【KINH88】 Trang Chủ Casino & Thể Thao Link Mới

Trang Chủ Casino & Thể Thao Link Mới

 Danh sách thí sinh đăng kí xét tuyển NV1 Đại học Nguyễn Tất Thành năm 2015

Cập nhật đến ngày 3/8/2015

>> Xem đầy đủ danh sách tất cả các ngành tại đây: https://diemthi.88kinh.com/kqxt-dai-hoc-nguyen-tat-thanh-NTT.html

1 C220113 PHẠM HOÀNG KHA SGD005551 1 D01 D01 TO 2 1 VA 6.25 1 N1 4.25 1 0 0 12.5
2 C220201 VÕ THỊ THÙY VÂN SPS025589 1 D01 D01 TO 4.5 1 VA 6.25 1 N1 5.5 1 0 0 16.25
3 C220201 NGUYỄN THANH TUẤN SGD016698 2 D01 D01 TO 5.5 1 VA 5.75 1 N1 4.25 1 0 0 15.5
4 C220201 TRẦN TUẤN VŨ DTT017587 3 D01 D01 TO 5.75 1 VA 4.5 1 N1 4.5 1 0.5 0.5 15.25
5 C220201 DƯƠNG THỊ MỘNG TRINH HUI017349 4 D15 D01 VA 5.5 1 DI 4.75 1 N1 4.25 1 0.5 0.5 15
6 C220201 NGUYỄN LÊ NGỌC DUNG SPK001755 5 D01 D01 TO 3.25 1 VA 6.5 1 N1 5 1 0 0 14.75
7 C220201 NGUYỄN BÙI MINH TRANG SPK013904 6 D01 D01 TO 3.25 1 VA 7.5 1 N1 3.5 1 0 0 14.25
8 C220204 NGUYỄN BÙI MINH TRANG SPK013904 1 D15 D01 VA 7.5 1 DI 3.25 1 N1 3.5 1 0 0 14.25
9 C220209 MAI THỊ THANH THẢO SPK012002 1 D01 D01 TO 5 1 VA 6 1 N1 4 1 0 0 15
10 C220210 TRẦN VŨ CA DBL000609 1 D15 D01 VA 5.5 1 DI 7.25 1 N1 4 1 1 1 17.75
11 C220210 MAI THỊ THANH THẢO SPK012002 2 D01 D01 TO 5 1 VA 6 1 N1 4 1 0 0 15
12 C220210 PHẠM HOÀI THẢO SPS019716 3 D01 D01 TO 3.75 1 VA 6.75 1 N1 3 1 0 0 13.5
13 C340101 TRẦN MỸ YẾN HUI019941 1 A01 A00 TO 6 1 LI 7.5 1 N1 2.25 1 0 0 15.75
14 C340101 NGUYỄN LÊ NGỌC DUNG SPK001755 2 D01 A00 TO 3.25 1 VA 6.5 1 N1 5 1 0 0 14.75
15 C340101 HÙYNH NGỌC MAI THI SPS020048 3 D01 A00 TO 4.5 1 VA 5 1 N1 4.75 1 0 0 14.25
16 C340101 DƯƠNG THANH TRIỀU DCT013531 4 A00 A00 TO 4.25 1 LI 5.75 1 HO 4 1 0 0 14
17 C340101 BÙI MINH PHÁT TTG012907 5 D01 A00 TO 3.75 1 VA 6 1 N1 3.5 1 0.5 0.5 13.75
18 C340101 NGUYỄN THỊ THU TUYẾT SPD012693 6 D07 A00 TO 4 1 HO 4.5 1 N1 3.25 1 1 1 12.75
19 C340101 PHẠM HOÀNG KHA SGD005551 7 D01 A00 TO 2 1 VA 6.25 1 N1 4.25 1 0 0 12.5
20 C340201 LÊ QUỐC BẢO SPS001383 1 A00 A00 TO 3.5 1 LI 6 1 HO 3.75 1 1 1 14.25
21 C340201 BÙI MINH PHÁT TTG012907 2 D01 A00 TO 3.75 1 VA 6 1 N1 3.5 1 0.5 0.5 13.75
22 C340201 PHẠM HOÀNG KHA SGD005551 3 D01 A00 TO 2 1 VA 6.25 1 N1 4.25 1 0 0 12.5
23 C340301 VŨ THỊ THỦY TIÊN SGD014755 1 D01 A00 TO 5.5 1 VA 6 1 N1 3.25 1 1.5 1.5 16.25
24 C340301 BÙI MINH PHÁT TTG012907 2 D01 A00 TO 3.75 1 VA 6 1 N1 3.5 1 0.5 0.5 13.75
25 C340301 DƯƠNG THỊ MỘNG TRINH HUI017349 3 D01 A00 TO 3 1 VA 5.5 1 N1 4.25 1 0.5 0.5 13.25
26 C340407 TRẦN VŨ CA DBL000609 1 D15 D01 VA 5.5 1 DI 7.25 1 N1 4 1 1 1 17.75
27 C420201 TRẦN THỊ THANH TUYỀN SPS024998 1 B00 A00 TO 3.5 1 HO 6 1 SI 5.5 1 1.5 1.5 16.5
28 C420201 PHẠM NGUYỄN GIA THỊNH TTG016933 2 B00 A00 TO 3 1 HO 6 1 SI 5.25 1 1 1 15.25
29 C420201 NGUYỄN THỊ MINH TRANG HUI016728 3 B00 A00 TO 4.75 1 HO 5.5 1 SI 4.5 1 0 0 14.75
30 C480201 VÕ TRỌNG HIẾU SGD004228 1 A00 A00 TO 4.5 1 LI 5 1 HO 6.5 1 0 0 16
31 C480201 DƯƠNG THANH TRIỀU DCT013531 2 A00 A00 TO 4.25 1 LI 5.75 1 HO 4 1 0 0 14
32 C480201 BÙI MINH PHÁT TTG012907 3 D01 A00 TO 3.75 1 VA 6 1 N1 3.5 1 0.5 0.5 13.75
33 C480201 PHẠM HOÀNG KHA SGD005551 4 D01 A00 TO 2 1 VA 6.25 1 N1 4.25 1 0 0 12.5
34 C510103 VÕ TRỌNG HIẾU SGD004228 1 A00 A00 TO 4.5 1 LI 5 1 HO 6.5 1 0 0 16
35 C510205 ĐÀO NGỌC KHÁNH SPK005641 1 A00 A00 TO 3.75 1 LI 5.5 1 HO 4.5 1 1.5 1.5 15.25
36 C510205 LÊ QUỐC BẢO SPS001383 2 A00 A00 TO 3.5 1 LI 6 1 HO 3.75 1 1 1 14.25
37 C510205 PHAN VĂN GIÀU YDS003390 3 A01 A00 TO 5 1 LI 5.5 1 N1 3 1 0 0 13.5
38 C510301 PHAN VĂN GIÀU YDS003390 1 A01 A00 TO 5 1 LI 5.5 1 N1 3 1 0 0 13.5
39 C510401 NGUYỄN THANH TUẤN SGD016698 1 B00 A00 TO 5.5 1 HO 6.5 1 SI 4.5 1 0 0 16.5
40 C510401 LÊ THỊ MỸ LINH TDL007405 2 B00 A00 TO 5 1 HO 5.25 1 SI 3.5 1 1.5 1.5 15.25
41 C540102 NGUYỄN THỊ THANH TÂM TTG015278 1 B00 A00 TO 5.5 1 HO 5 1 SI 5.5 1 0.5 0.5 16.5
42 C540102 LƯU HOÀNG HIẾU HUI004953 2 A00 A00 TO 2.25 1 LI 6.25 1 HO 6 1 0.5 0.5 15
43 C540102 PHAN VĂN GIÀU YDS003390 3 A01 A00 TO 5 1 LI 5.5 1 N1 3 1 0 0 13.5
44 C540204 PHAN THỊ THẢO NGUYÊN DTT008882 1 A00 A00 TO 4 1 LI 5.75 1 HO 4.75 1 1 1 15.5
45 C720330 PHẠM DUY PHƯƠNG TTG013873 1 B00 B00 TO 6.5 1 HO 6.5 1 SI 3.25 1 1.5 1.5 17.75
46 C720330 CHÂU THOẠI THÀNH SPK011777 2 B00 B00 TO 5.5 1 HO 5.5 1 SI 4.5 1 0 0 15.5
47 C720330 HUỲNH THỊ MINH ANH TTG000378 2 B00 B00 TO 2.75 1 HO 5 1 SI 6.75 1 1 1 15.5
48 C720330 PHẠM NGUYỄN GIA THỊNH TTG016933 4 B00 B00 TO 3 1 HO 6 1 SI 5.25 1 1 1 15.25
49 C720330 NGUYỄN THỊ MINH TRANG HUI016728 5 B00 B00 TO 4.75 1 HO 5.5 1 SI 4.5 1 0 0 14.75
50 C720330 NGUYỄN THỊ THU TUYẾT SPD012693 6 B00 B00 TO 4 1 HO 4.5 1 SI 4.5 1 1 1 14

