Điểm sàn xét tuyển Đại học Ngoại ngữ - ĐH Đà Nẵng 2021
|
STT |
Ngành |
Mã ngành |
Điểm xét tuyển |
|
1 |
Ngôn ngữ Anh |
7220201 |
17 |
|
2 |
Ngôn ngữ Nga |
7220202 |
15 |
|
3 |
Ngôn ngữ Pháp |
7220203 |
15 |
|
4 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
7220204 |
15 |
|
5 |
Ngôn ngữ Nhật |
7220209 |
17 |
|
6 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
7220210 |
17 |
|
7 |
Ngôn ngữ Thái Lan |
7220214 |
15 |
|
8 |
Quốc tế học |
7310601 |
15 |
|
9 |
Đông phương học |
7310608 |
15 |
|
10 |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) |
7220201CLC |
15 |
|
11 |
Quốc tế học (Chất lượng cao) |
7310601CLC |
15 |
|
12 |
Ngôn ngữ Nhật (Chất lượng cao) |
7220209CLC |
15 |
|
13 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (Chất lượng cao) |
7220210CLC |
15 |
|
14 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Chất lượng cao) |
7220204CLC |
15 |
|
15 |
Đông phương học (Chất lượng cao) |
7310608CLC |
15 |
Theo TTHN
