【KINH88】 Trang Chủ Casino & Thể Thao Link Mới

Trang Chủ Casino & Thể Thao Link Mới

Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Cao Đẳng Viễn Đông 2026

Xem thông tin khác của: Trường Cao Đẳng Viễn Đông
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại

Trường Cao Đẳng Viễn Đông
Preview
  • Tên trường: Trường Cao đẳng Viễn Đông
  • Mã trường: CDH
  • Địa chỉ: Lô 2, Công viên phần mềm Quang Trung, P. Tân Chánh Hiệp, Q. 12, Tp.HCM
  • Website: https://www.viendong.edu.vn/

Mã trường: CDV

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: 88KINH - Máy chủ Đăng nhập Giải trí KINH88 chính thức

152380101Luật (Chương trình liên kết đào tạo từ xa Đại học Kinh tế TP. HCM)0ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C00
25810205Nghiệp vụ Nhà hàng - Khách sạn 0ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C00
35810207Kỹ thuật chế biến món ăn  0ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C00
46210402Thiết kế đồ họa0ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01
56220206Tiếng Anh0ĐT THPTHọc BạA01; D01; D14
66340113 Logistics: **** ngành mới & Hot **** 0ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C00
76340202Tài chính - Ngân hàng0ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C00
86340301 Kế toán0ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C00
96340403Quản trị văn phòng0ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C00
106340404Quản trị kinh doanh0ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C00
116480104Truyền thông & Mạng máy tính0ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01
126480205Công nghệ thông tin0ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01
136510103Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng0ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01
146510201Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí: 0ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01
156510202Công nghệ Kỹ thuật Ôtô 0ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01
166510303Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử 0ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01
176720301Điều dưỡng Đa khoa0ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; B01
186720303Hộ sinh0ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; B01
196720602Xét nghiệm y học0ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; B01
206810101 Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành0ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C00
216810201Quản trị Nhà hàng - Khách sạn0ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C00
226810404Chăm sóc sắc đẹp: ***ngành mới & Hot***0ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C00; B01

1. Nghiệp vụ Nhà hàng - Khách sạn 

Mã ngành: 5810205

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C00

2. Kỹ thuật chế biến món ăn  

Mã ngành: 5810207

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C00

3. Thiết kế đồ họa

Mã ngành: 6210402

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01

4. Tiếng Anh

Mã ngành: 6220206

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A01; D01; D14

5. Logistics: **** ngành mới & Hot ****

Mã ngành: 6340113

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C00

6. Tài chính - Ngân hàng

Mã ngành: 6340202

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C00

7. Kế toán

Mã ngành: 6340301

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C00

8. Quản trị văn phòng

Mã ngành: 6340403

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C00

9. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 6340404

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C00

10. Truyền thông & Mạng máy tính

Mã ngành: 6480104

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01

11. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 6480205

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01

12. Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng

Mã ngành: 6510103

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01

13. Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí: 

Mã ngành: 6510201

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01

14. Công nghệ Kỹ thuật Ôtô 

Mã ngành: 6510202

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01

15. Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử 

Mã ngành: 6510303

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01

16. Điều dưỡng Đa khoa

Mã ngành: 6720301

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; B01

17. Hộ sinh

Mã ngành: 6720303

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; B01

18. Xét nghiệm y học

Mã ngành: 6720602

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; B01

19. Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành

Mã ngành: 6810101

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C00

20. Quản trị Nhà hàng - Khách sạn

Mã ngành: 6810201

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C00

21. Chăm sóc sắc đẹp: ***ngành mới & Hot***

Mã ngành: 6810404

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C00; B01

22. Luật (Chương trình liên kết đào tạo từ xa Đại học Kinh tế TP. HCM)

Mã ngành: 52380101

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C00