【KINH88】 Trang Chủ Casino & Thể Thao Link Mới

Trang Chủ Casino & Thể Thao Link Mới

Danh sách trúng tuyển vào Đại học Phú Yên chất theo phương thức xét học bạ

đợt 1 năm 2018

TT

HỌ TÊN

 

GIỚI TÍNH

NGÀY SINH

KV

ĐT

CMND

MÃ TỈNH

MÃ HUYỆN

ĐIỂM LỚP 12

MÃ NGÀNH

NGÀNH

1

Nguyễn Thị Thu

Hiền

Nữ

11/24/1999

2NT

 

221452300

39

08

8.1

7140201

GD Mầm non

2

Phan Ngọc

Hồng

Nữ

10/5/2000

1

 

221453332

39

05

8.8

7140201

GD Mầm non

3

Nguyễn Thị

Hợp

Nữ

6/20/1999

2NT

 

221481476

39

09

8.4

7140201

GD Mầm non

4

Đặng Tuyết

Linh

Nữ

2/2/2000

1

 

221501271

39

05

8.3

7140201

GD Mầm non

5

Nguyễn Thị Thu

My

Nữ

24/4/2000

2NT

 

221486667

39

08

8.3

7140201

GD Mầm non

6

Trần Thị Trà

My

Nữ

23/4/2000

1

 

221502110

39

07

8.6

7140201

GD Mầm non

7

Ngô Thị Ánh

Nguyệt

Nữ

04/12/2000

2NT

 

221491192

39

09

8.0

7140201

GD Mầm non

8

Võ Thị Quỳnh

Như

Nữ

03/8/2000

1

 

221496441

39

04

8.0

7140201

GD Mầm non

9

Trần Thị Xuân

Phấn

Nữ

24/9/2000

2NT

 

221486676

39

08

8.6

7140201

GD Mầm non

10

Trần Thị Mỹ

Quyên

Nữ

05/4/2000

2

 

221476456

39

01

8.2

7140201

GD Mầm non

11

Nguyễn Thị Như

Quỳnh

Nữ

02/01/2000

1

 

221436451

39

05

8.4

7140201

GD Mầm non

12

Phan Thị

Thẩm

Nữ

20/3/2000

2

 

221502040

39

01

8.4

7140201

GD Mầm non

13

Nguyễn Phương

Thảo

Nữ

10/02/2000

1

 

221494433

39

02

8.6

7140201

GD Mầm non

14

Lê Thị Phương

Thu

Nữ

16/3/2000

2

 

22156290

39

01

8.1

7140201

GD Mầm non

15

Nguyễn Thị Lam

Tưởng

Nữ

27/7/2000

2NT

 

221486732

39

08

8.5

7140201

GD Mầm non

16

Nguyễn Thị Kim

Thỏa

Nữ

03/04/2000

1

 

221515371

39

03

8.2

7140201

GD Mầm non

17

Nguyễn Ngọc Minh

Châu

Nữ

13/12/2000

1

 

221497339

39

06

8.0

7140202

GD Tiểu học

18

Nguyễn Ái

Chi

Nữ

14/3/2000

2

 

221502009

39

08

8.2

7140202

GD Tiểu học

19

Phạm Thị Hạnh

Duyên

Nữ

16/7/2000

2

 

221488238

39

08

8.1

7140202

GD Tiểu học

20

Phạm Thị Phương

Nữ

15/10/2000

2

 

221476154

39

08

8.2

7140202

GD Tiểu học

21

Đinh Thị

Hạnh

Nữ

13/10/1999

1

 

231211154

38

04

8.0

7140202

GD Tiểu học

22

Đoàn Thị Hoàng

Hậu

Nữ

21/10/2000

2

 

221476281

39

01

8.4

7140202

GD Tiểu học

23

Nguyễn Thị Thu

Ngân

Nữ

15/12/2000

1

 

