| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: 88KINH - Máy chủ Đăng nhập Giải trí KINH88 chính thức | |||||
| 1 | 7380101 | Luật | 520 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPT | A01; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D03; D14; D15 | ||||
| Kết Hợp | A01; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7380107 | Luật Kinh tế (CTĐT Luật Kinh doanh) | 320 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPT | A01; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D03; D14; D15 | ||||
| Kết Hợp | A01; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7380109 | Luật Thương mại quốc tế | 150 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPT | A01; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D03; D14; D15 | ||||
| Kết Hợp | A01; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
1. Luật
• Mã ngành: 7380101
• Chỉ tiêu: 520
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D03; D14; D15; Q00
2. Luật Kinh tế (CTĐT Luật Kinh doanh)
• Mã ngành: 7380107
• Chỉ tiêu: 320
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D03; D14; D15; Q00
3. Luật Thương mại quốc tế
• Mã ngành: 7380109
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D03; D14; D15; Q00


