Top 100 thí sinh có điểm khối C00 thi tốt nghiệp THPT 2021 cao nhất
>> TRA CỨU ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP THPT 2021 TẠI ĐÂY
|
# |
Số báo danh |
Sở GDĐT |
Tổng điểm theo Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí |
Chi tiết điểm |
|
1 |
29...653 |
Sở GDĐT Nghệ An |
29.25 |
Môn Toán: 8.2; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 8.8; |
|
2 |
41...490 |
Sở GDĐT Khánh Hoà |
29.25 |
Môn Toán: 8; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 10; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 8.2; |
|
3 |
29...74 |
Sở GDĐT Nghệ An |
29.00 |
Môn Toán: 7.8; Môn Văn: 9.75; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.25; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 5; |
|
4 |
29...04 |
Sở GDĐT Nghệ An |
29.00 |
Môn Toán: 8.4; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.25; Tiếng Anh: 4.8; |
|
5 |
29...447 |
Sở GDĐT Nghệ An |
29.00 |
Môn Toán: 8.2; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 10; Tiếng Anh: 9.2; |
|
6 |
17...78 |
Sở GDĐT Quảng Ninh |
29.00 |
Môn Văn: 9.75; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.5; Môn Giáo dục công dân: 7; |
|
7 |
29...37 |
Sở GDĐT Nghệ An |
29.00 |
Môn Toán: 5.2; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Anh: 6.2; |
|
8 |
29...46 |
Sở GDĐT Nghệ An |
29.00 |
Môn Toán: 3.4; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Anh: 4.8; |
|
9 |
41....88 |
Sở GDĐT Khánh Hoà |
29.00 |
Môn Toán: 7.6; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 8.2; |
|
10 |
19...027 |
Sở GDĐT Bắc Ninh |
29.00 |
Môn Toán: 7.6; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.5; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 7.4; |
|
11 |
29...511 |
Sở GDĐT Nghệ An |
29.00 |
Môn Toán: 6.8; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.25; Tiếng Anh: 7.6; |
|
12 |
29003357 |
Sở GDĐT Nghệ An |
29.00 |
Môn Toán: 5.2; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Anh: 9.2; |
|
13 |
10....10 |
Sở GDĐT Lạng Sơn |
28.75 |
Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.75; |
|
14 |
30...852 |
Sở GDĐT Hà Tĩnh |
28.75 |
Môn Toán: 6.8; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 5.8; |
|
15 |
06...008 |
Sở GDĐT Cao Bằng |
28.75 |
Môn Toán: 6.8; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 8.75; Tiếng Anh: 8.4; |
|
16 |
51....169 |
Sở GDĐT An Giang |
28.75 |
Môn Toán: 6.4; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 4.8; |
|
17 |
290...06 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.75 |
Môn Toán: 6.2; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.25; Tiếng Anh: 4.6; |
|
18 |
25...686 |
Sở GDĐT Nam Định |
28.75 |
Môn Toán: 7.4; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 10; Tiếng Anh: 9; |
|
19 |
34...706 |
Sở GDĐT Quảng Nam |
28.75 |
Môn Toán: 5.2; Môn Văn: 9.75; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 9.5; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Anh: 7.2; |
|
20 |
29...548 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.75 |
Môn Toán: 6.6; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.25; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Anh: 4.4; |
|
21 |
49...194 |
Sở GDĐT Long An |
28.75 |
Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 10; |
|
22 |
29...713 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.75 |
Môn Toán: 6.6; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Anh: 9.4; |
|
23 |
28...02 |
Sở GDĐT Thanh Hoá |
28.75 |
Môn Toán: 7.6; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 10; Tiếng Anh: 3; |
|
24 |
29...791 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.75 |
Môn Toán: 6; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.5; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Anh: 5.2; |
|
25 |
29...740 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.75 |
Môn Toán: 5.2; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 8.5; Tiếng Anh: 8.6; |
