| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: 88KINH - Máy chủ Đăng nhập Giải trí KINH88 chính thức | |||||
| 1 | 7310101 | Ngành Kinh tế (BSE) | 60 | Thi RiêngƯu TiênCCQT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; C04; X01; C03; B03; X02; X03; X04; D08; D31; D32; D33; D34; D35; AH4; X25; X41; X33; X29; X45; | ||||
| 2 | 7340101 | Quản trị Kinh doanh (BBA) | 140 | Thi RiêngƯu TiênCCQT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; C04; X01; C03; B03; X02; X03; X04; D08; D31; D32; D33; D34; D35; AH4; X25; X41; X33; X29; X45; | ||||
| 3 | 7340122 | Quản trị số và Kinh doanh Quốc tế (BDE) | 30 | Thi RiêngƯu TiênCCQT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; C04; X01; C03; B03; X02; X03; X04; D08; D31; D32; D33; D34; D35; AH4; X25; X41; X33; X29; X45; | ||||
| 4 | 7340202 | Tài chính và Kế toán (BFA) | 95 | Thi RiêngƯu TiênCCQT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; C04; X01; C03; B03; X02; X03; X04; D08; D31; D32; D33; D34; D35; AH4; X25; X41; X33; X29; X45; | ||||
| 5 | 7480101 | Khoa học Máy tính (CSE) | 250 | Thi RiêngƯu TiênCCQT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; B08; B03; X13; B02; B01; X15; X14; X16; D31; D34; D32; D33; D35; AH4; X27; X28; D01; D10; X25; X26 | ||||
| 6 | 7510104 | Kỹ thuật Giao thông Thông minh (SME) | 60 | Thi RiêngƯu TiênCCQT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; A04; X06; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; X26; X27 | ||||
| 7 | 7510206 | Kỹ thuật Quy trình Sản xuất Bền vững (SPE) | 60 | Thi RiêngƯu TiênCCQT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; B08; B03; X13; B02; B01; X15; X14; X16; D31; D34; D32; D33; D35; AH4; X27; X28; D01; D10; X25; X26 | ||||
| 8 | 7520103 | Kỹ thuật Cơ khí (MEN) | 95 | Thi RiêngƯu TiênCCQT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; X27 | ||||
| 9 | 7520114 | Kỹ thuật Cơ điện tử (MEC) | 60 | Thi RiêngƯu TiênCCQT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D07; A05; A06; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; X27; X28; X02; X03; X04; X15; X16; X14 | ||||
| 10 | 7520208 | Kỹ thuật Điện và Máy tính (ECE) | 165 | Thi RiêngƯu TiênCCQT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; X27 | ||||
| 11 | 7520212 | Kỹ thuật Y sinh (BME) | 30 | Thi RiêngƯu TiênCCQT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; X27 | ||||
| 12 | 7580101 | Kiến trúc (ARC) | 90 | Thi RiêngƯu TiênCCQT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; C01; (Toán; Lí; Vẽ mỹ thuật); Vẽ năng khiếu); Vẽ hình họa mỹ thuật); Địa lí); Ngữ văn; Tiếng Anh; Tin học | ||||
| 13 | 7580201 | Kỹ thuật và Quản lý Xây dựng (BCE) | 60 | Thi RiêngƯu TiênCCQT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; A04; X06; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; X26; X27 | ||||
1. Ngành Kinh tế (BSE)
• Mã ngành: 7310101
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; C04; X01; C03; B03; X02; X03; X04; D08; D31; D32; D33; D34; D35; AH4; X25; X41; X33; X29; X45
2. Quản trị Kinh doanh (BBA)
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 140
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; C04; X01; C03; B03; X02; X03; X04; D08; D31; D32; D33; D34; D35; AH4; X25; X41; X33; X29; X45
3. Quản trị số và Kinh doanh Quốc tế (BDE)
• Mã ngành: 7340122
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; C04; X01; C03; B03; X02; X03; X04; D08; D31; D32; D33; D34; D35; AH4; X25; X41; X33; X29; X45
4. Tài chính và Kế toán (BFA)
• Mã ngành: 7340202
• Chỉ tiêu: 95
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; C04; X01; C03; B03; X02; X03; X04; D08; D31; D32; D33; D34; D35; AH4; X25; X41; X33; X29; X45
5. Khoa học Máy tính (CSE)
• Mã ngành: 7480101
• Chỉ tiêu: 250
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; B08; B03; X13; B02; B01; X15; X14; X16; D31; D34; D32; D33; D35; AH4; X27; X28; D01; D10; X25; X26
6. Kỹ thuật Giao thông Thông minh (SME)
• Mã ngành: 7510104
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; A04; X06; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; X26; X27
7. Kỹ thuật Quy trình Sản xuất Bền vững (SPE)
• Mã ngành: 7510206
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; B08; B03; X13; B02; B01; X15; X14; X16; D31; D34; D32; D33; D35; AH4; X27; X28; D01; D10; X25; X26
8. Kỹ thuật Cơ khí (MEN)
• Mã ngành: 7520103
• Chỉ tiêu: 95
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; X27
9. Kỹ thuật Cơ điện tử (MEC)
• Mã ngành: 7520114
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D07; A05; A06; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; X27; X28; X02; X03; X04; X15; X16; X14
10. Kỹ thuật Điện và Máy tính (ECE)
• Mã ngành: 7520208
• Chỉ tiêu: 165
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; X27
11. Kỹ thuật Y sinh (BME)
• Mã ngành: 7520212
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; X27
12. Kiến trúc (ARC)
• Mã ngành: 7580101
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; C01; (Toán; Lí; Vẽ mỹ thuật); Vẽ năng khiếu); Vẽ hình họa mỹ thuật); Địa lí); Ngữ văn; Tiếng Anh; Tin học
13. Kỹ thuật và Quản lý Xây dựng (BCE)
• Mã ngành: 7580201
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; A04; X06; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; X26; X27