88Kinh.com Tổng hợp

🔥 2K9 CHÚ Ý! Kinh88 trực tiếp đá gà hôm nay 888 TN THPT - ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC - ĐÁNH GIÁ TƯ DUY!

  • Em muốn xuất phát sớm ôn luyện ĐGNL/ĐGTD nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu?
  • Em muốn ôn thi TN THPT và ĐGNL/ĐGTD để tăng cơ hội xét tuyển nhưng không biết ôn thế nào, sợ quá tải?
  • Em muốn được luyện đề chất lượng, chuẩn cấu trúc các kì thi?
  • Em muốn ôn thi cùng TOP thầy cô giỏi hàng đầu cả nước?

️🎯 LỘ TRÌNH SUN 2027 - Kinh88 trực tiếp đá gà hôm nay 888 TN THPT - ĐGNL - ĐGTD (3IN1)

  • Cá nhân hoá lộ trình học: Bổ sung Kinh 88.com giải trí đa dạng nền tảng/ Trang Chủ Nhà Cái King.Com Chính Thức/ King88 vn club nhà cái bóng đá world cup phù hợp với mục tiêu và mức học lực hiện tại.
  • Top thầy cô nổi tiếng cả nước hơn 15 năm kinh nghiệm
  • Ưu đãi học phí lên tới 50%. Xem ngay - TẠI ĐÂY

Group Ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> Danh sách xét tuyển NV1 ĐH Công nghệ thông tin - ĐHQG TPHCM 2015

>> Danh sách xét tuyển NV1 Đại học Dược Hà Nội năm 2015

Xem thêm :
Xem thêm :

Viết bình luận: Danh sách thí sinh đăng kí xét tuyển NV1 ĐH Nguyễn Tất Thành năm 2015

Các tin mới nhất

Tra cứu điểm chuẩn Đại học 2025