|
26 |
29...41 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.75 |
Môn Toán: 8.2; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.5; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 6.4; |
|
27 |
12...059 |
Sở GDĐT Thái Nguyên |
28.75 |
Môn Toán: 7; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 10; Môn Giáo dục công dân: 9.25; Tiếng Anh: 6.6; |
|
28 |
29....79 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.75 |
Môn Toán: 7.6; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.5; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 7.8; |
|
29 |
29....26 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.75 |
Môn Toán: 7.6; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 5.4; |
|
30 |
29003301 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.75 |
Môn Toán: 8; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 10; Môn Giáo dục công dân: 7.25; Tiếng Anh: 7.2; |
|
31 |
23....81 |
Sở GDĐT Hoà Bình |
28.75 |
Môn Toán: 6.6; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.5; Môn Giáo dục công dân: 7.5; Tiếng Anh: 5.4; |
|
32 |
29...15 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.75 |
Môn Toán: 5.6; Môn Văn: 9.75; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 9.5; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 6.2; |
|
33 |
30...54 |
Sở GDĐT Hà Tĩnh |
28.75 |
Môn Toán: 4.6; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 10; Môn Giáo dục công dân: 8.75; Tiếng Anh: 8.2; |
|
34 |
28...18 |
Sở GDĐT Thanh Hoá |
28.75 |
Môn Toán: 6.2; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 10; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 4.8; |
|
35 |
12...50 |
Sở GDĐT Thái Nguyên |
28.75 |
Môn Toán: 7.4; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 10; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Anh: 6.4; |
|
36 |
25...18 |
Sở GDĐT Nam Định |
28.75 |
Môn Toán: 8.8; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 10; Tiếng Anh: 9.4; |
|
37 |
01...55 |
Sở GDĐT Hà Nội |
28.75 |
Môn Toán: 7.8; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.5; Môn Giáo dục công dân: 10; Tiếng Anh: 7.6; |
|
38 |
62...72 |
Sở GDĐT Điện Biên |
28.75 |
Môn Toán: 7.4; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.25; Tiếng Anh: 5.4; |
|
39 |
270....70 |
Sở GDĐT Ninh Bình |
28.75 |
Môn Toán: 8.2; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Anh: 7; |
|
40 |
29...84 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.50 |
Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 10; Môn Giáo dục công dân: 3.25; |
|
41 |
29...36 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.50 |
Môn Toán: 7.6; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Anh: 5.8; |
|
42 |
29...25 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.50 |
Môn Toán: 7.2; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.5; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Anh: 7.8; |
|
43 |
26...69 |
Sở GDĐT Thái Bình |
28.50 |
Môn Toán: 8; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 10; Môn Giáo dục công dân: 10; Tiếng Anh: 8.2; |
|
44 |
16...65 |
Sở GDĐT Vĩnh Phúc |
28.50 |
Môn Toán: 6.2; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 7.2; |
|
45 |
29...02 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.50 |
Môn Toán: 5.6; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 10; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 9.2; |
|
46 |
14...45 |
Sở GDĐT Sơn La |
28.50 |
Môn Toán: 6; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 8.75; Tiếng Anh: 6; |
|
47 |
64...30 |
Sở GDĐT Hậu Giang |
28.50 |
Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; |
|
48 |
29...59 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.50 |
Môn Toán: 7.8; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 9.25; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 10; Tiếng Anh: 7.6; |
|
49 |
64...38 |
Sở GDĐT Hậu Giang |