221475190

39

02

8.2

7140202

GD Tiểu học

24

Nguyễn Mai

Ny

Nữ

29/11/2000

2

 

221478785

39

01

8.0

7140202

GD Tiểu học

25

Ngô Thị Linh

Phương

Nữ

09/01/2000

2NT

 

221486716

39

08

8.7

7140202

GD Tiểu học

26

Huỳnh Nhất

Quý

Nam

3/6/2000

1

 

221475074

39

02

8.0

7140202

GD Tiểu học

27

Dương Thị Tố

Quyên

Nữ

13/03/2000

2

 

221478462

39

07

8.1

7140202

GD Tiểu học

28

Trần Thị Linh

Quyên

Nữ

18/01/2000

2NT

 

221491197

39

09

8.1

7140202

GD Tiểu học

29

Nguyễn Hương

Quỳnh

Nữ

10/3/2000

1

 

264521670

45

04

8.0

7140202

GD Tiểu học

30

Ngô Thị

Sáu

Nữ

20/11/2000

2NT

 

221486704

39

08

8.4

7140202

GD Tiểu học

31

Nguyễn Thị Hồng

Thắm

Nữ

19/7/2000

2

 

221476375

39

01

8.2

7140202

GD Tiểu học

32

Dương Thị Thanh

Thanh

Nữ

11/08/2000

2NT

 

215523733

39

06

8.0

7140202

GD Tiểu học

33

Nguyễn Thị Kim

Thoa

Nữ

10/11/2000

2NT

 

221491043

39

09

8.1

7140202

GD Tiểu học

34

Phạm Lê Thanh

Trúc

Nữ

11/10/2000

2

 

221478787

39

07

8.7

7140202

GD Tiểu học

35

Nguyễn Như

Nữ

6/28/2000

2

 

221502351

39

01

7.1

7140202

GD Tiểu học

36

Nguyễn Thị

Xuân

Nữ

19/10/2000

1

 

2125844239

35

03

8.9

7140202

GD Tiểu học

37

Nguyễn Quý

Bảo

Nam

09/5/2000

2

 

264531012

45

01

8.0

7140209

SP Toán

38

Trương Xuân

Khải

Nam

05/6/2000

2

 

221478330

39

07

8.2

7140209

SP Toán

39

Vũ Thị Thùy

Linh

Nữ

11/10/2000

2

 

034300012078

26

08

8.9

7140209

SP Toán

40

Nguyễn Thị Hồng

Nhạc

Nữ

07/3/2000

2

 

221493574

39

01

8.0

7140209

SP Toán

41

Nguyễn Văn

Tài

Nam

10/9/1998

2NT

 

221457239

39

09

8.7

7140209

SP Toán

42

Ngô Thị Hồng

Nhung

Nữ

15/5/1999

2

 

221476674

39

01

8.3

7140212

SP Hóa

43

Huỳnh Thị Thanh

Ngân

Nữ

36872

2

 

221500087

39

08

8.3

7140217

SP Ngữ văn

44

Trần Thị Thu

Huyền

Nữ

18/06/2000

2NT

 

221499292

39

09

8.0

7140217

SP Ngữ văn

45

Phạm Trọng

Bình

Nam

03/7/1993

2

 

221283603

39

01

8.1

7140231

SP Tiếng Anh

46

Lương Mỹ Hoàng

Phương

Nữ

1/26/2000

2

 

221479490

39

01

8.3

7140231

SP Tiếng Anh

47

Nguyễn Tường

An

Nữ

29/08/2000

2

 

221478320

39

07

7.1

7220201

Ngôn ngữ Anh

48

Nguyễn Thị

Ánh

Nữ

11/19/2000

2

 

221478389

39

07

7.7

7220201

Ngôn ngữ Anh

49

Võ Thị Ngọc

Ánh

Nữ

8/28/2000

2NT

 

