| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: 88KINH - Máy chủ Đăng nhập Giải trí KINH88 chính thức | |||||
| 1 | 7480201 | Ngành Công nghệ thông tin (Thí sinh Nam) | 0 | CCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; X26; X27; X28 | ||||
| 2 | 7860100 | Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, miền Bắc) | 0 | CCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 | ||||
| 3 | 7860100 | Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, miền Nam) | 0 | CCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 | ||||
| 4 | 7860100 | Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | 0 | CCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 | ||||
| 5 | 7860100 | Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, miền Nam | 0 | CCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 | ||||
| 6 | 7860114 | Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Bắc) | 0 | CCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; X26; X27; X28 | ||||
| 7 | 7860114 | Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Nam) | 0 | CCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; X26; X27; X28 | ||||
| 8 | 7860114 | Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | 0 | CCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; X26; X27; X28 | ||||
| 9 | 7860114 | Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Nam) | 0 | CCQTƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; X26; X27; X28 | ||||
1. Ngành Công nghệ thông tin (Thí sinh Nam)
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: CCQTƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; X26; X27; X28
2. Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, miền Bắc)
• Mã ngành: 7860100
• Phương thức xét tuyển: CCQTƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
3. Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, miền Nam)
• Mã ngành: 7860100
• Phương thức xét tuyển: CCQTƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
4. Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, miền Bắc)
• Mã ngành: 7860100
• Phương thức xét tuyển: CCQTƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
5. Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, miền Nam
• Mã ngành: 7860100
• Phương thức xét tuyển: CCQTƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
6. Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Bắc)
• Mã ngành: 7860114
• Phương thức xét tuyển: CCQTƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; X26; X27; X28
7. Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Nam)
• Mã ngành: 7860114
• Phương thức xét tuyển: CCQTƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; X26; X27; X28
8. Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Bắc)
• Mã ngành: 7860114
• Phương thức xét tuyển: CCQTƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; X26; X27; X28
9. Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Nam)
• Mã ngành: 7860114
• Phương thức xét tuyển: CCQTƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; X26; X27; X28


