|
BVU |
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÀ RỊA - VŨNG TÀU |
|
|
|
|
|
|
|
Các ngành đào tạo đại học: |
|
|
1.207 |
1.106 |
101 |
|
|
Công nghệ thông tin |
7480201 |
A00, A01, A04, D01 |
87 |
85 |
2 |
|
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
7510301 |
A00,A04,C01,D01 |
106 |
94 |
12 |
|
|
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
7510102 |
A00; A01;A04; A05 |
74 |
64 |
10 |
|
|
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
7510201 |
A00,A04,C01,D01 |
84 |
79 |
5 |
|
|
Công nghệ kỹ thuật hóa học |
7510401 |
A00,A06,B00,C08 |
125 |
100 |
25 |
|
|
Công nghệ thực phẩm |
7540101 |
A00, B00,B02,C08 |
80 |
67 |
13 |
|
|
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
7510605 |
A00,C00,C01,D01 |
77 |
75 |
2 |
|
|
Kế toán |
7340301 |
A00,A04,C01,D01 |
79 |
75 |
4 |
|
|
Quản trị kinh doanh |
7340101 |
A00,C00,C01,D01 |
156 |
150 |
6 |
|
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
7810103 |
A00,C00,C01,D01 |
114 |
108 |
6 |
|
|
Đông phương học |
7310608 |
C00,C20,D01,D15 |
97 |
90 |
7 |
|
|
Ngôn ngữ Anh |
7220201 |
A01,D01,D14,D15 |
128 |
119 |
9 |
