Điểm chuẩn NV2 Đại học Đà Lạt năm 2014
|
Stt |
Tên ngành |
Mã ngành |
Khối thi |
Chỉ tiêu |
Điểm chuẩn NV2 |
|
1 |
CĐ công nghệ thông tin |
C480201 |
A, A1 |
70 |
10.0 |
|
2 |
CĐ công nghệ KT điện tử, truyền thông |
C510302 |
A, A1 |
70 |
10.0 |
|
3 |
CĐ công nghệ sau thu hoạch |
C540104 |
A |
30 |
10.0 |
|
4 |
CĐ công nghệ sau thu hoạch |
C540104 |
B |
30 |
11.0 |
|
5 |
CĐ kế toán |
C340301 |
A, A1 |
70 |
10.0 |
Nguồn: Đại học Đà Lạt
