【KINH88】 Trang Chủ Casino & Thể Thao Link Mới

Trang Chủ Casino & Thể Thao Link Mới

Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án 88Kinh tải ứng dụng về điện thoại

Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ
Preview
  • Tên trường: Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ
  • Mã trường: KCC
  • Tên tiếng Anh: Can Tho University of Technology
  • Tên viết tắt: CTUT
  • Địa chỉ: 256 Nguyễn Văn Cừ, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ
  • Website: https://ctuet.edu.vn/index.php

Mã trường: KCC

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: 88KINH - Máy chủ Đăng nhập Giải trí KINH88 chính thức

17220201Ngôn ngữ Anh80Học BạV-SAT
ĐT THPTD01; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X78
27340101Quản trị kinh doanh100Học BạV-SAT
ĐT THPTA00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
37340201Tài chính - Ngân hàng90V-SAT
ĐT THPTA00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
47340301Kế toán90Học BạV-SAT
ĐT THPTA00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
57380101Luật80Học BạV-SAT
ĐT THPTC00; C03; D01; D14; D15; X70; X74; X78
67420201Công nghệ sinh học60Học BạV-SAT
ĐT THPTB00; B03; B08; C08; X13; D13; X14; X16
77460108Khoa học dữ liệu70Học BạV-SAT
ĐT THPTA00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
87480101Khoa học máy tính80Học BạV-SAT
ĐT THPTA00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
97480103Kỹ thuật phần mềm80Học BạV-SAT
ĐT THPTA00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
107480104Hệ thống thông tin70Học BạV-SAT
ĐT THPTA00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
117480201Công nghệ thông tin100Học BạV-SAT
ĐT THPTA00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
127510102Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng70Học BạV-SAT
ĐT THPTA00; A01; C01; C02; D01; D07; X05; X06
137510203Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử80Học BạV-SAT
ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; X05; X06; X07
147510301Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử110Học BạV-SAT
ĐT THPTA00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59
157510303Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa100Học BạV-SAT
ĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; X05; X06; X07
167510401Công nghệ kỹ thuật hóa học50Học BạV-SAT
ĐT THPTA00; B00; C02; C05; C08; D07; D12; X10
177510403Công nghệ kỹ thuật năng lượng50Học BạV-SAT
ĐT THPTA00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59
187510601Quản lý công nghiệp70Học BạV-SAT
ĐT THPTA00; A01; C01; D01; D07; X01; X05; X25
197510605Logistics và quản lý chuỗi cung ứng100Học BạV-SAT
ĐT THPTA00; A01; D01; X06; X10; X11; C26; X27
207520118Kỹ thuật hệ thống công nghiệp60Học BạV-SAT
ĐT THPTA00; A01; D01; X06; X10; X11; C26; X27
217540101Công nghệ thực phẩm100ĐGNL HCMHọc Bạ
ĐT THPTA00; B00; B03; B08; C02; D07; X10; X14
227580302Quản lý xây dựng70Học BạV-SAT
ĐT THPTA00; A01; C01; C02; D01; X01; X05; X06
3
237340201Tài chính - Ngân hàng90Học Bạ

3

1. Tài chính - Ngân hàng

Mã ngành: 7340201

Chỉ tiêu: 90

• Phương thức xét tuyển: Học Bạ

• Tổ hợp:

1. Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: D01; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X78

2. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 7340101

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25

3. Tài chính - Ngân hàng

Mã ngành: 7340201

Chỉ tiêu: 90

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25

4. Kế toán

Mã ngành: 7340301

Chỉ tiêu: 90

• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25

5. Luật

Mã ngành: 7380101

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: C00; C03; D01; D14; D15; X70; X74; X78

6. Công nghệ sinh học

Mã ngành: 7420201

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: B00; B03; B08; C08; X13; D13; X14; X16

7. Khoa học dữ liệu

Mã ngành: 7460108

Chỉ tiêu: 70

• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25

8. Khoa học máy tính

Mã ngành: 7480101

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25

9. Kỹ thuật phần mềm

Mã ngành: 7480103

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25

10. Hệ thống thông tin

Mã ngành: 7480104

Chỉ tiêu: 70

• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25

11. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25

12. Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

Mã ngành: 7510102

Chỉ tiêu: 70

• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X05; X06

13. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

Mã ngành: 7510203

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; X05; X06; X07

14. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

Mã ngành: 7510301

Chỉ tiêu: 110

• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59

15. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

Mã ngành: 7510303

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; X05; X06; X07

16. Công nghệ kỹ thuật hóa học

Mã ngành: 7510401

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00; B00; C02; C05; C08; D07; D12; X10

17. Công nghệ kỹ thuật năng lượng

Mã ngành: 7510403

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59

18. Quản lý công nghiệp

Mã ngành: 7510601

Chỉ tiêu: 70

• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X01; X05; X25

19. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

Mã ngành: 7510605

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X10; X11; C26; X27

20. Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

Mã ngành: 7520118

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X10; X11; C26; X27

21. Công nghệ thực phẩm

Mã ngành: 7540101

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐT THPT

• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; C02; D07; X10; X14

22. Quản lý xây dựng

Mã ngành: 7580302

Chỉ tiêu: 70

• Phương thức xét tuyển: Học BạV-SATĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X01; X05; X06