DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN XÉT TUYỂN ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2023
(Ban hành kèm theo quyết định số: 20 /QĐ–HĐTS, ngày 23 tháng 8 năm 2023 của Hội đồng Tuyển sinh Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch)
|
STT |
TÊN NGÀNH |
MÃ NGÀNH |
ĐỐI TƯỢNG |
DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN |
|
|
1 |
Y khoa (7720101) |
7720101TP |
Tại TP. HCM |
|
|
|
7720101TQ |
Ngoài TP. HCM |
|
|
||
|
2 |
Dược học (7720201) |
7720201TP |
Tại TP. HCM |
|
|
|
7720201TQ |
Ngoài TP. HCM |
|
|
||
|
3 |
Điều dưỡng (7720301) |
7720301TP |
Tại TP. HCM |
|
|
|
7720301TQ |
Ngoài TP. HCM |
|
|
||
|
4 |
Dinh dưỡng (7720401) |
7720401TP |
Tại TP. HCM |
|
|
|
7720401TQ |
Ngoài TP. HCM |
|
|
||
|
5 |
Răng Hàm Mặt (7720501) |
7720501TP |
Tại TP. HCM |
|
|
|
7720501TQ |
Ngoài TP. HCM |
|
|
||
|
6 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) |
7720601TP |
Tại TP. HCM |
|
|
|
7720601TQ |
Ngoài TP. HCM |
|
|
||
|
7 |
Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) |
7720602TP |
Tại TP. HCM |
|
|
|
7720602TQ |
Ngoài TP. HCM |
|
|
||
|
8 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) |
7720603TP |
Tại TP. HCM |
|
|
|
7720603TQ |
Ngoài TP. HCM |
|
|
||
|
9 |
Khúc xạ nhãn khoa (7720699) |
7720699TP |
Tại TP. HCM |
|
|
|
7720699TQ |
Ngoài TP. HCM |
|
|
||
|
10 |
Y tế công cộng (7720701) |
7720701TP |
Tại TP. HCM |
|
|
|
7720701TQ |
Ngoài TP. HCM |
|
|
||
Theo TTHN
