| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: 88KINH - Máy chủ Đăng nhập Giải trí KINH88 chính thức | |||||
| 1 | 7210404 | Thiết kế thời trang | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | C01; C03; C04; D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 200 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | D01 | ||||
| 3 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 150 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | D01; D04 | ||||
| 4 | 7220204LK | Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây) | 30 | ĐT THPTKết Hợp | D01; D04 |
| 5 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 70 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | D01; D06 | ||||
| 6 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 70 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | D01; DD2 | ||||
| 7 | 7229020 | Ngôn ngữ học | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | D01; D14 | ||||
| 8 | 7310104 | Kinh tế đầu tư | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A01; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7310612 | Trung Quốc học | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | D01; D04 | ||||
| 10 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 260 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A01; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 73401012 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | 120 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A01; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7340101TA | Quản trị kinh doanh (CTĐT bằng Tiếng Anh) | 40 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A01; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7340115 | Marketing | 120 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A01; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7340115TA | Marketing (CTĐT bằng tiếng Anh) | 40 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A01; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 180 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A01; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7340201TA | Tài chính - Ngân hàng (CTĐT bằng Tiếng Anh) | 40 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A01; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7340301 | Kế toán | 460 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A01; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7340301TA | Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh) | 40 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A01; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | 7340302 | Kiểm toán | 120 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A01; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 20 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 120 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A01; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | 7340406 | Quản trị văn phòng | 120 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A01; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 22 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A02; B00; B03; D08 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 23 | 7480101 | Khoa học máy tính | 120 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 24 | 74801012 | Trí tuệ nhân tạo | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 25 | 7480101TA | Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) | 40 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 26 | 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | 70 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 27 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 240 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 28 | 7480104 | Hệ thống thông tin | 120 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 29 | 7480108 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 120 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 30 | 74801081 | Vi mạch bán dẫn | 100 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 31 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 300 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 32 | 74802012 | Công nghệ đa phương tiện | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 33 | 7480201TA | Công nghệ thông tin (CTĐT bằng tiếng Anh) | 40 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 34 | 7480202 | An toàn thông tin | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 35 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 360 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 36 | 75102012 | Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 37 | 75102013 | Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 38 | 7510201TA | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) | 40 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 39 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 280 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 40 | 75102032 | Robot và trí tuệ nhân tạo | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 41 | 75102033 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 42 | 7510203TA | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) | 40 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 43 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 360 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 44 | 7510205TA | Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) | 40 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 45 | 7510206 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 120 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 46 | 7510251 | Kỹ thuật ô tô và năng lượng mới | 40 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 47 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | 420 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 48 | 7510301TA | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) | 40 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 49 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 480 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 50 | 75103021 | Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 51 | 7510302TA | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) | 40 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 52 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 300 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 53 | 75103031 | Kỹ thuật sản xuất thông minh | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 54 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 180 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; B00; C02; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 55 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | 40 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; B00; C02; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 56 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; B00; C02; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 57 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 120 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A01; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 58 | 75190071 | Năng lượng tái tạo | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 59 | 7520116 | Kỹ thuật cơ khí động lực | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 60 | 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 61 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 120 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; B00; C02; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 62 | 7540203 | Công nghệ vật liệu dệt; may | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; A02; X05 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 63 | 7540204 | Công nghệ dệt; may | 180 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; A01; A02; X05 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 64 | 7720203 | Hóa dược | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | A00; B00; C02; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 65 | 7810101 | Du lịch | 140 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 66 | 7810101TA | Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh) | 40 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 67 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 130 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 68 | 7810103TA | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh) | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 69 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 130 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 70 | 7810201TA | Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh) | 40 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 71 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 72 | 7810202TA | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh) | 20 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
