|
TRƯỜNG CAO ĐẲNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN BẮC BỘ |
Ký hiệu trường |
Mã ngành |
Khối thi |
Chỉ tiêu |
|
Thị trấn Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội ĐT: (04)33.840164 Website: www.vcard.edu.vn |
CNP |
|
|
600 |
|
Các ngành đào tạo cao đẳng: |
|
|
|
|
|
Tin học ứng dụng |
|
C480202 |
A,A1,D1 |
40 |
|
Kế toán |
|
C340301 |
A,A1,D1 |
110 |
|
Quản trị kinh doanh |
|
C340101 |
A,A1,D1 |
35 |
|
Chăn nuôi |
|
C620105 |
A,B |
35 |
|
Khoa học cây trồng |
|
C620110 |
A,B |
35 |
|
Khuyến nông |
|
C620102 |
A,B |
40 |
|
Dịch vụ thú y |
|
C640201 |
A,B |
80 |
|
Quản lí đất đai |
|
C850103 |
A,B |
80 |
|
Tài chính - Ngân hàng |
|
C340201 |
A,A1,D1 |
35 |
|
Công nghệ sinh học |
|
C420201 |
A,B |
35 |
|
Phát triển nông thôn |
|
C620116 |
A,B |
40 |
|
Kinh doanh nông nghiệp |
|
C620114 |
A,A1,D1 |
35 |
- Vùng 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại: Tuyển sinh trong cả nước
- Phương thức TS: Trường tổ chức thi 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại.
- Lịch thi theo quy định của Bộ Giáo dục - Đào tạo
Điểm chuẩn năm 2013:
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Khối | Điểm chuẩn | Ghi chú |
| 1 | C340301 | Kế toán | A,A1,D1 | 10 | |
| 2 | C620105 | Chăn nuôi | A | 10 | |
| 3 | C620105 | Chăn nuôi | B | 11 | |
| 4 | C340101 | Quản trị kinh doanh | A,A1,D1 | 10 | |
| 5 | C480202 | Tin học ứng dụng | A,A1,D1 | 10 | |
| 6 | C620110 | Khoa học cây trồng | A | 10 | |
| 7 | C620110 | Khoa học cây trồng | B | 11 | |
| 8 | C620102 | Khuyến nông | A | 10 | |
| 9 | C620102 | Khuyến nông | B | 11 | |
| 10 | C640201 | Dịch vụ thú y | A | 10 | |
| 11 | C640201 | Dịch vụ thú y | B | 11 | |
| 12 | C340201 | Tài chính - Ngân hàng | A,A1,D1 | 10 | |
| 13 | C850103 | Quản lí đất đai | A | 10 | |
| 14 | C850103 | Quản lí đất đai | B | 11 | |
| 15 | C420201 | Công nghệ sinh học | A | 10 | |
| 16 | C420201 | Công nghệ sinh học | B | 11 | |
| 17 | C620116 | Phát triển nông thôn | A | 10 | |
| 18 | C620116 | Phát triển nông thôn | B | 11 | |
| 19 | C620114 | Kinh doanh nông nghiệp | A,A1,D1 | 10 |
Kinh 88 Tổng hợp
