| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: 88KINH - Máy chủ Đăng nhập Giải trí KINH88 chính thức | |||||
| 1 | 7140231 | Sư phạm tiếng Anh | 150 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTCCQT | A01; D01; D07; D08; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7140234 | Sư phạm tiếng Trung Quốc | 25 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTCCQT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D04; D45; D65 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7140235 | Sư phạm tiếng Đức | 25 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTCCQT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D05; D41; D61 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7140236 | Sư phạm tiếng Nhật | 25 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTCCQT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D06; D43; D63 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7140237 | Sư phạm tiếng Hàn Quốc | 25 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTCCQT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7220101 | Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTCCQT | A01; D01; D07; D08; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 770 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTCCQT | A01; D01; D07; D08; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7220202 | Ngôn ngữ Nga | 70 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTCCQT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D02; D42; D62 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | 150 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTCCQT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D03; D44; D64 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 300 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTCCQT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D04; D45; D65 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7220205 | Ngôn ngữ Đức | 120 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTCCQT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D05; D41; D61 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 300 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTCCQT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D06; D43; D63 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 280 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTCCQT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7220211 | Ngôn ngữ Ả Rập | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTCCQT | A01; D01; D07; D08; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7220212 | Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTCCQT | A01; D01; D07; D08; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTCCQT | D15, D14, D07, D01, D08, A01, D09, D10, D84, D11, D12, D13, D66 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
1. Sư phạm tiếng Anh
• Mã ngành: 7140231
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTCCQTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D08; D14; D15; Q00
2. Sư phạm tiếng Trung Quốc
• Mã ngành: 7140234
• Chỉ tiêu: 25
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTCCQTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D08; D14; D15; D04; D45; D65; Q00
3. Sư phạm tiếng Đức
• Mã ngành: 7140235
• Chỉ tiêu: 25
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTCCQTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D08; D14; D15; D05; D41; D61; Q00
4. Sư phạm tiếng Nhật
• Mã ngành: 7140236
• Chỉ tiêu: 25
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTCCQTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D08; D14; D15; D06; D43; D63; Q00
5. Sư phạm tiếng Hàn Quốc
• Mã ngành: 7140237
• Chỉ tiêu: 25
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTCCQTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5; Q00
6. Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam
• Mã ngành: 7220101
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTCCQTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D08; D14; D15; Q00
7. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 770
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTCCQTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D08; D14; D15; Q00
8. Ngôn ngữ Nga
• Mã ngành: 7220202
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTCCQTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D08; D14; D15; D02; D42; D62; Q00
9. Ngôn ngữ Pháp
• Mã ngành: 7220203
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTCCQTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D08; D14; D15; D03; D44; D64; Q00
10. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Chỉ tiêu: 300
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTCCQTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D08; D14; D15; D04; D45; D65; Q00
11. Ngôn ngữ Đức
• Mã ngành: 7220205
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTCCQTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D08; D14; D15; D05; D41; D61; Q00
12. Ngôn ngữ Nhật
• Mã ngành: 7220209
• Chỉ tiêu: 300
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTCCQTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D08; D14; D15; D06; D43; D63; Q00
13. Ngôn ngữ Hàn Quốc
• Mã ngành: 7220210
• Chỉ tiêu: 280
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTCCQTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5; Q00
14. Ngôn ngữ Ả Rập
• Mã ngành: 7220211
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTCCQTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D08; D14; D15; Q00
15. Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia
• Mã ngành: 7220212
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTCCQTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D08; D14; D15; Q00
16. Tâm lý học giáo dục
• Mã ngành: 7310403
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTCCQTĐGNL HN
• Tổ hợp: D15, D14, D07, D01, D08, A01, D09, D10, D84, D11, D12, D13, D66; Q00