221508252

39

09

8.0

7220201

Ngôn ngữ Anh

50

H' Hen Ri Ê

Ban

Nữ

05/02/2000

1

01

241753466

40

10

6.5

7220201

Ngôn ngữ Anh

51

Trần Quốc

Bảo

Nam

22/03/2000

2

 

221510135

39

01

7.7

7220201

Ngôn ngữ Anh

52

Nguyễn Ngọc Minh

Châu

Nữ

22/9/2000

2

 

221510538

39

01

7.9

7220201

Ngôn ngữ Anh

53

Huỳnh Tấn

Đạt

Nam

9/15/2000

2

 

221502014

39

01

7.6

7220201

Ngôn ngữ Anh

54

Võ Văn

Đoan

Nam

26/06/2000

2

 

221493766

39

01

7.6

7220201

Ngôn ngữ Anh

55

Nguyễn Khánh

Duy

Nam

29/10/1997

2NT

 

221423936

39

08

8.0

7220201

Ngôn ngữ Anh

56

Huỳnh Trương Thị Mỹ

Duyên

Nữ

04/07/2000

1

 

221475146

39

02

8.3

7220201

Ngôn ngữ Anh

57

Nguyễn Thị Thu

Nữ

15/7/1993

1

 

221361499

39

04

6.8

7220201

Ngôn ngữ Anh

58

Ngô Ngọc Thanh

Hân

Nữ

01/12/2000

2NT

 

221486374

39

08

8.8

7220201

Ngôn ngữ Anh

59

Lương Thị Ngọc

Hiền

Nữ

04/8/2000

2

 

221476453

39

08

8.7

7220201

Ngôn ngữ Anh

60

Lê Văn

Hưng

Nam

03/11/2000

2

 

221502012

39

01

7.6

7220201

Ngôn ngữ Anh

61

Trần Quốc

Huy

Nam

09/07/2000

2

 

221500119

39

01

7.3

7220201

Ngôn ngữ Anh

62

Đặng Thị Bích

Lai

Nữ

06/04/2000

2

 

221477159

39

07

7.4

7220201

Ngôn ngữ Anh

63

Nguyễn Thị Thanh

Lam

Nữ

05/02/2000

2NT

 

221500882

39

07

6.7

7220201

Ngôn ngữ Anh

64

Dương Thị Mỹ

Loan

Nữ

21/04/2000

2NT

 

221483976

39

04

8.1

7220201

Ngôn ngữ Anh

65

Huỳnh Thị Đài

Loan

Nữ

09/10/2000

2NT

 

221481542

39

09

8.5

7220201

Ngôn ngữ Anh

66

Dương Thị Trúc

Ly

Nữ

2/15/2000

2

 

221516491

39

01

7.6

7220201

Ngôn ngữ Anh

67

Nguyễn Thị Bích

Ly

Nữ

20/02/2000

1

 

221506107

39

07

7.9

7220201

Ngôn ngữ Anh

68

Phan Thị Hoài

Nữ

01/05/2000

2

 

221478667

39

07

7.9

7220201

Ngôn ngữ Anh

69

Lương Thị Huyền

My

Nữ

28/08/2000

2NT

 

221492600

39

07

7.5

7220201

Ngôn ngữ Anh

70

Nguyễn Thanh

My

Nữ

18/11/2000

2

 

221476164

39

01

7.5

7220201

Ngôn ngữ Anh

71

Lương Thị Kiều

Mỹ

Nữ

05/11/2000

2NT

 

221486678

39

08

8.6

7220201

Ngôn ngữ Anh

72

Đặng Thị Phương

Nga

Nữ

2/16/2000

2NT

 

221487840

39

08

7.4

7220201

Ngôn ngữ Anh

73

Huỳnh Thị Kim

Nga

Nữ

15/7/2000

2

 

221476237

39

01

8.0

7220201

Ngôn ngữ Anh

74

Huỳnh Thị Nguyệt

Nga

Nữ

01/08/2000

2

 

221500227

39

01

8.0

7220201

Ngôn ngữ Anh

75

Nguyễn Ngọc Hoàng

Ngân

Nữ

07/11/1998

2

 

