Chỉ tiêu 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại ĐH Y dược - ĐH Huế năm 2015
|
Tên trường |
Ký hiệu trường |
Mã ngành |
Môn thi |
Chỉ tiêu năm 2015 (dự kiến) |
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC |
DHY |
|
|
1.545 |
|
Số 06 Ngô Quyền, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế. ĐT: (054) 3822 173 Website: www.huemed- univ.edu.vn |
|
|
|
|
|
Các ngành đào tạo đại học: |
|
|
|
1500 |
|
Y đa khoa |
|
D720101 |
Toán, Sinh học, Hóa học |
600 |
|
Răng - Hàm - Mặt |
|
D720601 |
Toán, Sinh học, Hóa học |
100 |
|
Y học dự phòng |
|
D720103 |
Toán, Sinh học, Hóa học |
180 |
|
Y học cổ truyền |
|
D720201 |
Toán, Sinh học, Hóa học |
80 |
|
Dược học |
|
D720401 |
Toán, Vật lý, Hóa học |
180 |
|
Điều dưỡng |
|
D720501 |
Toán, Sinh học, Hóa học |
150 |
|
Kỹ thuật hình ảnh y học |
|
D720330 |
Toán, Sinh học, Hóa học |
60 |
|
Xét nghiệm y học |
|
D720332 |
Toán, Sinh học, Hóa học |
100 |
|
Y tế công cộng |
|
D720301 |
Toán, Sinh học, Hóa học |
50 |
|
Đào tạo liên thông trình độ từ cao đẳng lên đại học chính quy: |
45 |
|||
|
Điều dưỡng |
|
D720501 |
Toán, Sinh học, Hóa học |
15 |
|
Kỹ thuật hình ảnh y học |
|
D720330 |
Toán, Sinh học, Hóa học |
15 |
|
Xét nghiệm y học |
|
D720332 |
Toán, Sinh học, Hóa học |
15 |
Nguồn Đại Học Huế
