Điểm chuẩn Khoa các M king88vin đây link liên ngành - ĐH Quốc gia Hà Nội 2023
|
TT |
Ngành |
Điểm trúng tuyển |
|||||||||
|
PTXT 100 |
PTXT 405 |
PTXT 409 |
|||||||||
|
A00 |
A01 |
C00 |
D01 |
D03 |
D04 |
D07 |
D78 |
||||
|
1 |
Quản trị thương hiệu |
24.17 |
24.20 |
26.13 |
24.70 |
24.60 |
25.02 |
|
|
|
24.68 |
|
2 |
Quản lý giải trí và sự kiện |
24.35 |
24.06 |
25.73 |
24.30 |
24.00 |
24.44 |
|
|
|
24.56 |
|
3 |
Quản trị đô thị thông minh và bền vững |
23.05 |
23.15 |
|
22.00 |
24.05 |
24.65 |
22.20 |
|
|
26.46 |
|
4 |
Quản trị tài nguyên di sản |
|
22.45 |
23.48 |
22.20 |
22.00 |
24.40 |
|
22.42 |
|
25.11 |
|
5 |
Thiết kế sáng tạo |
|
|||||||||
|
5.1 |
Thời trang và sáng tạo |
|
|
|
|
|
|
|
|
23.50 |
24.00 |
|
5.2 |
Thiết kế nội thất bền vững |
|
|
|
|
|
|
|
|
23.85 |
24.24 |
|
5.3 |
Đồ họa công nghệ số |
|
|
|
|
|
|
|
|
24.38 |
24.51 |
Theo TTHN
