| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: 88KINH - Máy chủ Đăng nhập Giải trí KINH88 chính thức | |||||
| 1 | 7140103 | Công nghệ giáo dục | 0 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01, C14, X02, X03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7140246 | Sư phạm công nghệ | 0 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01, C14, X02, X03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C14, D01, C03, X02 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7340122 | Thương mại điện tử | 0 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C14, D01, C03, X02 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7340301 | Kế toán | 0 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C14, D01, C03, X02 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7480108 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 0 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C02, D01, C01, A00, X02, X03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C02, D01, C01, A00, X02, X03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 0 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C02, D01, C01, A00, X02, X03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7510202 | Công nghệ chế tạo máy | 0 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C02, D01, C01, A00, X02, X03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 0 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C02, D01, C01, A00, X02, X03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 0 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C02, D01, C01, A00, X02, X03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7510206 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 0 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C02, D01, C01, A00, X02, X03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C02, D01, C01, A00, X02, X03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C02, D01, C01, A00, X02, X03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 0 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C02, D01, C01, A00, X02, X03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | 0 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C02, D01, C01, A00, X02, X03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
1. Công nghệ giáo dục
• Mã ngành: 7140103
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: D01, C14, X02, X03; Q00
2. Sư phạm công nghệ
• Mã ngành: 7140246
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: D01, C14, X02, X03; Q00
3. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C14, D01, C03, X02; Q00
4. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C14, D01, C03, X02; Q00
5. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C14, D01, C03, X02; Q00
6. Công nghệ kỹ thuật máy tính
• Mã ngành: 7480108
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C02, D01, C01, A00, X02, X03; Q00
7. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C02, D01, C01, A00, X02, X03; Q00
8. Công nghệ kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 7510201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C02, D01, C01, A00, X02, X03; Q00
9. Công nghệ chế tạo máy
• Mã ngành: 7510202
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C02, D01, C01, A00, X02, X03; Q00
10. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
• Mã ngành: 7510203
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C02, D01, C01, A00, X02, X03; Q00
11. Công nghệ kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7510205
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C02, D01, C01, A00, X02, X03; Q00
12. Công nghệ kỹ thuật nhiệt
• Mã ngành: 7510206
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C02, D01, C01, A00, X02, X03; Q00
13. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
• Mã ngành: 7510301
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C02, D01, C01, A00, X02, X03; Q00
14. Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
• Mã ngành: 7510302
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C02, D01, C01, A00, X02, X03; Q00
15. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
• Mã ngành: 7510303
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C02, D01, C01, A00, X02, X03; Q00
16. Công nghệ vật liệu
• Mã ngành: 7510402
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C02, D01, C01, A00, X02, X03; Q00


