TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIÊN GIANG (MÃ TRƯỜNG: TKG)
Địa chỉ: Số 320A, Quốc lộ 61, Thị trấn Minh Lương, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang.
Điện thoại: (077) 3 628 777. Website: www.vnkgu.edu.vn Thông tin 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại:
- Vùng 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại: Tuyển sinh trong cả nước.
- Phương thức 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại:
+ Trường 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại theo 2 phương thức:
- Dựa vào kết quả kỳ thi THPT Quốc gia năm 2016 tại các cụm thi do các trường Đại học chủ trì tổ chức chiếm 40% chỉ tiêu.
- Xét học bạ chiếm 60% chỉ tiêu.
- Các thông tin khác:
+ Đào tạo theo học chế tín chỉ, có cố vấn Trang Chủ Nhà Cái King.Com Chính Thức riêng cho mỗi lớp chuyên ngành. Có cơ hội học và tốt nghiệp với 2 bằng Đại học cùng một lúc.
+ Thư viện với diện tích hơn 2.000m2, phòng thí nghiệm, phòng thực hành đầu tư mới theo tiêu chuẩn hiện đại.
+ Học phí thu theo quy định của Nhà nước đối với trường công lập.
+ Ký túc xá: Khang trang, thoáng mát hiện đại với sức chứa hơn 1000 sinh viên.
- Thông tin 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại được thông báo và cập nhật thường xuyên tại website www.vnkgu.edu.vn và trên các phương tiện thông tin đại chúng.
|
Ngành học/ Trình độ |
Mã ngành |
Tổ hợp môn thi/ xét tuyển |
Chỉ tiêu |
|
Các ngành đào tạo đại học: |
|
|
2720 |
|
Ngôn ngữ Anh |
D220201 |
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh |
|
|
Kế toán |
D340301 |
Toán, Vật lí, Hoá học Toán, Vật lí, Tiếng Anh Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh |
|
|
Công nghệ Sinh học |
D420201 |
Toán, Vật lí, Hoá học Toán, Vật lí, Tiếng Anh Toán, Hoá học, Sinh học |
|
|
Công nghệ Thông tin |
D480201 |
Toán, Vật lí, Hoá học Toán, Vật lí, Tiếng Anh Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh |
|
|
Công nghệ kĩ thuật xây dựng |
D510103 |
Toán, Vật lí, Hoá Toán, Vật lí, Tiếng Anh |
|
|
Công nghệ kĩ thuật môi trường |
D510406 |
Toán, Vật lí, Hoá Toán, Vật lí, Tiếng Anh Toán, Hoá học, Sinh học |
|
|
Công nghệ Thực phẩm |
D540101 |
|
|
|
Sư phạm Toán học |
D140209 |
Toán, Vật lí, Hoá học Toán, Vật lí, Tiếng Anh Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh |
|
|
Ngành học/ Trình độ |
Mã ngành |
Tổ hợp môn thi/ xét tuyển |
Chỉ tiêu |
|
Các ngành đào tạo cao đẳng: |
|
|
280 |
|
Kế toán |
C340301 |
Toán, Vật lí, Hoá học Toán, Vật lí, Tiếng Anh Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh |
|
|
Tiếng Anh |
C220201 |
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh |
|
|
Công nghệ thông tin |
C480201 |
Toán, Vật lí, Hoá học Toán, Vật lí, Tiếng Anh Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh |
|
|
Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
C510103 |
Toán, Vật lí, Hoá học Toán, Vật lí, Tiếng Anh |
|
|
Công nghệ thực phẩm |
C540102 |
Toán, Vật lí, Hoá học Toán, Vật lí, Tiếng Anh Toán, Hoá học, Sinh học |
|
|
Công nghệ Sinh học |
D420201 |
|
|
|
Công nghệ kĩ thuật môi trường |
D510406 |
|
88Kinh.com
