| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: 88KINH - Máy chủ Đăng nhập Giải trí KINH88 chính thức | |||||
| 1 | 7860100 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam) | 0 | Ưu Tiên | |
| CCQTKết Hợp | A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 | ||||
| 2 | 7860100 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ) | 0 | Ưu Tiên | |
| CCQTKết Hợp | A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 | ||||
1. Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam)
• Mã ngành: 7860100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
2. Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ)
• Mã ngành: 7860100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết Hợp
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04