221435550

39

01

7.3

7220201

Ngôn ngữ Anh

76

Hồ Nhã Hương

Nguyên

Nữ

26/9/2000

2

 

221479086

39

01

8.1

7220201

Ngôn ngữ Anh

77

Nguyễn Thị Ánh

Nhàn

Nữ

26/09/2000

2NT

 

221500764

39

08

8.6

7220201

Ngôn ngữ Anh

78

Lê Thị Quỳnh

Như

Nữ

12/25/2000

1

 

221517361

39

09

6.9

7220201

Ngôn ngữ Anh

79

Nguyễn Yến

Phương

Nữ

15/11/2000

2NT

 

221492760

39

07

7.2

7220201

Ngôn ngữ Anh

80

Trần Thị Anh

Phương

Nữ

26/10/2000

2NT

 

221500887

39

07

7.3

7220201

Ngôn ngữ Anh

81

Lương Thị Kim

Quy

Nữ

7/21/2000

2

 

221478397

39

05

7.8

7220201

Ngôn ngữ Anh

82

Đỗ Hiếu

Quyên

Nữ

17/01/1999

2

 

221511132

39

00

7.7

7220201

Ngôn ngữ Anh

83

Huỳnh Thị Tú

Quyên

Nữ

19/01/2000

2NT

 

221492764

39

07

7.1

7220201

Ngôn ngữ Anh

84

Tôn Cao Lệ

Quyên

Nữ

10/5/2000

2

 

221478437

39

07

7.8

7220201

Ngôn ngữ Anh

85

Nguyễn Thanh

Thao

Nữ

24/03/2000

2NT

 

221508923

39

09

8.2

7220201

Ngôn ngữ Anh

86

Nguyễn Thị Diệu

Thảo

Nữ

20/9/2000

2NT

 

221492947

39

07

7.2

7220201

Ngôn ngữ Anh

87

Võ Thị Thanh

Thảo

Nữ

10/28/2000

2NT

 

221486165

39

08

7.1

7220201

Ngôn ngữ Anh

88

Trần Lê Hồng

Thiệp

Nữ

7/19/2000

2NT

 

221482850

39

09

7.5

7220201

Ngôn ngữ Anh

89

Ngô Thùy Phương

Thỏa

Nữ

3/10/1997

1

 

221438795

39

04

6.0

7220201

Ngôn ngữ Anh

90

Võ Thị Thanh

Thoại

Nữ

12/06/2000

2NT

 

221468805

39

08

7.3

7220201

Ngôn ngữ Anh

91

Văn Thị Xuân

Thoi

Nữ

17/5/1999

1

 

221480437

39

07

7.5

7220201

Ngôn ngữ Anh

92

Nguyễn Thị Kim

Thương

Nữ

2/26/2000

2NT

 

221433257

39

07

7.4

7220201

Ngôn ngữ Anh

93

Phạm Lê

Thúy

Nữ

3/28/2000

2

 

221470727

39

01

6.7

7220201

Ngôn ngữ Anh

94

Bùi Nguyễn Hoài

Trâm

Nữ

5/25/2000

2

 

221500118

39

01

7.6

7220201

Ngôn ngữ Anh

95

Đoàn Ngọc Bảo

Trâm

Nữ

27/01/2000

2

 

221493331

39

01

7.7

7220201

Ngôn ngữ Anh

96

Nguyễn Ngọc

Trân

Nữ

14/6/1999

2

 

221470581

39

01

7.6

7220201

Ngôn ngữ Anh

97

Đinh Thị Thanh

Tuyền

Nữ

08/8/2000

2

 

221476168

39

01

7.9

7220201

Ngôn ngữ Anh

98

Phạm Thị Ngọc

Tuyền

Nữ

30/10/2000

1

 

221486171

39

08

7.5

7220201

Ngôn ngữ Anh

99

Trương Tú

Tuyền

Nữ

01/01/2000

2NT

 

