Hội đồng 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại đại học và cao đẳng đại học SPKT Hưng Yên, năm 2013 thông báo:
|
TT
|
Tên ngành
|
Khối
|
Chỉ tiêu
|
Mức điểm
nhận hồ sơ ĐKXT
|
|
1.
|
Công nghệ thông tin
|
A,A1,D1
|
30
|
Khối A,A1,D1: 14,0Đ
|
|
2.
|
CNKT điện, điện tử
|
A,A1
|
25
|
Khối A,A1: 16,0Đ
|
|
3.
|
CN chế tạo máy
|
A,A1
|
25
|
Khối A,A1: 14,0Đ
|
|
4.
|
CNKT cơ khí
|
A,A1,B
|
30
|
Khối A,A1: 14,0Đ
|
|
5.
|
CNKT ô tô
|
A,A1
|
30
|
Khối A,A1: 14,0Đ
|
|
6.
|
Công nghệ May
|
A,A1
|
25
|
Khối A,A1: 14,0Đ
|
|
7.
|
Sư phạm Kỹ thuật
|
A,A1,B
|
20
|
Khối A,A1:13,0Đ, Khối B: 14,0Đ
|
|
8.
|
CNKT cơ điện tử
(CN: Cơ điện tử) |
|
20
|
Khối A,A1: 14,0Đ
|
|
9.
|
CNKT cơ điện tử
(CN:Công nghệ cơ điện lạnh và điều hòa không khí) |
|
30
|
Khối A,A1: 13,0Đ
|
|
10.
|
CNKT hoá học
|
A,A1,B
|
30
|
Khối A,A1:13,0Đ, Khối B: 14,0Đ
|
|
11.
|
CNKT môi trường
|
A,A1,B
|
35
|
Khối A,A1:13,0Đ, Khối B: 15,0Đ
|
|
12.
|
Quản trị kinh doanh
|
A,A1,D1
|
60
|
Khối A,A1: 13,0Đ; D1: 13,5Đ
|
|
13.
|
Kế toán
|
A,A1,D1
|
80
|
Khối A,A1: 13,0Đ; D1: 13,5Đ
|
|
14.
|
Ngôn ngữ Anh
|
D1
|
60
|
Khối D1: 13,5Đ
|
