Đại học Phan Thiết
Ký hiệu: DPT
1. Đối tượng 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại: Thí sinh tốt nghiệp trung học phổ thông trong năm 2017 và những năm trước.
2. Phạm vi 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại: Tuyển sinh trong phạm vi cả nước.
3. Phương thức 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại:
Có hai phương thức 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại:
- Xét tuyển dựa vào kết quả kỳ thi Trung học phổ thông (THPT) quốc gia.
- Xét tuyển dựa vào kết quả Trang Chủ Nhà Cái King.Com Chính Thức ở bậc THPT.
4. Chỉ tiêu 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại:
| STT | Mã ngành | Ngành học | Chỉ tiêu (dự kiến) | Tổ hợp môn xét tuyển 1 | Tổ hợp môn xét tuyển 2 | Tổ hợp môn xét tuyển 3 | Tổ hợp môn xét tuyển 4 | |
| Theo xét KQ thi THPT QG | Theo phương thức khác | Tổ hợp môn | Tổ hợp môn | Tổ hợp môn | Tổ hợp môn | |||
| 1 | 52220201 | Ngôn ngữ Anh | 58 | 137 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh | Ngữ văn, Giáo dục công dân, Tiếng Anh |
| 2 | 52340101 | Quản trị kinh doanh | 30 | 70 | Toán, Vật Lý, Hóa học | Toán, Vật lý, Tiếng Anh | Ngữ văn, Toán, Địa lí | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh |
| 3 | 52340103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 27 | 63 | Toán, Vật Lý, Hóa học | Toán, Vật lý, Tiếng Anh | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh |
| 4 | 52340107 | Quản trị khách sạn | 60 | 140 | Toán, Vật Lý, Hóa học | Toán, Vật lý, Tiếng Anh | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh |
| 5 | 52340120 | Kinh doanh quốc tế | 15 | 35 | Toán, Vật Lý, Hóa học | Toán, Vật lý, Tiếng Anh | Ngữ văn, Toán, Địa lí | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh |
| 6 | 52340201 | Tài chính – Ngân hàng | 18 | 42 | Toán, Vật Lý, Hóa học | Toán, Vật lý, Tiếng Anh | Ngữ văn, Toán, Địa lí | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh |
| 7 | 52340301 | Kế toán | 54 | 126 | Toán, Vật Lý, Hóa học | Toán, Vật lý, Tiếng Anh | Ngữ văn, Toán, Địa lí | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh |
| 8 | 52380107 | Luật kinh tế | 30 | 70 | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | Ngữ văn, Giáo dục công dân, Tiếng Anh | Toán, Giáo dục công dân, Tiếng Anh |
| 9 | 52480201 | Công nghệ thông tin | 25 | 60 | Toán, Vật Lý, Hóa học | Toán, Vật lý, Tiếng Anh | Ngữ văn, Toán, Vật lí | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh |
Theo Thethaohangngay