1. Thiết kế thời trang
• Mã ngành: 7210404
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: C01; C03; C04; D01; Q00
2. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết Hợp
• Tổ hợp: D01
3. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết Hợp
• Tổ hợp: D01; D04
4. Ngôn ngữ Nhật
• Mã ngành: 7220209
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết Hợp
• Tổ hợp: D01; D06
5. Ngôn ngữ Hàn Quốc
• Mã ngành: 7220210
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết Hợp
• Tổ hợp: D01; DD2
6. Ngôn ngữ học
• Mã ngành: 7229020
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết Hợp
• Tổ hợp: D01; D14
7. Kinh tế đầu tư
• Mã ngành: 7310104
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; X25; Q00
8. Trung Quốc học
• Mã ngành: 7310612
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết Hợp
• Tổ hợp: D01; D04
9. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 260
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; X25; Q00
10. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; X25; Q00
11. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Chỉ tiêu: 180
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; X25; Q00
12. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 460
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; X25; Q00
13. Kiểm toán
• Mã ngành: 7340302
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; X25; Q00
14. Quản trị nhân lực
• Mã ngành: 7340404
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; X25; Q00
15. Quản trị văn phòng
• Mã ngành: 7340406
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; X25; Q00
16. Công nghệ sinh học
• Mã ngành: 7420201
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A02; B00; B03; D08; K00
17. Khoa học máy tính
• Mã ngành: 7480101
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
18. Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
• Mã ngành: 7480102
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
19. Kỹ thuật phần mềm
• Mã ngành: 7480103
• Chỉ tiêu: 240
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
20. Hệ thống thông tin
• Mã ngành: 7480104
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
21. Công nghệ kỹ thuật máy tính
• Mã ngành: 7480108
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
22. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 300
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
23. An toàn thông tin
• Mã ngành: 7480202
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
24. Công nghệ kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 7510201
• Chỉ tiêu: 360
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
25. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
• Mã ngành: 7510203
• Chỉ tiêu: 280
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
26. Công nghệ kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7510205
• Chỉ tiêu: 360
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
27. Công nghệ kỹ thuật nhiệt
• Mã ngành: 7510206
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
28. Kỹ thuật ô tô và năng lượng mới
• Mã ngành: 7510251
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
29. Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử
• Mã ngành: 7510301
• Chỉ tiêu: 420
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
30. Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
• Mã ngành: 7510302
• Chỉ tiêu: 480
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
31. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
• Mã ngành: 7510303
• Chỉ tiêu: 300
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
32. Công nghệ kỹ thuật hóa học
• Mã ngành: 7510401
• Chỉ tiêu: 180
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; B00; C02; D07; K00
33. Công nghệ vật liệu
• Mã ngành: 7510402
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; B00; C02; D07; K00
34. Công nghệ kỹ thuật môi trường
• Mã ngành: 7510406
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; B00; C02; D07; K00
35. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; X25; Q00
36. Kỹ thuật cơ khí động lực
• Mã ngành: 7520116
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
37. Kỹ thuật hệ thống công nghiệp
• Mã ngành: 7520118
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
38. Công nghệ thực phẩm
• Mã ngành: 7540101
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; B00; C02; D07; K00
39. Công nghệ vật liệu dệt; may
• Mã ngành: 7540203
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; X05; Q00
40. Công nghệ dệt; may
• Mã ngành: 7540204
• Chỉ tiêu: 180
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; X05; Q00
41. Hóa dược
• Mã ngành: 7720203
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; B00; C02; D07; K00
42. Du lịch
• Mã ngành: 7810101
• Chỉ tiêu: 140
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; D14; D15; Q00
43. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Chỉ tiêu: 130
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; D14; D15; Q00
44. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 7810201
• Chỉ tiêu: 130
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; D14; D15; Q00
45. Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
• Mã ngành: 7810202
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; D14; D15; Q00
46. Phân tích dữ liệu kinh doanh
• Mã ngành: 73401012
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; X25; Q00
47. Trí tuệ nhân tạo
• Mã ngành: 74801012
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
48. Vi mạch bán dẫn
• Mã ngành: 74801081
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
49. Công nghệ đa phương tiện
• Mã ngành: 74802012
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
50. Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu
• Mã ngành: 75102012
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
51. Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp
• Mã ngành: 75102013
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
52. Robot và trí tuệ nhân tạo
• Mã ngành: 75102032
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
53. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô
• Mã ngành: 75102033
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
54. Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh
• Mã ngành: 75103021
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
55. Kỹ thuật sản xuất thông minh
• Mã ngành: 75103031
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
56. Năng lượng tái tạo
• Mã ngành: 75190071
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
57. Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây)
• Mã ngành: 7220204LK
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTKết Hợp
• Tổ hợp: D01; D04
58. Quản trị kinh doanh (CTĐT bằng Tiếng Anh)
• Mã ngành: 7340101TA
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; X25; Q00
59. Marketing (CTĐT bằng tiếng Anh)
• Mã ngành: 7340115TA
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; X25; Q00
60. Tài chính - Ngân hàng (CTĐT bằng Tiếng Anh)
• Mã ngành: 7340201TA
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; X25; Q00
61. Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh)
• Mã ngành: 7340301TA
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; X25; Q00
62. Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh)
• Mã ngành: 7480101TA
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
63. Công nghệ thông tin (CTĐT bằng tiếng Anh)
• Mã ngành: 7480201TA
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
64. Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh)
• Mã ngành: 7510201TA
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
65. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh)
• Mã ngành: 7510203TA
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
66. Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh)
• Mã ngành: 7510205TA
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
67. Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh)
• Mã ngành: 7510301TA
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
68. Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh)
• Mã ngành: 7510302TA
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGTD BK
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; K00
69. Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh)
• Mã ngành: 7810101TA
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; D14; D15; Q00
70. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh)
• Mã ngành: 7810103TA
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; D14; D15; Q00
71. Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh)
• Mã ngành: 7810201TA
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; D14; D15; Q00
72. Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh)
• Mã ngành: 7810202TA
• Chỉ tiêu: 20
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; D14; D15; Q00