221508234

39

09

8.5

7220201

Ngôn ngữ Anh

100

Lưu Thị Như

Uyên

Nữ

02/02/2000

2

 

221510771

39

07

7.8

7220201

Ngôn ngữ Anh

101

Nguyễn Thị Tường

Vi

Nữ

7/15/2000

2

 

221478764

39

01

7.6

7220201

Ngôn ngữ Anh

102

Đặng Nguyễn Thảo

Vy

Nữ

07/09/2000

2NT

 

221500657

39

07

8.1

7220201

Ngôn ngữ Anh

103

Nguyễn Thị Ngọc

Vy

Nữ

04/11/2000

2NT

 

221492482

39

07

7.3

7220201

Ngôn ngữ Anh

104

Trương Thúy

Vy

Nữ

09/07/2000

2

 

221476035

39

07

8.0

7220201

Ngôn ngữ Anh

105

Đoàn Thị Ngọc

Yến

Nữ

03/6/2000

2

 

221489282

39

08

7.9

7220201

Ngôn ngữ Anh

106

Nguyễn Thị Thanh

Thủy

Nữ

36851

2

 

221500653

39

01

7.3

7229030

Văn học

107

Huỳnh Thị Ngọc

Anh

Nữ

11/07/2000

2

 

221479854

39

 

7.8

7310630

Việt Nam học

108

Nguyễn Ái

Chi

Nữ

14/03/2000

2

 

221502009

39

08

8.2

7310630

Việt Nam học

109

Phạm Chí

Đạt

Nam

01/01/2000

2

 

221516573

39

01

6.5

7310630

Việt Nam học

110

Trần Thị Cẩm

Giang

Nữ

17/08/2000

2

 

221479851

39

 

8.1

7310630

Việt Nam học

111

Trương Phương

Hằng

Nữ

12/07/2000

2

 

221489429

39

01

7.9

7310630

Việt Nam học

112

Trương Thị Mỹ

Hạnh

Nữ

4/14/2000

2

 

221476302

39

01

6.8

7310630

Việt Nam học

113

Nguyễn Thị Bích

Hậu

Nữ

1/28/2000

2NT

 

221491169

39

09

7.8

7310630

Việt Nam học

114

Nguyễn Trọng

Hiếu

Nam

01/03/1999

2

 

221459407

39

01

8.3

7310630

Việt Nam học

115

Trần Nguyễn Phúc

Hiếu

Nam

4/24/2000

2

 

221476444

39

01

7.9

7310630

Việt Nam học

116

Huỳnh Thị Kim

Hoàng

Nữ

30/4/2000

1

 

231162700

38

05

7.0

7310630

Việt Nam học

117

Lê Minh

Hoàng

Nam

10/20/1998

2NT

 

221452031

39

08

6.7

7310630

Việt Nam học

118

Nguyễn Duy

Lưu

Nam

12/11/2000

2

 

221476438

39

01

6.8

7310630

Việt Nam học

119

Trần Thị Hoạ

Mi

Nữ

13/11/2000

2

 

221411165

39

01

7.7

7310630

Việt Nam học

120

Cao Ngọc Trà

My

Nữ

10/12/1999

2

 

221489528

39

08

7.5

7310630

Việt Nam học

121

Trần Thị Ái

Nghĩa

Nữ

08/11/2000

2

 

221498566

39

01

7.5

7310630

Việt Nam học

122

Nguyễn Minh

Nhật

Nam

04/05/1993

2

 

221360776

39

01

6.5

7310630

Việt Nam học

123

Phan Thị Yến

Nhi

Nữ

30/12/2000

2

 

221476234

39

01

7.5

7310630

Việt Nam học

124

Nguyễn Thị Mỹ

Nương

Nữ

7/25/2000

2

 

221476412

39

08

7.9

7310630

Việt Nam học

125

Lê Minh

Quang

Nam

28/04/1998

1

 

