Danh sách mã trường THPT tại Hòa Bình năm 2020
->>>
| Mã Tỉnh/TP |
Tên Tỉnh/TP | Mã Quận/Huyện |
Tên Quận/Huyện | Mã Trường |
Tên Trường | Địa Chỉ | Khu Vực |
| 23 | Hoà Bình | 00 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 800 | Học ở nước ngoài_23 | Ph. Tân Thịnh -Thành phố HB | Khu vực 3 |
| 23 | Hoà Bình | 01 | Thành phố Hòa Bình | 000 | Sở Giáo dục - Đào tạo Hòa Bình | Ph. Tân Thịnh -Thành phố HB | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 01 | Thành phố Hòa Bình | 001 | TT GDTX thành phố HB | Ph. Phương Lâm -Thành phố HB | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 01 | Thành phố Hòa Bình | 006 |
Trung tâm GDNN-GDTX thành phố Hòa Bình |
Phường Kỳ Sơn, TP. Hòa Bình | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 01 | Thành phố Hòa Bình | 012 | THPT chuyên Hoàng Văn Thụ | Ph. Thịnh Lang -Thành phố HB | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 01 | Thành phố Hòa Bình | 013 | THPT Lạc Long Quân | Ph. Tân Thịnh -Thành phố HB | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 01 | Thành phố Hòa Bình | 014 | THPT Nguyễn Du | Ph. Tân Thịnh -Thành phố HB | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 01 | Thành phố Hòa Bình | 015 | THPT Công Nghiệp | Ph. Đồng Tiến -Thành phố HB | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 01 | Thành phố Hòa Bình | 016 | PT Dân tộc nội trú THPT | Ph. Tân Hoà -Thành phố HB | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 01 | Thành phố Hòa Bình | 017 | THPT Ngô Quyền | Ph. Dân Chủ -Thành phố HB | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 01 | Thành phố Hòa Bình | 028 | THPT Kỳ Sơn | Phường Kỳ Sơn, TP. Hòa Bình | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 01 | Thành phố Hòa Bình | 029 | THPT Phú Cường | Xã Thịnh Minh, TP. Hòa Bình | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 01 | Thành phố Hòa Bình | 044 | Trung tâm GDTX tỉnh | Ph. Tân Thịnh -Thành phố HB | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 01 | Thành phố Hòa Bình | 045 | Cao Đẳng Kinh tế -Kỹ Thuật HB | Phường Dân Chủ -Thành phố HB | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 01 | Thành phố Hòa Bình | 053 | CĐ nghề Hòa Bình | Xã Dân chủ -Thành phố HB | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 01 | Thành phố Hòa Bình | 054 | CĐ nghề Sông Đà | Ph. Thịnh Lang -Thành phố HB | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 01 | Thành phố Hòa Bình | 058 | Cao đẳng Nghệ thuật Tây Bắc | Phường Thịnh Lang -Thành phố HB | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 01 | Thành phố Hòa Bình | 900 | Quân nhân, Công an tại ngũ_23 | Ph. Tân Thịnh -Thành phố HB | Khu vực 3 |
| 23 | Hoà Bình | 02 | Huyện Đà Bắc | 002 |
Trung tâm GDNN-GDTX huyện Đà Bắc |
TTr. Đà Bắc -H. Đà Bắc | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 02 | Huyện Đà Bắc | 018 | THPT Đà Bắc | TTr. Đà Bắc -H. Đà Bắc | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 02 | Huyện Đà Bắc | 019 | THPT Mường Chiềng | Xã Mường Chiềng -H. Đà Bắc | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 02 | Huyện Đà Bắc | 050 | THPT Yên Hoà | Xã Yên Hoà - H. Đà Bắc | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 03 | Huyện Mai Châu | 003 |
Trung tâm GDNN-GDTX huyện Mai Châu |
TTr. Mai Châu -H. Mai Châu | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 03 | Huyện Mai Châu | 020 | THPT Mai Châu | TTr. Mai Châu -H. Mai Châu | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 03 | Huyện Mai Châu | 021 | THPT Mai Châu B | Xã Xăm Khoè -H. Mai Châu | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 03 | Huyện Mai Châu | 057 | PT DTNT THCS&THPT Mai Châu | TTr. Mai Châu -H. Mai Châu | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 04 | Huyện Tân Lạc | 004 |
Trung tâm GDNN-GDTX huyện Tân Lạc |
TTr. Mãn Đức -H. Tân Lạc | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 04 | Huyện Tân Lạc | 022 | THPT Tân Lạc | TTr. Mãn Đức -Huyên Tân Lạc | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 04 | Huyện Tân Lạc | 023 | THPT Mường Bi | Xã Phong Phú -H. Tân Lạc | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 04 | Huyện Tân Lạc | 024 | THPT Đoàn Kết | Xã Đông Lai -H. Tân Lạc | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 04 | Huyện Tân Lạc | 046 | THPT Lũng Vân | Xã Vân Sơn - H. Tân Lạc | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 05 | Huyện Lạc Sơn | 005 |
