| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: 88KINH - Máy chủ Đăng nhập Giải trí KINH88 chính thức | ||||||||
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 80 | Học BạV-SAT | ||||
| ĐT THPT | D01; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X78 | |||||||
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 100 | Học BạV-SAT | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25 | |||||||
| 3 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 90 | V-SAT | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25 | |||||||
| 4 | 7340301 | Kế toán | 90 | Học BạV-SAT | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25 | |||||||
| 5 | 7380101 | Luật | 80 | Học BạV-SAT | ||||
| ĐT THPT | C00; C03; D01; D14; D15; X70; X74; X78 | |||||||
| 6 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 60 | Học BạV-SAT | ||||
| ĐT THPT | B00; B03; B08; C08; X13; D13; X14; X16 | |||||||
| 7 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | 70 | Học BạV-SAT | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 | |||||||
| 8 | 7480101 | Khoa học máy tính | 80 | Học BạV-SAT | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 | |||||||
| 9 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 80 | Học BạV-SAT | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 | |||||||
| 10 | 7480104 | Hệ thống thông tin | 70 | Học BạV-SAT | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 | |||||||
| 11 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 100 | Học BạV-SAT | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 | |||||||
| 12 | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 70 | Học BạV-SAT | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X05; X06 | |||||||
| 13 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 80 | Học BạV-SAT | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; A02; A03; A04; X05; X06; X07 | |||||||
| 14 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 110 | Học BạV-SAT | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59 | |||||||
| 15 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 100 | Học BạV-SAT | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; A02; A03; A04; X05; X06; X07 | |||||||
| 16 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 50 | Học BạV-SAT | ||||
| ĐT THPT | A00; B00; C02; C05; C08; D07; D12; X10 | |||||||
| 17 | 7510403 | Công nghệ kỹ thuật năng lượng | 50 | Học BạV-SAT | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59 | |||||||
| 18 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | 70 | Học BạV-SAT | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X01; X05; X25 | |||||||
| 19 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 100 | Học BạV-SAT | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X10; X11; C26; X27 | |||||||
| 20 | 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | 60 | Học BạV-SAT | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X10; X11; C26; X27 | |||||||
| 21 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 100 | ĐGNL HCMHọc Bạ | ||||
| ĐT THPT | A00; B00; B03; B08; C02; D07; X10; X14 | |||||||
| 22 | 7580302 | Quản lý xây dựng | 70 | Học BạV-SAT | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; X01; X05; X06 | |||||||
| 3 | ||||||||
| 23 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 90 | Học Bạ | ||||
3
1. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
1. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: D01; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X78
2. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
3. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: V-SATĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
4. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
5. Luật
• Mã ngành: 7380101
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: C00; C03; D01; D14; D15; X70; X74; X78
6. Công nghệ sinh học
• Mã ngành: 7420201
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: B00; B03; B08; C08; X13; D13; X14; X16
7. Khoa học dữ liệu
• Mã ngành: 7460108
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
8. Khoa học máy tính
• Mã ngành: 7480101
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
9. Kỹ thuật phần mềm
• Mã ngành: 7480103
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
10. Hệ thống thông tin
• Mã ngành: 7480104
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
11. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
12. Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
• Mã ngành: 7510102
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X05; X06
13. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
• Mã ngành: 7510203
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; X05; X06; X07
14. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
• Mã ngành: 7510301
• Chỉ tiêu: 110
• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59
15. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
• Mã ngành: 7510303
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; X05; X06; X07
16. Công nghệ kỹ thuật hóa học
• Mã ngành: 7510401
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: A00; B00; C02; C05; C08; D07; D12; X10
17. Công nghệ kỹ thuật năng lượng
• Mã ngành: 7510403
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59
18. Quản lý công nghiệp
• Mã ngành: 7510601
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X01; X05; X25
19. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X10; X11; C26; X27
20. Kỹ thuật hệ thống công nghiệp
• Mã ngành: 7520118
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X10; X11; C26; X27
21. Công nghệ thực phẩm
• Mã ngành: 7540101
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐT THPT
• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; C02; D07; X10; X14
22. Quản lý xây dựng
• Mã ngành: 7580302
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X01; X05; X06


