|
Ký hiệu trường |
Tên trường Ngành hoc. |
Mã ngành |
Môn thi xét tuyển |
Chi tiêu |
|
(1) |
(2) |
(3) |
(4) |
(5) |
|
DTV |
TRƯỜNG ĐẠI HỌC LƯƠNG THỂ VINH |
|
|
2000 |
|
|
Tô 3Ố; phường Lộc Vượng, Tp Nam Định Website: WWW.ltvu.edu.vn |
|
|
|
|
|
Các ngành đào tạo đại học: |
|
|
2000 |
|
|
Công nghệ thông tin |
D480201 |
Toán, Lý, Hoá Toán, Lý, Ngoại ngữ Toán: Lý, Vãn |
150 |
|
|
Kỹ thuật công trình xây dựng |
D52580201 |
Toán; Lý, Hoả Toán, Lý, Ngoại ngữ Toán; Lý, Vãn |
850 |
|
|
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
D52580205 |
Toản; Lý, Hoá Toán, Lý, Ngoại ngữ Toán; Lý, Văn |
200 |
|
|
Ngôn ngừ Anh |
D52220201 |
Toán: Văn, Ngoại ngữ (DI, D2, D3, D4) Toán; Hóa; Ngoại ngữ Văn, Sử, Ngoại ngữ |
100 |
|
|
Kê toán |
D52340301 |
Toán, Lý, Hoả Toán, Lý, Ngoại ngữ Toán: Lý, Văn Toản; Hóa, Ngoại ngữ |
300 |
|
|
Tài chinh - Ngàn hàng |
D52340201 |
Toán; Lý, Hoả Toán, Lý, Ngoại ngữ Toán: Lý, Văn Toán; Hóa; Ngoại ngữ |
150 |
|
|
Quản trị kinh doanh |
D52340101 |
Toản: Lý, Hoá Toán, Lý, Ngoại ngữ Toán; Lý, Văn Toán, Hóa; Ngoại ngữ |
150 |
|
|
Thủ y |
D52640101 |
Toán: Hóa; Sinh Toán; Lý, Sính |
100 |
|
- Vùng tuyên sinh: Tuyên sinh trong cả nưỡc - Phương thức TS: + Trinh đô đai hoc: Trường tuyên sinh dựa vào kêt quả kỳ thi THPT Quổc gia. Trường 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại dựa vào tổng điểm 3 môn theo khối thi của năm lớp 12. - Cảc thông tin khác: + Các môn in đậm xét điểm thi THPT quổc gia, các môn khác trong tố hợp xét tuyển xét điểm TBC năm lớp 12; + Hạnh kiểm TB năm lớp 12 từ khá trở lên; + Học phi theo tháng: 650.000VND |
88Kinh.com
