Hội đồng 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại Trường Đại học Sao Đỏ thông báo điểm trúng tuyển đại học chính quy năm 2022.
|
TT |
Ngành đào tạo |
Mã ngành |
Điểm trúng tuyển (KV3) |
||
|
Theo kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2022 |
Theo kết quả học bạ THPT |
||||
|
Xét tổng điểm TB lớp 10, lớp 11, HK 1 lớp 12 |
Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển |
||||
|
1 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa |
7520216 |
17.0 |
18.0 |
20.0 |
|
2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
7510301 |
17.0 |
18.0 |
20.0 |
|
3 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thông |
7510302 |
16.0 |
18.0 |
20.0 |
|
4 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
7510201 |
17.0 |
18.0 |
20.0 |
|
5 |
Kỹ thuật cơ điện tử |
7520114 |
16.0 |
18.0 |
20.0 |
|
6 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
7510205 |
17.0 |
18.0 |
20.0 |
|
7 |
Công nghệ thông tin |
7480201 |
17.0 |
18.0 |
20.0 |
|
8 |
Công nghệ dệt, may |
7540204 |
16.0 |
18.0 |
20.0 |
|
9 |
Quản trị kinh doanh |
7340101 |
16.0 |
18.0 |
20.0 |
|
10 |
Kế toán |
7340301 |
16.0 |
18.0 |
20.0 |
|
11 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm |
7540106 |
16.0 |
18.0 |
20.0 |
|
12 |
Công nghệ thực phẩm |
7540101 |
16.0 |
18.0 |
20.0 |
|
13 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
7220204 |
17.0 |
18.0 |
20.0 |
|
14 |
Ngôn ngữ Anh |
7220201 |
16.0 |
18.0 |
20.0 |
|
15 |
Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) |
7310630 |
16.0 |
18.0 |
20.0 |
|
16 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
7810103 |
16.0 |
18.0 |
20.0 |
Theo TTHN