Trung tâm GDNN-GDTX huyện Lạc Sơn |
TTr. Vụ Bản -H. Lạc Sơn | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 05 | Huyện Lạc Sơn | 025 | THPT Lạc Sơn | TTr. Vụ Bản -H. Lạc Sơn | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 05 | Huyện Lạc Sơn | 026 | THPT Cộng Hoà | Xã Nhân Nghĩa -H. Lạc Sơn | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 05 | Huyện Lạc Sơn | 027 | THPT Đại Đồng | Xã Ân Nghĩa -H. Lạc Sơn | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 05 | Huyện Lạc Sơn | 048 | THPT Quyết Thắng | Xã Thượng Cốc - H. Lạc Sơn | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 05 | Huyện Lạc Sơn | 056 | PT DTNT THCS&THPT Ngọc Sơn | xã Ngọc Sơn, huyện Lạc Sơn | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 07 | Huyện Lương Sơn | 007 |
Trung tâm GDNN-GDTX huyện Lương Sơn |
TTr. Lương Sơn -H. Lương Sơn | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 07 | Huyện Lương Sơn | 030 | THPT Lương Sơn | TTr. Lương Sơn -H. Lương Sơn | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 07 | Huyện Lương Sơn | 031 | THPT Nguyễn Trãi | TTr. Lương Sơn -H. Lương Sơn | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 07 | Huyện Lương Sơn | 033 | THPT Nam Lương Sơn | Xã Liên Sơn -H. Lương Sơn | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 07 | Huyện Lương Sơn | 036 | THPT Cù Chính Lan | Xã Thanh Cao -H. Lương Sơn | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 07 | Huyện Lương Sơn | 061 | PT DTNT THCS&THPT Lương Sơn | TTr. Lương Sơn -H. Lương Sơn | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 08 | Huyện Kim Bôi | 008 |
Trung tâm GDNN-GDTX huyện Kim Bôi |
TTr. Bo -H. Kim Bôi | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 08 | Huyện Kim Bôi | 034 | THPT Kim Bôi | TTr Bo -H. Kim Bôi | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 08 | Huyện Kim Bôi | 035 | THPT 19-5 Kim Bôi | Xã Tú Sơn -H. Kim Bôi | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 08 | Huyện Kim Bôi | 051 | THPT Bắc Sơn - H.Kim Bôi | Xã Hùng Sơn - H. Kim Bôi | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 08 | Huyện Kim Bôi | 052 | THPT Sào Báy-H.Kim Bôi | Xã Sào Báy - H. Kim Bôi | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 08 | Huyện Kim Bôi | 059 | PT DTNT THCS&THPT Kim Bôi | TTr. Bo -H. Kim Bôi | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 09 | Huyện Lạc Thủy | 009 |
Trung tâm GDNN-GDTX huyện Lạc Thuỷ |
TTr. Chi Nê -H. Lạc Thuỷ | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 09 | Huyện Lạc Thủy | 037 | THPT Thanh Hà | TTr. Ba Hàng Đồi -H. Lạc Thủy | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 09 | Huyện Lạc Thủy | 038 | THPT Lạc Thuỷ | TTr. Chi Nê -H. Lạc Thuỷ | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 09 | Huyện Lạc Thủy | 039 | THPT Lạc Thuỷ B | Xã Phú Nghĩa-H. Lạc Thuỷ | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 09 | Huyện Lạc Thủy | 040 | THPT Lạc Thuỷ C | Xã An Bình -H. Lạc Thuỷ | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 09 | Huyện Lạc Thủy | 055 | CĐ nghề Cơ điện Tây Bắc | TT Chi Nê, H. Lạc thủy, Hòa Bình | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 09 | Huyện Lạc Thủy | 060 | PT DTNT THCS&THPT Lạc Thuỷ | Xã Phú Nghĩa-H. Lạc Thuỷ | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 10 | Huyện Yên Thủy | 010 |
Trung tâm GDNN-GDTX huyện Yên Thuỷ |
TTr. Hàng Trạm -H. Yên Thuỷ | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 10 | Huyện Yên Thủy | 041 | THPT Yên Thuỷ A | TTr. Hàng Trạm -H. Yên Thuỷ | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 10 | Huyện Yên Thủy | 042 | THPT Yên Thuỷ B | Xã Bảo Hiệu -H. Yên Thuỷ | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 10 | Huyện Yên Thủy | 047 | THPT Yên Thuỷ C | Xã Yên Trị -H. Yên Thuỷ | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 11 | Huyện Cao Phong | 011 |
Trung tâm GDNN-GDTX huyện Cao Phong |
TTr. Cao Phong -H. Cao Phong | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 11 | Huyện Cao Phong | 043 | THPT Cao Phong | TTr. Cao Phong -H. Cao Phong | Khu vực 1 |
| 23 | Hoà Bình | 11 | Huyện Cao Phong | 049 | THPT Thạch Yên | Xã Dũng Phong - H. Cao Phong | Khu vực 1 |
Theo TTHN