221421528

39

02

6.6

7310630

Việt Nam học

126

Lê Nữ Bích

Quy

Nữ

28/4/2000

2NT

 

221481107

39

09

8.2

7310630

Việt Nam học

127

Lương Ngọc Tú

Quyên

Nữ

4/30/2000

2

 

221476409

39

01

7.1

7310630

Việt Nam học

128

Lưu Thị Như

Quyên

Nữ

02/02/2000

2

 

221510771

39

07

7.8

7310630

Việt Nam học

129

Phạm Vi Vy

Thanh

Nam

06/02/1998

2

 

 

39

01

6.7

7310630

Việt Nam học

130

Nguyễn Ngọc

Thảo

Nữ

11/8/2000

2

 

221478315

39

01

8.0

7310630

Việt Nam học

131

Trần Thị Kim

Thảo

Nữ

18/07/1998

2

 

221500932

39

01

7.7

7310630

Việt Nam học

132

Nguyễn Thị Kim

Thoa

Nữ

12/13/2000

2

 

221478369

39

01

7.7

7310630

Việt Nam học

133

Nguyễn Thị Kim

Thoa

Nữ

10/11/2000

2NT

 

221491043

39

09

8.1

7310630

Việt Nam học

134

Huỳnh Thị Thanh

Thúy

Nữ

17/03/2000

2

 

221498628

39

01

7.6

7310630

Việt Nam học

135

Trần Ngọc Kim

Thùy

Nữ

12/21/2000

1

 

221504614

39

04

8.1

7310630

Việt Nam học

136

Ksơr Hờ

Tình

Nữ

10/05/2000

1

01

221497535

39

06

7.2

7310630

Việt Nam học

137

Nguyễn Thị Ngọc

Trâm

Nữ

30/11/2000

2NT

 

221468944

39

08

6.8

7310630

Việt Nam học

138

Nguyễn Duy

Trịnh

Nam

09/06/1994

1

 

221366831

39

04

6.3

7310630

Việt Nam học

139

Nguyễn Man Huỳnh

Tưởng

Nam

08/08/2000

1

 

231254808

38

05

6.2

7310630

Việt Nam học

140

Mai Thị Phương

Uyên

Nữ

24/02/2000

2NT

 

221516319

39

07

7.0

7310630

Việt Nam học

141

Phan Huỳnh Tố

Uyên

Nữ

11/10/1999

2

 

221489128

 

 

7.4

7310630

Việt Nam học

142

Nguyễn Thị

Nữ

06/08/2000

1

 

221494191

39

02

7.5

7440112

Hóa học

143

Đào Thị Bích

Liên

Nữ

07/12/2000

2NT

 

221486485

39

08

8.2

7440112

Hóa học

144

Ngô Lương Thị

Ái

Nữ

01/12/2000

2NT

 

331492512

39

07

7.1

7480201

Công nghệ Thông tin

145

Lê Hồng

Bảo

Nam

07/3/2000

2

 

221502011

39

01

7.4

7480201

Công nghệ Thông tin

146

Lê Trọng

Cao

Nam

24/12/2000

2NT

 

221468957

39

08

7.3

7480201

Công nghệ Thông tin

147

Lê Thị Phương

Châm

Nữ

05/04/2000

2

01

221429858

39

06

7.0

7480201

Công nghệ Thông tin

148

Cao Thị Thu

Dân

Nữ

12/20/2000

1

 

221475465

39

02

7.7

7480201

Công nghệ Thông tin

149

Ksor Hờ

Dứ

Nữ

25/11/2000

1

01

221497555

39

06

6.8

7480201

Công nghệ Thông tin

150

Lê Thanh

Dương

Nam

30/12/2000

1

 

221504032

39

04

6.9

7480201

Công nghệ Thông tin

151

Nguyễn Trọng

Định

Nam

07/10/2000

2NT

 

