【KINH88】 Trang Chủ Casino & Thể Thao Link Mới

Trang Chủ Casino & Thể Thao Link Mới

Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Việt Đức 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Việt Đức
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại

Trường Đại Học Việt Đức
Preview
  • Tên trường: Trường Đại Học Việt Đức
  • Mã trường: VGU
  • Tên tiếng Anh: Vietnamese–German University 
  • Tên viết tắt: VGU
  • Địa chỉ: Đường Vành đai 4, khu phố 4, phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
  • Website: https://vgu.edu.vn/vi/home
  • Facebook: Vietnamese.German.University

Mã trường: VGU

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: 88KINH - Máy chủ Đăng nhập Giải trí KINH88 chính thức

17310101Ngành Kinh tế (BSE)60Thi RiêngƯu TiênCCQT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; C04; X01; C03; B03; X02; X03; X04; D08; D31; D32; D33; D34; D35; AH4; X25; X41; X33; X29; X45;
27340101Quản trị Kinh doanh (BBA)140Thi RiêngƯu TiênCCQT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; C04; X01; C03; B03; X02; X03; X04; D08; D31; D32; D33; D34; D35; AH4; X25; X41; X33; X29; X45;
37340122Quản trị số và Kinh doanh Quốc tế (BDE)30Thi RiêngƯu TiênCCQT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; C04; X01; C03; B03; X02; X03; X04; D08; D31; D32; D33; D34; D35; AH4; X25; X41; X33; X29; X45;
47340202Tài chính và Kế toán (BFA)95Thi RiêngƯu TiênCCQT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; C04; X01; C03; B03; X02; X03; X04; D08; D31; D32; D33; D34; D35; AH4; X25; X41; X33; X29; X45;
57480101Khoa học Máy tính (CSE)250Thi RiêngƯu TiênCCQT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; B08; B03; X13; B02; B01; X15; X14; X16; D31; D34; D32; D33; D35; AH4; X27; X28; D01; D10; X25; X26
67510104Kỹ thuật Giao thông Thông minh (SME)60Thi RiêngƯu TiênCCQT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; A04; X06; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; X26; X27
77510206Kỹ thuật Quy trình Sản xuất Bền vững (SPE)60Thi RiêngƯu TiênCCQT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; B08; B03; X13; B02; B01; X15; X14; X16; D31; D34; D32; D33; D35; AH4; X27; X28; D01; D10; X25; X26
87520103Kỹ thuật Cơ khí (MEN)95Thi RiêngƯu TiênCCQT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; X27
97520114Kỹ thuật Cơ điện tử (MEC)60Thi RiêngƯu TiênCCQT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D07; A05; A06; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; X27; X28; X02; X03; X04; X15; X16; X14
107520208Kỹ thuật Điện và Máy tính (ECE)165Thi RiêngƯu TiênCCQT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; X27
117520212Kỹ thuật Y sinh (BME)30Thi RiêngƯu TiênCCQT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; X27
127580101Kiến trúc (ARC)90Thi RiêngƯu TiênCCQT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; C01; (Toán; Lí; Vẽ mỹ thuật); Vẽ năng khiếu); Vẽ hình họa mỹ thuật); Địa lí); Ngữ văn; Tiếng Anh; Tin học
137580201Kỹ thuật và Quản lý Xây dựng (BCE)60Thi RiêngƯu TiênCCQT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; A04; X06; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; X26; X27

1. Ngành Kinh tế (BSE)

Mã ngành: 7310101

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; C04; X01; C03; B03; X02; X03; X04; D08; D31; D32; D33; D34; D35; AH4; X25; X41; X33; X29; X45

2. Quản trị Kinh doanh (BBA)

Mã ngành: 7340101

Chỉ tiêu: 140

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; C04; X01; C03; B03; X02; X03; X04; D08; D31; D32; D33; D34; D35; AH4; X25; X41; X33; X29; X45

3. Quản trị số và Kinh doanh Quốc tế (BDE)

Mã ngành: 7340122

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; C04; X01; C03; B03; X02; X03; X04; D08; D31; D32; D33; D34; D35; AH4; X25; X41; X33; X29; X45

4. Tài chính và Kế toán (BFA)

Mã ngành: 7340202

Chỉ tiêu: 95

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; C04; X01; C03; B03; X02; X03; X04; D08; D31; D32; D33; D34; D35; AH4; X25; X41; X33; X29; X45

5. Khoa học Máy tính (CSE)

Mã ngành: 7480101

Chỉ tiêu: 250

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; B08; B03; X13; B02; B01; X15; X14; X16; D31; D34; D32; D33; D35; AH4; X27; X28; D01; D10; X25; X26

6. Kỹ thuật Giao thông Thông minh (SME)

Mã ngành: 7510104

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; A04; X06; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; X26; X27

7. Kỹ thuật Quy trình Sản xuất Bền vững (SPE)

Mã ngành: 7510206

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; B08; B03; X13; B02; B01; X15; X14; X16; D31; D34; D32; D33; D35; AH4; X27; X28; D01; D10; X25; X26

8. Kỹ thuật Cơ khí (MEN)

Mã ngành: 7520103

Chỉ tiêu: 95

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; X27

9. Kỹ thuật Cơ điện tử (MEC)

Mã ngành: 7520114

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D07; A05; A06; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; X27; X28; X02; X03; X04; X15; X16; X14

10. Kỹ thuật Điện và Máy tính (ECE)

Mã ngành: 7520208

Chỉ tiêu: 165

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; X27

11. Kỹ thuật Y sinh (BME)

Mã ngành: 7520212

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; X27

12. Kiến trúc (ARC)

Mã ngành: 7580101

Chỉ tiêu: 90

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; C01; (Toán; Lí; Vẽ mỹ thuật); Vẽ năng khiếu); Vẽ hình họa mỹ thuật); Địa lí); Ngữ văn; Tiếng Anh; Tin học

13. Kỹ thuật và Quản lý Xây dựng (BCE)

Mã ngành: 7580201

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênCCQTĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; A04; X06; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; X26; X27