|
DCL |
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CỬU LONG |
|
|
|
|
|
|
|
Các ngành đào tạo đại học: |
|
|
1.000 |
400 |
600 |
|
|
Quản trị kinh doanh |
7340101 |
A00,A01,D01,C04 |
39 |
16 |
23 |
|
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
7810103 |
A00,A01,C00,D01 |
56 |
22 |
33 |
|
|
Kinh doanh thương mại |
7340121 |
A00,A01,D01,C04 |
22 |
9 |
13 |
|
|
Tài chính – Ngân hàng |
7340201 |
A00,A01,D01,C04 |
61 |
24 |
37 |
|
|
Kế toán |
7340301 |
A00,A01,D01,C04 |
22 |
9 |
13 |
|
|
Luật kinh tế |
7380107 |
A00,A01,C00,D01 |
39 |
16 |
23 |
|
|
Công nghệ sinh học |
7420201 |
A00,A01,B00,B03 |
56 |
22 |
33 |
|
|
Công nghệ thông tin |
7480201 |
A00,A01,D01,D07 |
67 |
27 |
40 |
|
|
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
7510102 |
A00,A01,D01,C01 |
67 |
27 |
40 |
|
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
7510301 |
A00,A01,D01,C01 |
50 |
20 |
30 |
|
|
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
7510201 |
A00,A01,D01,C01 |
44 |
18 |
27 |
|
|
Công nghệ thực phẩm |
7540101 |
A00,A01,B00,C01 |
44 |
18 |
27 |
|
|
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
7580205 |
A00,A01,D01,C01 |
67 |
27 |
40 |
|
|
Nông học |
7620109 |
A00,A01,B00,B03 |
33 |
13 |
20 |
|
|
Bảo vệ thực vật |
7620112 |
A00,A01,B00,B03 |
56 |
22 |
33 |
|
|
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
7720601 |
A00,B00,B03,D07 |
22 |
9 |
13 |
|
|
Điều dưỡng |
7720301 |
A02,B00,B03,D08 |
44 |
18 |
27 |
|
|
Tiếng Việt & Văn hóa Việt Nam |
7220101 |
C00,D01,D14,D15 |
39 |
16 |
23 |
|
|
Ngôn ngữ Anh |
7220201 |
A01,D01,D14,D15 |
72 |
29 |
43 |
|
|
Đông phương học |
7310608 |
A01,C00,D01,D14 |
72 |
29 |
43 |
|
|
Công tác xã hội |
7760101 |
A01,C00,C01,D01 |
28 |
11 |
17 |
