Danh sách thí sinh nộp hồ sơ ĐKXT NV1 ĐH Công nghệ Sài Gòn 2015
Xem đầy đủ danh sách tại đây: https://diemthi.88kinh.com/kqxt-dai-hoc-cong-nghe-sai-gon-DSG.html
| STT | SBD | HỌ TÊN | TỔNG ĐiỂM | NGÀNH ĐĂNG KÝ XÉT TUYẺN | ƯU TIÊN | SỐ THỨ TỰ TRONG DANH SÁCH | |
| 1 | SGDO10634 | Giang Hữu | Phúc | 16.75 | DH_Côna nghệ Thông tin | UT 1 | STT 046/TỔNG 166[TN THPT] |
| 2 | SGD010634 | Giang Hữu | Phúc | 16.75 | DH_Công nghệ Kỹ thuật Điện diện tử | UT 2 | STT 034/TỔNG 078 [TN_THPT] |
| 3 | SGD010634 | Giang Hữu | Phúc | 16.75 | DH Công nghệ Kỹ thuật Điện tứ truyền thông | UT 3 | STT_037/TONG 055 [TN THPT] |
| 4 | SGD010634 | Giang Hữu | Phúc | 16.75 | DH Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử | UT 4 | STT_063/TỔNG_065 [TN THPT] |
| 5 | DCT013526 | Phan Minh | Triết | 16 | DH_Công nghệ Thông tin | UT 1 | STT_065/TỔNG 166 [TN_THPTJ |
| 6 | SGD017871 | Trương Ngọc Tường | Vy | 16.75 | DH Công nghệ Thực phâm | UT 1 | STT_02 l/TÓNG_l11 [TO TIIPTỊ |
| 7 | SGD012655 | Hô Trân Ngọc Đan | Thanh | 15 | DH_Quản trị Kinh doanh | UT 1 | STT_106/TỔNG 164 [TN THPTJ |
| 8 | SGD016957 | Trán Thị Kim | Tuyền | 16.25 | DH Quàn trị Kinh doanh | UT 1 | STT_067/TÓNG_164 [ I"N THPT] |
| 9 | SGD016957 | Trân Thị Kim | Tuyền | 16.25 | DI [_Công nghệ Thực phâm | UT 2 | STT 070/TÓNG I ] 1 [TN THPT] |
| 10 | SGD016957 | Trân Thị Kim | Tuyền | 16.25 | CD Quàn trị Kinh doanh | UT 3 | STT_048/TỐNG 060 [TN THPT] |
| 11 | SGD016957 | Trân Thị Kim | Tuyền | 16.25 | CDCông nghệ Thực pliâm | UT 4 | Srr_040/TÓNG_044 [TN T1IPT] |
| 12 | SGD009176 | Lc Quang | Nhân | 15.5 | DH_Công nghệ Kỳ thuật Cơ điện từ | UT 1 | STT 023/TỔNG065 [TN_THPT] |
| 13 | SGD00I935 | Lê Hoàng | Duy | 17.5 | DH_Quản trị Kinh doanh | UT 1 | STT 022/TỐNG 164 [TN TI-1PT] |
| 14 | SGD001935 | Lé Hoàng | Duy | 17.5 | DH_Công nghệ K.ỹ thuật Điện điện từ | UT 2 | STT_027/TỒNG_078 [TN THPT] |
| 15 | SGD001935 | Lê Hoàng | Duy | 17.5 | DHCông nghệ Thực phâm | UT 3 | STT_094/TỎNG_111 [TN THPT] |
| 16 | SGDOOI935 | Lc Hoàng | Duy | 17.5 | DH_Công nehệ Kỹ thuật Điện lử truycn thông | UT 4 | STT 050/TỎNG 055 [TN THPT] |
| 17 | SGD000925 | Nguyễn Hoàng Quốc | Bình | 17.25 | DH_Quản trị Kinh doanh | UT l | STT_033^rỔNG 164 [TN THPT] |