221486582

39

08

8.4

7480201

Công nghệ Thông tin

152

Võ Văn

Đoan

Nam

26/06/2000

2

 

221493766

39

01

7.6

7480201

Công nghệ Thông tin

153

Đặng Văn

Hải

Nam

01/06/2000

2NT

 

221517325

39

09

8.0

7480201

Công nghệ Thông tin

154

Nguyễn Khánh

Hải

Nam

02/08/2000

2NT

 

221498158

39

03

7.8

7480201

Công nghệ Thông tin

155

Mã Thị Hồng

Hạnh

Nữ

23/02/2000

2

 

221489009

39

01

7.5

7480201

Công nghệ Thông tin

156

Đặng Minh

Hậu

Nam

01/8/2000

2

 

221476230

39

01

7.7

7480201

Công nghệ Thông tin

157

Nguyễn Phước

Hòa

Nam

9/23/2000

2

 

221502701

39

01

8.0

7480201

Công nghệ Thông tin

158

Phạm Phong

Hoài

Nam

02/12/2000

2NT

 

221483295

39

04

7.9

7480201

Công nghệ Thông tin

159

Nại Thành

Hoàng

Nam

08/08/1998

1

01

264520496

45

04

6.3

7480201

Công nghệ Thông tin

160

Hồ Sỹ

Hùng

Nam

13/05/2000

1

 

231339538

38

04

6.7

7480201

Công nghệ Thông tin

161

Nguyễn Văn

Hưng

Nam

08/04/2000

2NT

 

221506081

39

07

7.1

7480201

Công nghệ Thông tin

162

Trần Đức

Huy

Nam

20/7/2000

2

 

221479328

39

01

7.8

7480201

Công nghệ Thông tin

163

Võ Lê Bá

Huy

Nam

18/07/1999

2NT

 

221450362

39

07

7.0

7480201

Công nghệ Thông tin

164

Trần Nguyễn Mạnh

Khương

Nam

6/27/2000

2NT

 

221481042

39

09

8.0

7480201

Công nghệ Thông tin

165

Trương Văn

Lai

Nam

01/10/2000

1

 

221494444

39

02

7.5

7480201

Công nghệ Thông tin

166

Nguyễn Hiền

Luân

Nam

05/4/2000

1

 

221494282

39

02

7.6

7480201

Công nghệ Thông tin

167

Đặng Thị Thu

Luận

Nữ

20/4/2000

2NT

 

221487888

39

08

7.4

7480201

Công nghệ Thông tin

168

Trần Thị Bích

Mận

Nữ

10/15/2000

2NT

 

221492538

39

07

8.3

7480201

Công nghệ Thông tin

169

Phạm Quang

Minh

Nam

19/11/1995

2

 

221383008

39

01

8.0

7480201

Công nghệ Thông tin

170

Nguyễn Lư

Nghĩa

Nam

10/08/1999

2

 

221478249

39

01

7.4

7480201

Công nghệ Thông tin

171

Văn Nguyễn Hữu

Nghĩa

Nam

10/20/2000

2NT

 

221492499

39

07

7.1

7480201

Công nghệ Thông tin

172

Nguyễn Lư

Nhân

Nam

10/08/1999

2

 

221478249

39

01

7.3

7480201

Công nghệ Thông tin

173

Nguyễn Tấn

Phố

Nam

9/27/2000

2

 

221502321

39

01

7.2

7480201

Công nghệ Thông tin

174

Phạm Phan Trà

Phúc

Nam

27/10/2000

2NT

 

221506121

39

07

6.9

7480201

Công nghệ Thông tin

175

Nguyễn Thị Bích

Phương

Nữ

06/05/2000

2NT

 

221486589

39

08

7.8

7480201

Công nghệ Thông tin

176

Trần Thị Ngọc

Quý

Nữ

05/3/1999

2NT

 