28.50 |
Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.75; |
|
50 |
12...82 |
Sở GDĐT Thái Nguyên |
28.50 |
Môn Toán: 7.4; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 8.25; Tiếng Anh: 6.2; |
|
51 |
160...72 |
Sở GDĐT Vĩnh Phúc |
28.50 |
Môn Toán: 7; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 9.2; |
|
52 |
44...275 |
Sở GDĐT Bình Dương |
28.50 |
Môn Toán: 8; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 10; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 9.4; |
|
53 |
15...509 |
Sở GDĐT Phú Thọ |
28.50 |
Môn Toán: 6.8; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Anh: 8.2; |
|
54 |
29...777 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.50 |
Môn Toán: 4.4; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 9.5; Môn Giáo dục công dân: 7.75; Tiếng Anh: 5.2; |
|
55 |
29...16 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.50 |
Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 10; |
|
56 |
2..8.38 |
Sở GDĐT Thanh Hoá |
28.50 |
Môn Toán: 6.4; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.25; Tiếng Anh: 6.4; |
|
57 |
55...29 |
Sở GDĐT Cần Thơ |
28.50 |
Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 9.75; |
|
58 |
01...42 |
Sở GDĐT Hà Nội |
28.50 |
Môn Toán: 7.8; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.5; Môn Giáo dục công dân: 9.5; |
|
59 |
01...07 |
Sở GDĐT Hà Nội |
28.50 |
Môn Toán: 7.4; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 9.8; |
|
60 |
29...81 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.50 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 9.5; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 5.8; |
|
61 |
2..5.51 |
Sở GDĐT Nam Định |
28.50 |
Môn Toán: 8.2; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 8; |
|
62 |
2....79 |
Sở GDĐT Thanh Hoá |
28.50 |
Môn Toán: 6.2; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.5; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 6.4; |
|
63 |
17...98 |
Sở GDĐT Quảng Ninh |
28.50 |
Môn Toán: 6.6; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.25; Tiếng Anh: 7.4; |
|
64 |
01...20 |
Sở GDĐT Hà Nội |
28.50 |
Môn Toán: 8.4; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 9; |
|
65 |
01...66 |
Sở GDĐT Hà Nội |
28.50 |
Môn Toán: 7; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 8.5; Tiếng Anh: 8.4; |
|
66 |
01...91 |
Sở GDĐT Hà Nội |
28.50 |
Môn Toán: 7.4; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 8.75; Tiếng Anh: 5.2; |
|
67 |
..30.96 |
Sở GDĐT Hà Tĩnh |
28.50 |
Môn Toán: 6.4; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Anh: 6.4; |
|
68 |
24...54 |
Sở GDĐT Hà Nam |
28.50 |
Môn Toán: 4.4; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.5; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 8.8; |
|
69 |
15...66 |
Sở GDĐT Phú Thọ |
28.50 |
Môn Toán: 5.6; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.5; Môn Giáo dục công dân: 8.5; Tiếng Anh: 4; |
|
70 |
59...57 |
Sở GDĐT Sóc Trăng |
28.50 |
Môn Toán: 6.6; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Anh: 9.2; |
|
71 |
34...52 |
Sở GDĐT Quảng Nam |
28.50 |
Môn Toán: 5; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.5; Môn Giáo dục công dân: 10; Tiếng Anh: 4.6; |
|
72 |
09...84 |
Sở GDĐT Tuyên Quang |
28.50 |
Môn Toán: 7.4; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 10; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 7.8; |
|
73 |
17...12 |
Sở GDĐT Quảng Ninh |
28.50 |
Môn Toán: 7.2; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Trung: 9; |
|
74 |
53...42 |
Sở GDĐT Tiền Giang |
28.50 |
Môn Toán: 7.8; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 10; Tiếng Anh: 9.2; |
|
75 |
29...72 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.50 |
Môn Toán: 8.6; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 10; Tiếng Anh: 7.6; |
|
76 |
29...86 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.50 |
