Xem thêm: Danh sách trường công bố điểm chuẩn nv2 năm 2012
|
Ngành |
Mã ngành |
Chỉ tiêu |
Điểm sàn (chỉ tiêu) |
||
|
Khối C |
Khối D1 |
Khối D3 |
|||
|
Lịch sử |
D220310 |
70 |
23.0* |
14.5 |
|
|
Nhân học |
D310302 |
40 |
16.5 |
16.5 |
|
|
Triết học |
D220301 |
40 |
17.0 |
16.0 |
|
|
Xã hội học |
D310301 |
40 |
19.0 |
19.0 |
|
|
Thư viện- Thông tin |
D320202 |
60 |
15.0 |
14.5 |
|
|
Giáo dục |
D140101 |
70 |
17.0 |
16.5 |
|
|
Lưu trữ học |
D320303 |
30 |
17.0 |
15.5 |
|
|
Văn hóa học |
D220340 |
40 |
19.0 |
18.5 |
|
|
Ngôn ngữ Nga (Song ngữ Nga- Anh) |
D220202 |
40 |
26.5* |
||
|
Ngôn ngữ Pháp |
D220203 |
30 |
27.0* |
20.5* |
|
|
Ngôn ngữ Đức |
D220205 |
30 |
25.5* |
||
|
Ngôn ngữ Tây Ban Nha |
D220206 |
30 |
24.5* |
||
|
Ngôn ngữ Ý |
D220208 |
50 |
23.0* |
19.0* |
|
(Điểm chuẩn có dấu * là điểm đã nhân hệ số)