221441720

39

08

7.1

7480201

Công nghệ Thông tin

177

Hán Đại Trương

Quyền

Nam

12/02/1999

1

01

264520931

45

04

6.2

7480201

Công nghệ Thông tin

178

Nguyễn Duy

Tân

Nam

18/05/2000

2NT

 

221480776

39

07

7.8

7480201

Công nghệ Thông tin

179

Chu Đoàn Gia

Thịnh

Nam

20/10/1999

2

 

221456927

39

01

7.7

7480201

Công nghệ Thông tin

180

Lê Đức

Thịnh

Nam

7/7/2000

2NT

 

221468956

39

08

7.0

7480201

Công nghệ Thông tin

181

Trần Linh

Thuận

Nam

12/10/2000

1

 

221492574

39

07

7.4

7480201

Công nghệ Thông tin

182

Kiều Công

Tiên

Nam

25/9/1999

2NT

 

221479801

39

09

8.0

7480201

Công nghệ Thông tin

183

Đinh Văn

Tiến

Nam

01/10/2000

2

 

221476421

39

01

7.4

7480201

Công nghệ Thông tin

184

Lê Nguyên

Trung

Nam

4/14/2000

2NT

 

221427875

39

08

6.6

7480201

Công nghệ Thông tin

185

Phạm Minh

Nam

7/25/2000

2

 

221498764

39

01

7.2

7480201

Công nghệ Thông tin

186

Nguyễn Hồ

Vinh

Nam

07/02/2000

2

 

221476294

39

01

7.1

7480201

Công nghệ Thông tin

187

Phạm Quốc

Vinh

Nam

10/15/2000

2

 

221460876

39

04

7.0

7480201

Công nghệ Thông tin

188

Đặng Hoàng

Nam

03/10/2000

2

 

221516346

39

07

6.5

7480201

Công nghệ Thông tin

189

Bùi Văn

Vương

Nam

01/04/2000

1

 

221440551

39

02

7.6

7480201

Công nghệ Thông tin

190

Đỗ Hữu Tuấn

Vỹ

Nam

6/19/2000

2

 

221516102

39

01

7.7

7480201

Công nghệ Thông tin

191

Phan Ngọc

Xin

Nam

08/03/2000

2

 

221427922

39

05

7.6

7480201

Công nghệ Thông tin

192

Phạm Nguyễn Bảo

Châu

Nữ

24/07/2000

2

 

221502169

39

08

7.5

7440102

Vật lý

 

Theo TTHN

🔥 2K9 CHÚ Ý! Kinh88 trực tiếp đá gà hôm nay 888 TN THPT - ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC - ĐÁNH GIÁ TƯ DUY!

  • Em muốn xuất phát sớm ôn luyện ĐGNL/ĐGTD nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu?
  • Em muốn ôn thi TN THPT và ĐGNL/ĐGTD để tăng cơ hội xét tuyển nhưng không biết ôn thế nào, sợ quá tải?
  • Em muốn được luyện đề chất lượng, chuẩn cấu trúc các kì thi?
  • Em muốn ôn thi cùng TOP thầy cô giỏi hàng đầu cả nước?

️🎯 LỘ TRÌNH SUN 2027 - Kinh88 trực tiếp đá gà hôm nay 888 TN THPT - ĐGNL - ĐGTD (3IN1)

  • Cá nhân hoá lộ trình học: Bổ sung Kinh 88.com giải trí đa dạng nền tảng/ Trang Chủ Nhà Cái King.Com Chính Thức/ King88 vn club nhà cái bóng đá world cup phù hợp với mục tiêu và mức học lực hiện tại.
  • Top thầy cô nổi tiếng cả nước hơn 15 năm kinh nghiệm
  • Ưu đãi học phí lên tới 50%. Xem ngay - TẠI ĐÂY

Group Ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

Xem thêm :
Xem thêm :
Xem thêm :

Viết bình luận: Danh sách trúng tuyển vào Đại học Phú Yên theo phương thức xét học bạ năm 2018

Các tin mới nhất

Tra cứu điểm chuẩn Đại học 2025