220204 |
D01, D09, D10, D15 |
5 |
2 |
3 |
|
|
Việt Nam học |
7310630 |
C00, D01, C03, C04 |
10 |
8 |
2 |
|
|
Ngôn ngữ Anh |
7220201 |
D01, D09, D10, A01 |
24 |
17 |
7 |
