| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: 88KINH - Máy chủ Đăng nhập Giải trí KINH88 chính thức | |||||
| 1 | 7720101 | Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Bắc) | 0 | ĐGNL HCMĐGNL BQPĐGNL HNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; B00; D07 | ||||
| 2 | 7720101 | Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Nam) | 0 | ĐGNL HCMĐGNL BQPĐGNL HNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; B00; D07 | ||||
| 3 | 7720101 | Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | 0 | ĐGNL HCMĐGNL BQPĐGNL HNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; B00; D07 | ||||
| 4 | 7720101 | Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Nam) | 0 | ĐGNL HCMĐGNL BQPĐGNL HNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; B00; D07 | ||||
1. Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Bắc)
• Mã ngành: 7720101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL BQPĐGNL HNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; B00; D07
2. Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Nam)
• Mã ngành: 7720101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL BQPĐGNL HNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; B00; D07
3. Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Bắc)
• Mã ngành: 7720101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL BQPĐGNL HNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; B00; D07
4. Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Nam)
• Mã ngành: 7720101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL BQPĐGNL HNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; B00; D07