| 18 | SGD002029 | Phan Nhựt | Duy | 18.5 | DHCông nghệ Thòng tin | UT 1 | STT_012/rl'ỐNG_ 166 [TN TUPT1 |
| 19 | SGD008937 | Lưu Trung | Nguycn | 17 | DH Quản Irị Kinh doanh | UT 1 | STT 040/TỔNG_164[TN THPT] |
| 20 | DCT00062I | Nguyễn Dương Hoàng | An | 12.75 | CD_Công nghệ Thông tin | UT 1 | S1T 021/TỐNG 054 [TN_THPT] |
| 21 | SGD004363 | Hồ Quôc | Hoài | 13.2 | CDCông nghệ Kỹ thuật Cơ diện tử | UT I | S'n_005AI'ỎNG 016 [TO THPTJ |
| 22 | SGD004363 | Hô Quôc | Hoài | 13.2 | CDCông nahệ Kỹ thuật Điện diện tử | UT 2 | srr OO9/TONG 018 [TN TIIPT] |
| 23 | SGD004363 | Hò Quôc | Hoài | 13.2 | CD_Công nghệ Kỹ thuật Điện lử truyền thông | UT 3 | S'iT_01 lArỏNG 014 fTN THPT] |
| 24 | SGD010440 | Nguyễn Lê Nhựt | Phong | 16 | DM Công nghệ Thõng tin | UT 1 | STI' 066/rỔNG_166 [TO THPT] |
| 25 | YDS009486 | Mạc Thanh | Nhàn | 18.25 | DH_Thiểt kể Công nghiệp | UT 1 | STr_003/TỎNG 044 [TN THPT] |
| 26 | YDS009486 | Mạc Thanh | Nhàn | 18.25 | DHCông nghệ ’['hực phâin | UT 2 | STT 053A['ỎNG [ 11 ['ITvi TMPTJ |
| 27 | SGD0M859 | Phan Lô Trọng | Tiến | 13.5 | CD_Công nghệ Thông tin | UT 1 | STT_013/TỐNG 054 fTN_THPTJ |
| 28 | YDS010958 | Nguyễn Mỹ | Phụng | 14 | CD Quản trị Kinh đoanh | UT 1 | STT_006/'1'ỔNG 060 [TO THPTJ |
| 29 | YDS010958 | Nguyễn Mỹ | Phụng | 14 | CD_Công nghệ Thông tin | UT 2 | srr 033/TỔNG 054 [TN THPT] |
| 30 | D'1'1'012449 | Phan Ngọc | Thanh | 15 | DH_Công nghệ Kỹ thuật Cơ diện tử | UT 1 | S1T 026/TỐNG 065 [TN_THPT] |
| 31 | DTTO12449 | Phan Ngọc | Thanh | 15 | DH Công nghệ Thông tin | UT 2 | STT_I39/TÓNG 166 [TO TMPTJ |
| 32 | SGD009209 | Nguyễn Hoàng | Nhân | 16.75 | DI I Công nghệ Thông tin | UT I | Srr_047/rỔNG 166 [TO THPTJ |
| 33 | SGD009209 | Nguyền Hoàng | Nhân | 16.75 | DM Công nghệ Kỹ thuật Điện từ truyền thông | UT 2 | STT~0 ] 6/TỔNG_055 [TN TI1PT] |
| 34 | SGD009209 | Nguyền Hoàng | Nhân | 16.75 | DI I_Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện từ | UT 3 | S'1T_052/TỒNG_065 [TN TMPT] |
| 35 | SGD008843 | Trần Mỹ | Ngọc | 16.75 | DI !_Quản trị Kinh doanh | UT 1 | srr 047/TÓNG 164 [TN THPTI |
| 36 | SGD008843 | Trân Mỹ | Ngọc | 16.75 | DH_Cõng nghệ Thực phẩm | UT 2 | STT 068/TỔNG 111 [TN_THPT] |
| 37 | SGD008843 | Trân Mỹ | Ngọc | 16.75 | DI [ Thiết kế Cône nghiệp | UT 3 | STT 037/TỎNG 044 [TN_THPT] |
88Kinh.com Tổng hợp