Môn Toán: 8.4; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.25; Môn Giáo dục công dân: 10; Tiếng Anh: 9; |
|
77 |
62...77 |
Sở GDĐT Điện Biên |
28.50 |
Môn Toán: 6.4; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 10; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Anh: 6.2; |
|
78 |
12...23 |
Sở GDĐT Thái Nguyên |
28.50 |
Môn Toán: 4.6; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 8.25; Tiếng Anh: 4.2; |
|
79 |
27...78 |
Sở GDĐT Ninh Bình |
28.50 |
Môn Toán: 7.2; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 10; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Anh: 9.6; |
|
80 |
01....65 |
Sở GDĐT Hà Nội |
28.50 |
Môn Toán: 3.2; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 10; Môn Giáo dục công dân: 8.75; Tiếng Anh: 4.2; |
|
81 |
10...0 |
Sở GDĐT Lạng Sơn |
28.50 |
Môn Toán: 5.8; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 8.75; Tiếng Anh: 4.6; |
|
82 |
30....24 |
Sở GDĐT Hà Tĩnh |
28.50 |
Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.75; |
|
83 |
300....03 |
Sở GDĐT Hà Tĩnh |
28.50 |
Môn Toán: 6.6; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 9.5; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 6.6; |
|
84 |
29...41 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.50 |
Môn Toán: 7.4; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 8.6; |
|
85 |
17...78 |
Sở GDĐT Quảng Ninh |
28.50 |
Môn Toán: 7.2; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.5; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Anh: 9; |
|
86 |
03...41 |
Sở GDĐT Hải Phòng |
28.50 |
Môn Toán: 8; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 9.5; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Anh: 9.2; |
|
87 |
30...79 |
Sở GDĐT Hà Tĩnh |
28.50 |
Môn Toán: 6.6; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Anh: 7.4; |
|
88 |
28...61 |
Sở GDĐT Thanh Hoá |
28.50 |
Môn Toán: 6.2; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.5; Môn Giáo dục công dân: 9.75; Tiếng Anh: 7.4; |
|
89 |
31...93 |
Sở GDĐT Quảng Bình |
28.50 |
Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; |
|
90 |
29...29 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.50 |
Môn Toán: 6.2; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Anh: 9.8; |
|
91 |
08...39 |
Sở GDĐT Lào Cai |
28.50 |
Môn Toán: 6.6; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.5; Tiếng Anh: 3.8; |
|
92 |
12...86 |
Sở GDĐT Thái Nguyên |
28.50 |
Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 10; |
|
93 |
29...08 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.50 |
Môn Toán: 5.6; Môn Văn: 9.75; Môn Sử: 8.75; M king88vin đây link vào: 10; Môn Giáo dục công dân: 8.5; Tiếng Anh: 6.4; |
|
94 |
30...30 |
Sở GDĐT Hà Tĩnh |
28.50 |
Môn Toán: 3.6; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 10; Môn Giáo dục công dân: 7.5; Tiếng Anh: 4.6; |
|
95 |
29...65 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.50 |
Môn Toán: 5; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 8.75; Tiếng Anh: 6; |
|
96 |
25...90 |
Sở GDĐT Nam Định |
28.50 |
Môn Toán: 7; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 9.5; Môn Giáo dục công dân: 10; Tiếng Anh: 9; |
|
97 |
28...70 |
Sở GDĐT Thanh Hoá |
28.50 |
Môn Toán: 5; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.25; M king88vin đây link vào: 10; Môn Giáo dục công dân: 9; Tiếng Anh: 4.6; |
|
98 |
160...12 |
Sở GDĐT Vĩnh Phúc |
28.50 |
Môn Toán: 5.2; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; M king88vin đây link vào: 9.5; Môn Giáo dục công dân: 10; Tiếng Anh: 6.8; |
|
99 |
29...89 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.50 |
Môn Toán: 7.4; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 8.5; Tiếng Anh: 6.6; |
|
100 |
290....65 |
Sở GDĐT Nghệ An |
28.50 |
Môn Toán: 7.8; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; M king88vin đây link vào: 9.75; Môn Giáo dục công dân: 9.25; Tiếng Anh: 5; |
88Kinh.com
